Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
24/07/2026 03:55

Từ trùng hiểm đến hanh thông đọc thoán từ quẻ Thuần Khảm

Từ trùng hiểm đến hanh thông đọc thoán từ quẻ Thuần Khảm

1/15/2024 12:00:00 AM | 3370

Từ trùng hiểm đến hanh thông đọc thoán từ quẻ Thuần Khảm

Trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch, có tám quẻ gọi là thuần quái (純卦) — nội quái và ngoại quái cùng một tượng, chồng khít lên nhau. Quẻ thứ hai mươi chín — thường gọi là quẻ Thuần Khảm, song tên gọi đúng theo kinh văn lại là Tập Khảm (習坎) — là một trong tám quẻ ấy: trên dưới đều là Khảm ☵, tượng của Nước, cũng là tượng của hiểm, của hãm. Đây là quẻ duy nhất trong tám quẻ thuần được thêm một chữ vào trước tên đơn quái, khác với Càn 乾, Khôn 坤, Chấn 震... vẫn đứng tên trơn. Chữ tập (習) mang hai lớp nghĩa cùng lúc: vừa là chồng lên, lặp lại — trùng tập, vừa là rèn giũa, học đi học lại cho quen — như chữ "tập" trong câu "học nhi thời tập chi" (學而時習之) của Luận Ngữ. Chỉ một chữ ấy đã hé lộ trọn tinh thần của quẻ: đây không phải một hiểm nạn đơn lẻ, mà là hiểm nạn chồng hiểm nạn — điều Thoán Truyện (彖傳) gọi thẳng là "trùng hiểm" (重險).

Thoán từ chép:

習坎。有孚。維心亨。行有尚。 Tập Khảm. Hữu phu. Duy tâm hanh. Hành hữu thượng. (Hai lớp hiểm chồng nhau. [Nhưng] có lòng thành thật. Chỉ nhờ nơi tâm mà được hanh thông. Hành động như vậy ắt được coi trọng, có công.) — Chu Dịch, quái từ quẻ Khảm

Bốn vế, mười một chữ, cô lại một trong những minh triết thâm trầm nhất mà người xưa để lại về cách con người đối diện với gian nan. Tôi xin đọc lại từng vế, rồi thử ngẫm xem lời quẻ của mấy nghìn năm trước có còn soi tỏ được điều gì cho kiếp nhân sinh hôm nay.

I. Tập Khảm — khi hiểm nạn không đến một mình

Nhìn vào hình quẻ, mỗi Khảm ☵ đều có một hào dương bị kẹp giữa hai hào âm — trong đặc mà ngoài rỗng. Chu Hi, trong Chu Dịch Bản Nghĩa, giảng gọn: "Dương hãm âm trung, ngoại hư nhi trung thực dã" (陽陷陰中,外虛而中實也) — dương bị hãm vào giữa âm, ngoài trống mà trong đặc. Một hào dương bị hãm đã là hiểm; quẻ này lại chồng hai lần Khảm lên nhau, hiểm trên hiểm dưới, không còn hướng nào mà không hiểm. Đó là lý do Thoán Truyện gọi thẳng là "trùng hiểm dã" — hiểm nạn kép, hiểm nạn dồn lên hiểm nạn.

Tôi cho đây là điều đầu tiên đáng dừng lại suy ngẫm, và cũng là điều dễ bị bỏ qua nhất khi đọc Kinh Dịch một cách hời hợt: quẻ Khảm không hứa rằng qua cơn hiểm nạn này sẽ là bình yên. Nó nói thẳng: hiểm nạn có thể chồng lên hiểm nạn. Đó gần với cái nhìn thực về đời sống hơn là một lời an ủi dễ dãi. Ai từng sống đủ lâu hẳn từng biết đến những giai đoạn mà một khó khăn chưa kịp qua, khó khăn khác đã ập tới — bệnh tật nối tiếp mất mát, thất bại nối tiếp hoang mang, biến cố bên ngoài chưa dứt thì bên trong đã sinh biến động. Đó cũng chính là hình ảnh "thủy tiến chí" (水洊至) mà Đại Tượng Truyện (大象傳) nhắc tới: nước cứ nối nhau mà đến, lớp này chưa qua thì lớp khác đã tới.

Nhưng cũng chính chữ "tập" ấy lại mở ra một lối thoát khỏi tuyệt vọng: nếu hiểm nạn cứ lặp lại, thì nó cũng có thể trở thành một sự rèn tập. Đại Tượng Truyện dạy: "Quân tử dĩ thường đức hạnh, tập giáo sự" (君子以常德行,習教事) — người quân tử, trước cảnh nước cứ nối nhau ập đến, lấy đó mà giữ đức hạnh cho thường hằng, luyện tập việc tu dưỡng dạy dỗ cho quen thuộc. Không phải một lần quyết liệt là xong việc, mà là một kỷ luật lặp đi lặp lại — ngày này qua ngày khác, như nước cứ chảy, cứ thấm, cứ tìm đường.

