Nỗi đau không phân biệt loài
Nỗi đau không phân biệt loài
![]()
"When we suffer, we suffer as equals. And in their capacity to suffer, a dog is a pig is a bear is a boy." (Khi chúng ta chịu đau khổ, nỗi đau khổ ấy là như nhau. Và xét về khả năng chịu đau khổ, một con chó, một con lợn, một con gấu hay một đứa trẻ đều không khác biệt) — Philip Wollen, phát biểu tại cuộc tranh biện "Animals Should Be Off The Menu" (2012)
Có những câu nói tưởng như giản dị nhưng lại làm lung lay cả một hệ thống giá trị mà con người đã dày công xây dựng suốt hàng ngàn năm để tự đặt mình lên trên muôn loài. Câu nói của Philip Wollen là một câu như vậy. Nó không viện dẫn học thuyết cao siêu, không cần những lập luận rối rắm. Nó chỉ đơn giản chỉ ra một sự thật mà lẽ ra ai cũng cảm nhận được, nhưng ít người dám nhìn thẳng đến tận cùng: đứng trước đau khổ, mọi ranh giới về loài, về trí tuệ, về khả năng ngôn ngữ hay tư duy trừu tượng… trở nên kém chắc chắn hơn nhiều so với chúng ta vẫn tưởng. Một con chó bị đánh đập cũng quằn quại trong đau đớn và sợ hãi, như một đứa trẻ bị đánh đập vậy. Ta không thể biết chắc trải nghiệm bên trong của hai sinh vật ấy giống nhau đến mức nào, nhưng sự khác biệt về loài, tự nó, không chứng minh được rằng nỗi đau của bên này đáng bận tâm hơn bên kia. Có lẽ đau khổ là một trong những thứ ngôn ngữ nguyên thủy nhất mà nhiều sinh vật có tri giác trên hành tinh này cùng chia sẻ, dù không hoàn toàn giống nhau.
Bài viết này không nhằm thuyết phục ai phải sống theo một cách nhất định, càng không nhằm phán xét bất kỳ ai. Nó là một nỗ lực suy ngẫm - một triết luận nhân sinh - về điều câu nói ấy gợi mở: về ý nghĩa của đau khổ, về nền tảng của đạo đức, và về vị trí của con người giữa muôn loài.
Đau Khổ: Một Sự Thật Không Phân Biệt Loài
Trước khi bàn đến khía cạnh đạo đức, cần hỏi một câu căn bản hơn: đau khổ, xét về bản chất, là gì?
Đau khổ không phải một khái niệm trừu tượng chỉ tồn tại trong ngôn ngữ triết học. Nó gắn với khả năng cảm nhận và có trải nghiệm chủ quan - điều triết học thường gọi là tri giác (sentience). Cần phân biệt rõ: tri giác không đồng nghĩa với đau khổ, mà là khả năng nền tảng cho phép một sinh vật có những trải nghiệm như đau đớn, sợ hãi, khoái lạc hay an lạc. Một sinh vật có khả năng cảm nhận đau đớn, do đó, có thể trở thành chủ thể của một trải nghiệm đau đớn thật sự - và chính khả năng ấy, chứ không phải sự hiện diện đơn thuần của một hệ thần kinh, mới là điều đặt ra câu hỏi đạo đức.
Ở những sinh vật có hệ thần kinh và các cơ chế sinh học liên quan đến việc cảm nhận tổn thương, có khá nhiều bằng chứng khoa học - dù ranh giới và mức độ vẫn còn được tranh luận - cho thấy chúng có khả năng trải nghiệm đau đớn và những trạng thái khó chịu tương tự. Chẳng hạn, khi bị dồn vào không gian chật hẹp hay tách khỏi bầy đàn, nhiều loài động vật có vú biểu hiện những phản ứng sinh lý và hành vi đặc trưng của stress - thay đổi hormone, nhịp tim, tiếng kêu bất thường - những dấu hiệu mà khoa học hành vi động vật ghi nhận khá nhất quán. Từ những phản ứng ấy đến việc khẳng định một trải nghiệm chủ quan giống hệt con người là một bước cần hết sức thận trọng; nhưng phủ nhận hoàn toàn khả năng có trải nghiệm ấy cũng là điều khó đứng vững trước những gì khoa học hiện có.
