Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
19/07/2026 05:59

Kính Thiên nhi tri mệnh

Kính Thiên nhi tri mệnh

9/5/2023 12:00:00 AM | 2852

Kính Thiên nhi tri mệnh

Kính Thiên nhi tri mệnh

Đạo giữ Đức, an nhiên trước cuộc thịnh suy của đời người

I. Lời than của kẻ xuất thân hàn vi

Đời Bắc Tống có vị Tể tướng họ Lã tên Mông Chính (呂蒙正), ba lần nhậm chức tướng, sau phong Lai Quốc Công (萊國公), lại được cử làm Thái tử Thái sư. Tương truyền thuở hàn vi, ông từng nương náu đất Lạc Dương, ngày xin cơm chùa, tối ngủ nơi hốc đá lạnh lẽo bên sườn núi. Đời sau gọi bài văn ông để lại là "Phá Diêu Phú" (破窯賦), cũng gọi "Hàn Diêu Phú" (寒窯賦) hay "Khuyến Thế Chương" (勸世章). Việc quy tác giả cho Lã Mông Chính vốn chỉ truyền khẩu trong dân gian — sách Tống SửCổ Văn Quan Chỉ đều không chép — nên đời sau vẫn xem là một nghi án văn chương. Song bất luận tác giả thực là ai, tấm lòng gửi trong đó, nỗi niềm của kẻ đã nếm đủ bĩ cực rồi thái lai, vẫn khiến người đọc ngàn năm sau phải trầm ngâm.

Bài phú mở đầu bằng một câu thấu suốt lẽ Trời (天): "Thiên hữu bất trắc phong vân, nhân hữu đán tịch họa phúc" (天有不測風雲,人有旦夕禍福) — Trời có lúc gió mây khôn lường, người có khi họa phúc sớm tối. Rồi lấy hình ảnh con rết trăm chân mà chạy không kịp rắn, gà trống đôi cánh mà bay chẳng hơn quạ, ngựa nghìn dặm mà không người cưỡi thì chẳng tự đi được, để nói lên một sự thật giản dị mà nghiệt ngã: tài năng, chí khí là một việc; thời vận, Mệnh (命) số lại là việc khác. Người có chí ngất trời, nếu vận chưa đến, vẫn đành bó tay.

Nhân tinh thần ấy, xin luận bàn rộng ra đạo lý mà cổ nhân gửi gắm: người ở đời nên kính Trời, biết Mệnh, giữ Đức (德) và an nhiên trước những đổi thay của cuộc sống — lấy cái nhìn của Nho, của Lão, của Phật mà soi tỏ thêm lời phú xưa.

II. Nho gia: cùng cũng phải giữ, đạt cũng chẳng quên

Nói đến người hiền gặp cảnh khốn cùng, không gì rõ hơn chính cuộc đời Khổng Tử — người mà bài phú xưa cũng nhắc đến khi kể chuyện Ngài "bần cùng khốn khổ ở nước Trần." Sách Luận Ngữ chép: Khổng Tử cùng học trò bị vây khốn giữa Trần, Sái, bảy ngày không có gạo nấu cơm, kẻ theo hầu đói lả không dậy nổi. Tử Lộ bực bội hỏi: "Quân tử diệc hữu cùng hồ?" (君子亦有窮乎) — người quân tử (君子) cũng có lúc cùng khốn sao? Khổng Tử đáp: "Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm hĩ" (君子固窮,小人窮斯濫矣) — người quân tử gặp cảnh cùng khốn vẫn giữ vững tiết tháo, kẻ tiểu nhân (小人) gặp cảnh cùng khốn thì sinh càn bậy (Luận Ngữ, Vệ Linh Công, chương 2). Cảnh ngộ bên ngoài đổi thay, khí tiết bên trong không vì thế lay chuyển — đó là câu trả lời đanh thép nhất cho nghi vấn vì sao thánh nhân cũng có lúc sa cơ.