II. Hữu phu — lòng thành không cần ai bảo chứng

Giữa hai lớp hiểm ấy, Thoán từ lập tức chỉ ra chỗ nương duy nhất: "hữu phu" (有孚) — có lòng thành thật. Chữ phu (孚) trong Dịch học không đơn thuần là tin vào ai đó hay tin vào một điều gì bên ngoài; đó là một sự chân thật tự tại, một thứ thành tín từ bên trong mà ra, không cần ai làm chứng, không phụ thuộc việc người khác có tin mình hay không.

Thoán Truyện giảng rõ hơn: "Thủy lưu nhi bất doanh, hành hiểm nhi bất thất kỳ tín" (水流而不盈,行險而不失其信) — nước chảy mà không tràn đầy quá độ, đi trong chỗ hiểm mà không đánh mất cái tín của nó. Nước, dù gặp bao khúc quanh, hố sâu, vẫn chảy theo đúng bản tính của nó — tìm chỗ thấp mà đi, rốt cuộc đổ về biển; lẽ ấy tự cổ chí kim không đổi, nên người xưa ví đó như một thứ tín tự nhiên. Đây không phải là niềm tin ngây thơ rằng mọi sự sẽ suôn sẻ, mà là sự trung thành với chính bản tính của mình, ngay giữa lúc hoàn cảnh nhấn chìm ta sâu nhất.

Tôi nghĩ đến cảnh Khổng Tử bị vây khốn, tuyệt lương giữa Trần và Sái (Sử Ký 史記, thiên Khổng Tử Thế Gia 孔子世家). Học trò theo hầu đói lả, không đứng dậy nổi, vậy mà Khổng Tử vẫn giảng tụng, đàn hát như thường — "giảng tụng huyền ca bất suy" (講誦弦歌不衰). Tử Lộ oán giận ra hỏi: "Người quân tử cũng có lúc cùng khốn sao?" Khổng Tử đáp: "Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm hĩ" (君子固窮,小人窮斯濫矣) — người quân tử vốn cũng có lúc cùng khốn, chỉ có điều tiểu nhân khi cùng khốn thì buông thả, làm bậy. Cái khác nhau giữa quân tử và kẻ tầm thường, hóa ra không nằm ở chỗ có gặp hiểm nạn hay không — ai cũng có thể gặp — mà nằm ở chỗ giữ được "phu" hay đánh mất nó ngay khi hoàn cảnh dồn đến chỗ cùng cực.

III. Duy tâm hanh — chỉ nhờ nơi tâm

Vế then chốt của cả Thoán từ nằm ở đây: "duy tâm hanh" (維心亨) — chỉ nhờ nơi tâm mà được hanh thông (亨 — thông suốt, không bế tắc). Thoán Truyện giảng vì sao: "Duy tâm hanh, nãi dĩ cương trung dã" (維心亨,乃以剛中也) — sở dĩ nhờ tâm mà hanh thông được, là vì có cái cương [dương, cứng] ở ngay chính giữa. Đó chính là hào dương — cửu nhị, cửu ngũ — nằm giữa hai hào âm trong mỗi Khảm: bên ngoài có thể chao đảo, bị hãm, bị nhấn chìm bởi hoàn cảnh, nhưng ở chính giữa, nơi sâu nhất, vẫn có một điểm tựa không lay chuyển.

Cũng cần nói thêm: các nhà chú giải đời sau thường lưu ý rằng "hanh" trong quẻ này không có nghĩa là thoát khỏi hiểm nạn trên thực tế — quẻ Khảm không hứa một lối thoát ở bên ngoài. Cái hanh thông ấy thuộc về tầng tâm, tầng tu dưỡng: người ở trong hiểm mà lòng không loạn, đường đi trước mắt có thể vẫn gập ghềnh, nhưng bên trong đã tìm được lối.

Ở đây, tôi muốn ghi nhận một điểm cộng hưởng — dù không đồng nhất — với một mạch tư tưởng mà độc giả hẳn quen thuộc: tinh thần "nhất thiết duy tâm tạo" (一切唯心造) của kinh Hoa Nghiêm. Cần nói rõ để tránh lẫn lộn: chữ 維 trong "duy tâm hanh" của Dịch và chữ 唯 trong "duy tâm tạo" của nhà Phật là hai chữ khác nhau, dù cùng âm và vốn có quan hệ giả tá gần gũi trong Hán văn cổ (維, 惟, 唯 vẫn thường được dùng thay nhau như hư từ). Chữ trong Dịch vốn là một hư từ mang nghĩa nhấn mạnh — "chỉ, chỉ vì" — chứ không mang hàm ý bản thể luận như câu kinh Phật. Không nên đánh đồng hai câu nói làm một. Nhưng cái tương thông giữa hai truyền thống nằm ở chỗ: cả hai đều đưa tâm về vị trí quyết định — cảnh ngoài dù hiểm đến đâu, cửa để đi qua vẫn luôn mở ra từ bên trong.