Nếu đau khổ - hiểu như một trải nghiệm có thật, dù mức độ và tính chất có thể khác nhau giữa các loài - không phải là đặc quyền riêng của con người, câu hỏi tất yếu được đặt ra là: tại sao chúng ta lại gán cho nó những giá trị đạo đức khác nhau, chỉ tùy theo việc nó xảy ra trong thân xác của loài nào?
Khi Lý Trí Không Còn Là Thước Đo
Hơn hai trăm năm trước, triết gia người Anh Jeremy Bentham đã viết một câu đến nay vẫn còn nguyên sức nặng: vấn đề không phải là liệu chúng có thể suy luận hay không, cũng chẳng phải liệu chúng có thể nói hay không, mà là liệu chúng có thể chịu khổ hay không. Đó là một sự đảo ngược đáng chú ý trong cách xác định ai xứng đáng được đạo đức quan tâm. Thay vì lấy lý trí, ngôn ngữ hay trí thông minh - những tiêu chuẩn mà con người luôn chiếm ưu thế và do đó luôn tiện thể đặt mình vào vị trí trung tâm - Bentham đề xuất một tiêu chuẩn khác hẳn: khả năng cảm nhận khổ đau.
Hai thế kỷ sau, hiện tượng ấy có tên gọi chính thức: "chủ nghĩa loài" (speciesism) - thuật ngữ do nhà tâm lý học người Anh Richard Ryder đặt ra từ năm 1970, sau đó được Peter Singer đưa vào trung tâm tranh luận đạo đức hiện đại qua tác phẩm Animal Liberation (1975). Đó là một dạng thiên kiến trong đó con người ưu ái lợi ích của loài mình chỉ vì đó là loài của mình, tương tự cách chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ưu ái một chủng tộc, hay chủ nghĩa phân biệt giới tính ưu ái một giới.
Nhưng cần nói rõ: công nhận khả năng chịu đau khổ không có nghĩa phủ nhận mọi khác biệt giữa các loài, càng không có nghĩa mọi lợi ích đều ngang bằng nhau. Một con người và một con lợn rõ ràng có những nhu cầu, năng lực và lợi ích rất khác nhau - Singer không phủ nhận điều đó, và cũng không ai cần phủ nhận. Điều mà nguyên tắc "cân nhắc lợi ích một cách công bằng" (equal consideration of interests) của ông đặt ra hẹp hơn nhiều: liệu sự khác biệt về loài, tự nó, có đủ để biện minh cho việc coi nỗi đau của một bên là hoàn toàn không đáng kể về mặt đạo đức hay không? Đó là một câu hỏi khiêm tốn hơn nhiều so với việc tuyên bố "mọi loài bình đẳng về mọi phương diện" - nhưng cũng vì thế mà khó bị bác bỏ hơn.
Giới Hạn Của Lý Lẽ "Con Người Là Trên Hết"
Đến đây, hẳn sẽ có người phản đối: con người có lý trí, có ý thức đạo đức, có khả năng xây dựng xã hội và nền văn minh phức tạp - lẽ nào điều đó không tạo ra một vị thế đặc biệt, tách biệt hẳn con người khỏi phần còn lại của thế giới sinh vật?
Đây là một phản biện chính đáng, và triết học đạo đức đã dành nhiều công sức để hồi đáp nó. Một hướng trả lời quen thuộc - đôi khi được gọi là "lập luận từ những trường hợp biên" (argument from marginal cases) - chỉ ra rằng: nếu năng lực nhận thức là tiêu chuẩn duy nhất quyết định giá trị đạo đức của một sinh mệnh, logic ấy sẽ dẫn đến những kết luận khó ai chấp nhận. Một trẻ sơ sinh chưa phát triển đầy đủ lý trí, hay một người mắc chứng suy giảm nhận thức nặng, xét theo tiêu chuẩn "năng lực nhận thức" thuần túy, có năng lực thấp hơn nhiều loài động vật trưởng thành. Nhưng gần như không ai cho rằng vì thế mà nỗi đau của họ đáng được quan tâm ít hơn. Điều này gợi ý rằng: cái chúng ta thực sự coi trọng về mặt đạo đức, có lẽ không chỉ là năng lực suy luận, mà còn là khả năng có một trải nghiệm chủ quan về khổ đau và hạnh phúc.
