Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
27/08/2026 11:13

Vì sao người xưa xem số nhưng chưa từng dừng lại ở việc xem số

Vì sao người xưa xem số nhưng chưa từng dừng lại ở việc xem số

7/14/2020 12:00:00 AM | 762

Vì sao người xưa xem số nhưng chưa từng dừng lại ở việc xem số

Dẫn Nhập

Trong đời sống hôm nay, "đi xem số" với không ít người là một giao dịch trọn vẹn tự nó: đặt câu hỏi, nhận câu trả lời, rồi ra về — an tâm nếu quẻ tốt, nặng lòng nếu quẻ xấu. Nhưng nếu lật lại chính những văn bản cổ đã đặt nền cho thuật bói toán, mệnh lý ở phương Đông, ta sẽ thấy một điều tinh tế hơn nhiều: người xưa không hề phủ nhận giá trị của việc xem số — họ tin nó, dùng nó, thậm chí đưa nó vào quốc sự. Nhưng họ luôn đặt nó vào một vị trí có giới hạn rõ ràng trong cả một nghệ thuật quyết định lớn hơn, chứ chưa bao giờ để nó đứng một mình, thay thế cho suy xét và đạo nghĩa. Bài viết này thử lần theo bốn mốc văn bản để làm rõ cái "vị trí có giới hạn" ấy nằm ở đâu.

Một trong năm tiếng nói — và những gì xảy ra khi chúng không đồng thuận

Thiên Hồng Phạm (洪範) trong Kinh Thư ghi lại lời Cơ Tử (箕子) trình bày với Chu Vũ Vương chín phép lớn để trị nước (Cửu Trù). Phép thứ bảy, gọi là Kê Nghi (稽疑) — dùng bốc phệ để quyết định điều còn nghi hoặc — mô tả một quy trình rất cụ thể:

汝則有大疑,謀及乃心,謀及卿士,謀及庶人,謀及卜筮。 (Nhữ tắc hữu đại nghi, mưu cập nãi tâm, mưu cập khanh sĩ, mưu cập thứ nhân, mưu cập bốc phệ.) "Ngươi nếu có điều nghi ngờ lớn, hãy bàn với lòng mình, bàn với quan khanh sĩ, bàn với dân chúng, rồi mới bàn đến việc bói mai rùa, bói cỏ thi."

Đáng nói hơn cả thứ tự liệt kê là phần tiếp ngay sau đó, nơi văn bản lường trước việc năm "tiếng nói" này có thể không đồng thuận với nhau, và đặt quy tắc cho từng trường hợp. Khi vua, mai rùa, cỏ thi, khanh sĩ, dân chúng đều đồng ý — gọi là Đại Đồng, tốt về mọi mặt. Nhưng văn bản còn tính đến cả những tình huống lệch nhau: nếu vua đồng ý, mai rùa và cỏ thi đồng ý, dù khanh sĩ và dân chúng phản đối — vẫn được xem là tốt. Ngược lại, nếu mai rùa và cỏ thi đều trái với ý người hỏi, quy tắc lại là: giữ yên thì tốt, cố hành động thì xấu. Nói cách khác, đây không phải một hệ thống trong đó bốc phệ luôn có tiếng nói quyết định tối hậu — nó là một trong nhiều yếu tố được cân đo, với cả những kịch bản trong đó ý người và bốc phệ đồng thuận vẫn có thể đủ để tiến hành, bất kể số đông còn lại nghĩ khác.

"Tiên tận nhân sự" — đặt bói toán ở cuối, không phải ở đầu

Sách Bạch Hổ Thông Đức Luận (白虎通德論) của Ban Cố (班固), quyển 6 (卷六), thiên Thi Quy (蓍龜), giải thích rõ hơn vì sao trật tự trong Hồng Phạm lại như vậy:

所以先謀及卿士者何?先盡人事,念而不能得,思而不能知,然後問於蓍龜。 (Sở dĩ tiên mưu cập khanh sĩ giả hà? Tiên tận nhân sự, niệm nhi bất năng đắc, tư nhi bất năng tri, nhiên hậu vấn ư thi quy.) "Vì sao lại bàn với khanh sĩ trước? Vì trước hết phải làm hết phận sự của con người; nghĩ mãi mà không thấu, suy mãi mà không biết, sau đó mới hỏi đến cỏ thi, mai rùa."