Lão Tử cũng lấy nước làm ẩn dụ cho đạo, với tinh thần gần gũi: "Thiên hạ mạc nhu nhược ư thủy, nhi công kiên cường giả, mạc chi năng thắng" (天下莫柔弱於水,而攻堅強者莫之能勝) — trong thiên hạ không gì mềm yếu hơn nước, vậy mà không vật cứng mạnh nào thắng nổi nó (Đạo Đức Kinh 道德經, chương 78). Mềm ở dáng vẻ bên ngoài, nhưng bất khuất ở cái chí bên trong — đó cũng chính là hình ảnh một hào dương ẩn giữa hai hào âm của quẻ Khảm.

IV. Hành hữu thượng — lòng thành không phải là án binh bất động

Cần nói ngay: quẻ Khảm không dạy người ta ngồi yên chịu đựng, chờ hiểm nạn tự qua. Vế cuối "hành hữu thượng" (行有尚) — hành động như thế ắt được coi trọng — khẳng định đây là quẻ của sự vận động, không phải sự cam chịu. Thoán Truyện nói thêm: "vãng hữu công dã" (往有功也) — cứ tiến bước thì sẽ có công. Giữa hai lớp hiểm, người giữ được "phu" và "tâm hanh" vẫn phải hành — phải đi, phải làm, phải sống tiếp — chỉ có điều bước đi ấy được dẫn dắt bởi lòng thành, chứ không phải bởi toan tính đối phó.

Trở lại chuyện Khổng Tử giữa vòng vây Trần – Sái: khi hỏi các học trò rằng đạo của thầy trò có sai chăng mà lâm cảnh khốn cùng, Nhan Hồi đáp một câu mà tôi cho là chú giải hay nhất cho "hành hữu thượng": "Bất dung hà bệnh, bất dung nhiên hậu kiến quân tử" (不容何病,不容然後見君子) — không được đời dung nạp thì có hại gì, chính vì không được dung nạp mới thấy rõ người quân tử. Và: "Phù đạo chi bất tu dã, thị ngô xú dã; phù đạo ký dĩ đại tu nhi bất dụng, thị hữu quốc giả chi xú dã" (夫道之不脩也,是吾醜也。夫道既已大脩而不用,是有國者之醜也) — đạo mà chưa được tu sửa cho tốt, đó là cái xấu hổ của người theo đạo; đạo đã tu sửa tốt đẹp mà không được đời dùng đến, đó là cái xấu hổ của kẻ cầm quyền, không phải của người giữ đạo. Công của sự "hành" ấy, vì vậy, không đo bằng việc đời có tiếp nhận hay không, mà đo bằng phẩm chất của chính sự kiên trì.

Kết — hiểm nạn như một phần của trật tự, tâm như chỗ về

Thoán Truyện khép lại bằng một câu đáng suy ngẫm: trời có cái hiểm của trời — cao không thể vượt; đất có cái hiểm của đất — núi sông gò đồi trùng điệp; vương công đặt ra thành quách hiểm trở để giữ nước. Cái dùng của hiểm nạn, tùy thời mà xét, lớn lao biết bao. Nói cách khác: hiểm nạn không phải một khiếm khuyết của trời đất, một sai lệch cần tránh né bằng mọi giá — nó là một phần cấu trúc của chính trật tự ấy, có chỗ dùng riêng, tùy thời mà hiển lộ ý nghĩa.

Theo tinh thần đó, kiếp nhân sinh cũng có thể được nhìn nhận tương tự. Kinh Dịch không hứa một đời sống không vướng hiểm nạn, và có lẽ không ai có thể hứa điều ấy một cách thành thật. Điều Tập Khảm dạy không phải là cách tránh vực sâu, mà là cách mang theo một tấm lòng thành (phu) và một điểm tựa vững (tâm), đủ để đi qua vực sâu ấy mà không đánh mất chính mình. Cũng như nước, dù qua bao khúc quanh, hố trũng, vẫn không ngừng tìm đường, không đổi bản tính — và theo lời dạy của người xưa, rốt cuộc vẫn tìm được lối về biển.


Cước chú:

  1. Thoán Truyện và Đại Tượng Truyện thuộc phần Thập Dực (十翼), tương truyền do Khổng Tử soạn hoặc nhuận sắc; giới nghiên cứu văn bản học hiện đại phần nhiều cho rằng các thiên này được định hình qua nhiều đời, có thể muộn đến khoảng Chiến Quốc – Hán sơ. Bài viết dùng cách quy thuộc truyền thống để tiện trình bày, không nhằm khẳng định niên đại văn bản học.
  2. Câu cuối của Thoán Truyện (phần bàn về hiểm của trời, đất, vương công), một số bản chép "Khảm chi thời dụng đại hĩ tai" (坎之時用大矣哉), một số bản khác — như Chu Dịch Bản Nghĩa của Chu Hi — chép "Hiểm chi thời dụng đại hĩ tai" (險之時用大矣哉); hai cách chép cùng lưu truyền, ý nghĩa không đổi.

Phản hồi về bài viết

(0 stars)
Xin mời bình chọn sao (Star)
Thông tin của bạn đã gửi thành công! Tuy nhiên, nội dung này cần Ban Biên Tập xét duyệt. Xin cám ơn và mong bạn thường xuyên đóng góp ý kiến. Điện thoại Không thực hiện được! Xin mời nhập lại mã an toàn.
wait image