Song Khổng Tử không dạy người ta chỉ biết cam chịu nghịch cảnh một cách thụ động. Ngài tự thuật đường tu học đời mình: "Ngũ thập nhi tri thiên mệnh" (五十而知天命) — năm mươi tuổi thì biết Mệnh Trời (Luận Ngữ, Vi Chính, chương 4). Tri mệnh (知命) không phải là buông xuôi phó mặc, mà là phân định rạch ròi đâu là phần nằm trong tay người, đâu là phần thuộc về Trời, để dốc hết sức nơi phần có thể gắng, mà không oán than nơi phần đành phó thác. Bởi phần thưởng của Đức hạnh, xưa nay chưa từng bảo đảm bằng phú quý hiển đạt. Nhan Uyên — học trò được khen là hiếu học bậc nhất, "bất thiên nộ, bất nhị quá" — lại chết yểu khi chưa tròn ba mươi hai tuổi. Khổng Tử phải than: "Bất hạnh đoản mệnh tử hĩ!" (不幸短命死矣) (Luận Ngữ, Ung Dã, chương 3). Đức hạnh và tuổi thọ, Đức hạnh và công danh, chưa từng là một đường thẳng nhân quả giản đơn — chính là điều bài phú xưa đã chỉ ra qua nghịch lý: người hiền như Nhan Uyên chết sớm, kẻ như Đạo Chích lại sống lâu.

Vậy người quân tử lấy gì làm chỗ đứng, nếu phú quý bần tiện đều chẳng do mình định đoạt? Sách Trung Dung dạy: "Quân tử tố kỳ vị nhi hành, bất nguyện hồ kỳ ngoại. Tố phú quý, hành hồ phú quý; tố bần tiện, hành hồ bần tiện" (君子素其位而行,不願乎其外。素富貴,行乎富貴;素貧賤,行乎貧賤) — người quân tử cứ theo địa vị hiện tại mà hành xử, chẳng mơ tưởng ra ngoài; gặp cảnh phú quý thì xử theo lẽ phú quý, gặp cảnh bần tiện thì xử theo lẽ bần tiện (Trung Dung, chương 14). Và sách ấy khép lại bằng một câu đáng làm châm ngôn: "Quân tử cư dị dĩ sĩ mệnh, tiểu nhân hành hiểm dĩ kiêu hạnh" (君子居易以俟命,小人行險以徼倖) — người quân tử ở yên chỗ dễ mà chờ Mệnh Trời, kẻ tiểu nhân làm liều mong may rủi. Đây chính là lời giải cho điều bài phú xưa từng đặt ra: giàu sang chẳng được buông thả dâm dật, nghèo hèn chẳng được đổi dời chí hướng — bởi chí hướng ấy không đặt nơi cảnh ngộ bên ngoài, mà đặt nơi Đạo (道) lý bên trong.

III. Đạo gia: họa phúc tương y, an mệnh nhi bất loạn

Nho gia dạy giữ vững khí tiết giữa cùng đạt; Lão Trang lại vạch rõ cỗi rễ vì sao họa phúc cứ xoay vần không dứt. Lão Tử nói: "Họa hề, phúc chi sở ỷ; phúc hề, họa chi sở phục" (禍兮,福之所倚;福兮,禍之所伏) — họa là chỗ phúc nương tựa, phúc là chỗ họa ẩn tàng (Đạo Đức Kinh, chương 58). Không ai biết đâu là giới hạn cuối cùng của họa hay phúc, bởi tự chúng vốn không có mốc cố định. Chính cái vô thường ấy được bài phú xưa diễn tả qua hình ảnh Sở Vương từ chỗ hùng mạnh phải tự vẫn bên sông Ô Giang, Hán Vương từ chỗ yếu thế lại có được giang sơn vạn dặm; qua đời Hàn Tín, khi bần hàn không đủ ba bữa cơm, khi đắc thời đeo ấn tướng quân dài ba thước, để rồi cuối cùng táng mạng dưới tay một người đàn bà. Họa phúc dựa vào nhau mà sinh ra, chẳng phải Trời cố ý ban thưởng hay trừng phạt riêng ai — đó là cái Lý (理) vận hành tự nhiên của Trời Đất, không mang tình cảm yêu ghét của con người.