Tất nhiên, đây vẫn là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ. Một số nhà tư tưởng theo hướng khế ước xã hội lập luận rằng nghĩa vụ đạo đức trực tiếp chỉ tồn tại giữa những chủ thể có khả năng tham gia vào các thỏa ước đạo đức lẫn nhau - và động vật, dù có thể chịu khổ, không tham gia những thỏa ước ấy theo cách con người tham gia. Theo hướng này, con người vẫn có thể có bổn phận đối xử tử tế với động vật, nhưng đó là một loại bổn phận khác về bản chất so với bổn phận giữa người với người. Đây là một vị trí có căn cứ riêng, và sự bất đồng giữa các trường phái vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay. Điều đáng ghi nhận, có lẽ, không phải là bên nào đúng một cách tuyệt đối, mà là chính cuộc tranh luận ấy đã buộc con người phải suy nghĩ nghiêm túc hơn về những ranh giới đạo đức mà mình từng coi là hiển nhiên.
Vòng Tròn Đạo Đức Và Tiếng Vọng Từ Phương Đông
Một cách nhìn quen thuộc trong triết học đạo đức mô tả lịch sử loài người như một quá trình nhiều lần mở rộng "vòng tròn đạo đức" - phạm vi những chủ thể được xem là xứng đáng nhận sự quan tâm đạo đức: từ gia đình, thị tộc, đến đồng bào cùng dân tộc, cùng tôn giáo, và qua những cuộc đấu tranh dai dẳng, đầy đau thương, vượt qua ranh giới chủng tộc, giới tính, giai cấp. Nhưng nên thận trọng khi kể lại câu chuyện này: tiến trình ấy không hề tuyến tính hay tất yếu đi lên; những ranh giới cũ vẫn có thể tồn tại dai dẳng, và những bước tiến đạo đức cũng có thể bị đảo ngược. Câu nói của Wollen, và những tư tưởng đứng sau nó, chỉ đơn thuần đặt ra một hướng mở rộng nữa đang được tranh luận: vượt qua ranh giới loài - chứ không phải một bước tất yếu trong một câu chuyện tiến bộ đã được đảm bảo.
Với tư tưởng phương Đông - đặc biệt là tinh thần Phật giáo vốn đã thấm sâu vào đời sống văn hóa Việt Nam - câu hỏi này không hề xa lạ, dù được đặt ra trong một khung tư tưởng khác hẳn. Trong nhiều truyền thống Phật giáo, phạm vi của "chúng sinh" không giới hạn ở loài người, mà bao trùm mọi loài hữu tình - những sinh vật có thức, có khả năng cảm nhận khổ đau và an lạc. Ý niệm về nghiệp và luân hồi đặt con người vào một mạng lưới rộng lớn hơn của muôn loài hữu tình, thay vì xem con người như một thực thể tách biệt hoàn toàn khỏi phần còn lại của sự sống - đây là một giáo lý mang chiều sâu tôn giáo riêng, không nên bị thu gọn thành một phép ẩn dụ triết học đơn thuần. Lòng từ bi, theo tinh thần "từ năng dữ lạc, bi năng bạt khổ" (từ là ban vui, bi là cứu khổ), được mở rộng đến muôn loài mà không phân biệt. Người đọc không cần chia sẻ những tiền đề tôn giáo ấy mới có thể suy ngẫm về một câu hỏi tương đồng mà chúng đặt ra, từ một góc nhìn thế tục hơn: nếu một sinh vật có khả năng cảm nhận khổ đau, điều đó có đặt ra nơi chúng ta một bổn phận đạo đức nào hay không? Nguyên lý bất hại (ahimsa) trong các truyền thống tư tưởng Ấn Độ cũng xuất phát từ cùng một trực giác ấy: gây khổ đau cho một sinh vật có tri giác, bất kể thuộc loài nào, là điều cần được cân nhắc nghiêm túc.