Đây gần như là lời giải thích thẳng thắn nhất cho câu hỏi đặt ra ở đầu bài. Bói toán, trong khuôn khổ tư tưởng đã sinh ra nó, không phải là bước đầu tiên người ta nghĩ đến khi có việc khó, càng không phải một lối tắt để khỏi phải suy nghĩ. Nó là biện pháp dành cho phần còn lại — phần mà suy xét, bàn bạc, tận dụng hết trí lực con người vẫn chưa thể chạm tới.

Ranh giới giữa quyết nghi và mê tín — người xưa đã tự vạch ra

Điều thú vị là chính các nhà Nho đời sau, khi nhìn lại thực hành bói toán quanh mình, cũng đã cảnh báo về một sự trượt nghĩa. Sách Biện Hoặc Biên (辨惑編) — một tập hợp các lời bàn nhằm phân định đúng - sai quanh chuyện quỷ thần, bói toán — có dẫn lại lời của Trình Di (程頤), một trong những nhà Lý học lớn thời Bắc Tống:

古者卜筮將以決疑也。今之卜筮則不然,計其命之窮通,校其身之達否而已。噫!亦惑矣! (Cổ giả bốc phệ tương dĩ quyết nghi dã. Kim chi bốc phệ tắc bất nhiên, kế kỳ mệnh chi cùng thông, giáo kỳ thân chi đạt phủ nhi dĩ. Y! Diệc hoặc hĩ!) "Người xưa bói toán là để quyết định điều còn nghi hoặc. Bói toán ngày nay thì không như thế — chỉ tính xem vận mệnh mình cùng khốn hay hanh thông, xét xem bản thân có đạt được gì hay không mà thôi. Than ôi! Đó cũng là một sự mê hoặc vậy!"

(Cần nói rõ: đây là lời được Biện Hoặc Biên dẫn lại và gán cho Trình Di, chứ bài viết chưa đối chiếu trực tiếp được với các bản văn tập gốc của ông — nên xem đây là một tiếng nói truyền qua một tuyển tập đời sau, hơn là một trích dẫn nguyên bản độc lập.)

Dù vậy, đây vẫn là một phân định đáng suy ngẫm: bói toán đúng nghĩa là công cụ giúp quyết định một hành động còn lưỡng lự — nên làm hay không nên làm, nên đi hướng nào; còn khi nó trở thành một hành vi chỉ để dò xem đời mình rồi sẽ ra sao, tự nó đã lệch khỏi mục đích ban đầu, dù hình thức bên ngoài — gieo quẻ, lập lá số — không khác gì nhau. Đây không phải một lời phủ nhận bói toán, mà là một ranh giới được vạch ra ngay từ bên trong truyền thống dùng nó.

Kính mà không lệ thuộc

Khổng Tử, khi được hỏi thế nào là trí (biết), từng đáp trong thiên Ung Dã sách Luận Ngữ:

務民之義,敬鬼神而遠之,可謂知矣。 (Vụ dân chi nghĩa, kính quỷ thần nhi viễn chi, khả vị tri hĩ.) "Chuyên tâm làm điều nghĩa nên làm cho dân, kính trọng quỷ thần nhưng giữ khoảng cách đúng mực với chúng — như vậy có thể gọi là biết vậy."

"Kính nhi viễn chi" — kính trọng nhưng không để bản thân lệ thuộc. Biện Hoặc Biên cũng dẫn lời Chu Hi (朱熹) bàn riêng về bói toán theo đúng tinh thần này (và cũng nên hiểu với cùng sự dè dặt về nguồn như lời Trình Di ở trên):

如義理合當做底事,卻又疑惑,只管去問於卜筮,亦是不能遠鬼神也。 (Như nghĩa lý hợp đương tố để sự, khước hựu nghi hoặc, chỉ quản khứ vấn ư bốc phệ, diệc thị bất năng viễn quỷ thần dã.) "Như việc mà đạo lý đã rõ ràng là nên làm, mà còn nghi hoặc, cứ khăng khăng đi hỏi bói toán — đó cũng là không giữ được khoảng cách đúng mực với quỷ thần vậy."