Đối Diện Với Thực Tại
Nếu chấp nhận rằng khả năng chịu khổ không phải là đặc quyền riêng của loài người, khó có thể tránh việc nhìn lại một số thực hành mà xã hội hiện đại từ lâu đã coi là bình thường - từ quy mô và điều kiện của ngành chăn nuôi công nghiệp, đến việc sử dụng động vật trong những thí nghiệm không thực sự cần thiết, hay việc khai thác môi trường sống khiến nhiều loài mất nơi cư trú. Đây là những vùng xám đạo đức mà một khi đã nghiêm túc nhìn nhận khả năng chịu khổ của động vật, người ta khó lòng tiếp tục hoàn toàn phớt lờ.
Bài viết này không có tham vọng đưa ra câu trả lời dứt khoát cho việc mỗi người nên ăn gì, nên sống ra sao - đó là một hành trình nhận thức mang tính cá nhân, chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh, văn hóa, điều kiện sống riêng của mỗi người, và không phải ai cũng có cùng một điểm xuất phát để đi đến cùng một kết luận. Nhưng có một điều khó tránh khỏi: một khi đã thực sự nhìn thẳng vào khả năng chịu khổ chung giữa muôn loài, người ta khó có thể hoàn toàn thờ ơ như trước.
Lời Kết: Một Bài Học Về Sự Khiêm Nhường
Điều sâu xa nhất mà câu nói của Wollen gợi mở, có lẽ không chỉ nằm ở vấn đề đối xử với động vật. Nó còn là một bài học về sự khiêm nhường của con người trước sự sống nói chung. Suốt chiều dài lịch sử, con người luôn có xu hướng tự đặt mình ở đỉnh cao của một nấc thang tồn tại, xem mọi sinh vật khác như những bậc thấp hơn, chỉ tồn tại để phục vụ mình. Nhưng khi đứng trước đau khổ - có lẽ là một trong những trạng thái nguyên sơ và chân thực nhất của trải nghiệm sống - những nấc thang ấy trở nên đáng ngờ hơn nhiều. Một tiếng kêu đau đớn, dù phát ra từ cổ họng người hay cổ họng thú, đều mang một sự thật khó chối bỏ: ở đây có một sinh mệnh đang chịu khổ.
Nhận ra điều ấy không khiến con người trở nên nhỏ bé hơn. Ngược lại, chính khả năng mở rộng lòng trắc ẩn vượt qua ranh giới loài - khả năng nhìn thấy nỗi đau của một sinh vật khác, dù nó không cùng tiếng nói, không cùng hình hài với mình - có lẽ mới là dấu hiệu của một tâm hồn, và một nền văn minh, đang trưởng thành. Đạo đức, xét đến cùng, có lẽ không phải là việc phân định ai xứng đáng hơn ai một lần và mãi mãi, mà là hành trình không ngừng của khả năng thấu cảm - một hành trình khiến ta ngày càng khó lòng làm ngơ trước một tiếng kêu khổ đau, chỉ vì nó phát ra từ một hình hài khác với chúng ta.
Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa nhân sinh sâu xa nhất ẩn giấu sau câu nói tưởng chừng giản dị: Khi đau khổ, chúng ta đau khổ như nhau.
Ghi chú: Câu trích mở đầu là nguyên văn phát biểu của Philip Wollen tại cuộc tranh biện "Animals Should Be Off The Menu" (2012). Thuật ngữ "chủ nghĩa loài" (speciesism) do Richard D. Ryder đặt ra năm 1970, được Peter Singer phổ biến qua Animal Liberation (1975). Câu nói của Jeremy Bentham được trích từ An Introduction to the Principles of Morals and Legislation (1789).
English