Nói cách khác: nếu đạo nghĩa đã đủ rõ để biết nên làm gì, việc tiếp tục cầu đến quẻ bói không phải là cẩn trọng thêm, mà là một dạng lệ thuộc. Bói toán được kính trọng như một phương tiện cho phần con người thực sự chưa biết, chứ không phải một thẩm quyền đứng trên cả lương tri và đạo lý.

Vậy sau khi xem, điều gì mới thực sự bắt đầu?

Đặt bốn mốc văn bản trên cạnh nhau — quy trình quyết nghi trong Hồng Phạm, lời giải thích "tiên tận nhân sự" của Bạch Hổ Thông, lời phân định của Trình Di, và "kính nhi viễn chi" của Khổng Tử, Chu Hi — có thể thấy một mạch khá nhất quán: với người xưa, thời điểm nhận được một quẻ, một lời đoán, không phải là đích đến, mà là một dữ kiện được đưa trở lại vào chính quá trình đã sinh ra câu hỏi ban đầu — để cân nhắc tiếp, đối chiếu với đạo nghĩa, rồi mới quyết định hành động.

Đây cũng chính là điều nối bài này với bài "Tử Vi có phải là định mệnh luận?" đã đăng trên trang: nếu bài trước bàn về việc "biết mệnh" không đồng nghĩa với "mọi sự đã định", thì bài này cho thấy thêm một tầng nữa — ngay cả hành vi "biết" ấy, trong đúng truyền thống sinh ra nó, cũng chưa bao giờ được coi là hành vi cuối cùng, càng không phải hành vi đầu tiên. Lập mệnh, theo lời Mạnh Tử đã dẫn ở bài trước, luôn cần đến tu thân đi sau nó. Ở đây, ta thấy thêm nửa kia của cùng một cấu trúc: trước khi hỏi, con người cũng đã phải tận nhân sự, tận đạo nghĩa.

Kết luận

Người xưa xem số nhưng chưa từng dừng lại ở việc xem số — không phải vì họ hoài nghi hay xem nhẹ nó, mà vì điều truyền thống cổ thực sự muốn gìn giữ không phải là quyền năng của lời đoán, mà là trật tự giữa lời đoán và hành động. Con người phải suy xét, phải tận nhân sự trước khi hỏi; phải biết rõ giới hạn của điều mình đang hỏi — hỏi điều trí lực con người không chạm tới được, chứ không phải hỏi để khỏi phải nghĩ; và sau khi đã hỏi, dù quẻ tốt hay xấu, vẫn phải tự mình sống với quyết định và hành động tiếp theo, chứ lời đoán không làm thay phần đó.

Đây có lẽ là bài học đáng giữ nhất cho bất cứ ai coi trọng việc xem số một cách nghiêm túc: giá trị của một lá số, một quẻ dịch, không nằm ở khoảnh khắc nó được đọc ra, mà nằm ở phần đến trước nó — sự tận tâm suy xét — và phần đến sau nó — sự tu dưỡng và hành động của chính người đã hỏi.

Tài Liệu Tham Khảo

  • Kinh Thư (書經) — thiên Hồng Phạm (洪範), mục thứ bảy: Kê Nghi (稽疑).
  • Ban Cố (班固) — Bạch Hổ Thông Đức Luận (白虎通德論), quyển 6 (卷六), thiên Thi Quy (蓍龜).
  • Trình Di (程頤) và Chu Hi (朱熹) — lời bàn về bốc phệ, dẫn qua Biện Hoặc Biên (辨惑編); bài viết chưa đối chiếu được với các bản văn tập gốc, nên xem đây là nguồn thứ cấp, chưa phải trích dẫn nguyên bản độc lập.
  • Luận Ngữ (論語) — thiên Ung Dã (雍也).