Hiểu thấu lẽ ấy, Trang Tử mới dạy phép an Mệnh: "Tri bất khả nại hà nhi an chi nhược mệnh, duy hữu đức giả năng chi" (知不可奈何而安之若命,惟有德者能之) — biết rõ điều gì đã không thể làm gì hơn được nữa, mà vẫn an nhiên xem như Mệnh Trời đã định, chỉ bậc hữu Đức mới làm nổi như vậy (Trang Tử, Đức Sung Phù). Đây không phải thái độ cam chịu buông xuôi, mà là công phu tu dưỡng bậc cao: được mất, tồn vong, cùng đạt, sang hèn, khen chê, đói khát, nóng lạnh — Trang Tử gọi đó là "sự chi biến, mệnh chi hành" (事之變,命之行也), là sự biến chuyển của thế sự, là bước đi của Mệnh Trời, chẳng khác gì bốn mùa nối tiếp nhau tuần hoàn. Người thấu lẽ ấy thì dẫu gặp cảnh cùng khốn, dẫu bị đời khinh rẻ như Lã Mông Chính thuở hàn vi trong hốc đá lạnh, tấm lòng vẫn chẳng loạn.

Đến khi đắc thời — như chính lời Lã Mông Chính tự thuật lúc ngồi ngôi Tam Công, "áo gấm ngàn rương, thức ăn trăm món," người trên yêu, kẻ dưới phục — cũng chẳng phải vì tài năng hơn người, mà "thời dã, vận dã, mệnh dã" (時也、運也、命也). Kinh Dịch dạy: "Cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu" (窮則變,變則通,通則久) — cùng cực thì biến đổi, biến đổi thì thông suốt, thông suốt thì lâu bền (Kinh Dịch, Hệ Từ Hạ truyện). Trời Đất xoay vần theo đúng lẽ ấy: đông tàn thì xuân đến, tối cùng thì sáng sinh — chẳng phải để thưởng ai phạt ai, mà là bản tính tự nhiên của đạo doanh hư tiêu tức (盈虛消息). Cho nên gặp phú quý, chẳng nên dùng cho tận; gặp bần tiện, cũng chẳng nên tự dối lòng — đúng như lời kết của bài phú xưa: "Phú quý bất khả tận dụng, bần tiện bất khả tự khi" (富貴不可盡用,貧賤不可自欺), bởi Trời Đất vẫn cứ tuần hoàn, xoay đi rồi trở lại.

IV. Phật gia: định nghiệp khó chuyển, tùy duyên nhi bất trụ

Nho, Lão đã bàn đến chỗ họa phúc vô thường và Đạo giữ tâm an định; nhà Phật đi thêm một bước, lý giải vì sao Đức hạnh ở một đời chưa chắc đã trổ quả phúc ngay trong đời ấy. Thiền sư Nguyên Khuê (元圭禪師) đời Đường từng nói Phật có "tam bất năng" (三不能) — ba điều ngay cả Phật cũng chẳng làm được, trong đó điều thứ nhất là "bất năng diệt định nghiệp" (不能滅定業) — không thể tức thời xóa bỏ Nghiệp (業) đã định (lời chép trong Cảnh Đức Truyền Đăng Lục, quyển bốn). Dẫu trí tuệ đã đến chỗ không còn chấp trước nơi một tướng nào, "định nghiệp" (定業) — nghiệp quả đã kết thành từ nhân Duyên (緣) quá khứ — vẫn phải theo đó mà trổ ra, không ai, kể cả bậc giác ngộ, một tay xóa bỏ được. Nghiệp là hạt giống đã gieo; Duyên là điều kiện hội đủ để hạt giống ấy nảy mầm. Người tu Đức trong một đời chưa chắc đã thấy quả phúc ngay trong đời ấy — cũng như Nhan Uyên hiếu học mà đoản mệnh, Khổng Tử thánh nhân mà cùng khốn ở Trần — chẳng phải vì Đức hạnh vô ích, mà vì Nghiệp Duyên vốn trải qua nhiều tầng nhân quả, không thu gọn vào một đời một kiếp mà đủ.

Thấu hiểu như vậy, người học đạo không lấy chuyện phú quý bần tiện, vinh nhục đắc thất làm chỗ bận tâm, mà xoay về giữ Tâm (心) mình cho thanh tịnh. Kinh Kim Cang dạy: "Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm" (應無所住而生其心) — nên chẳng trụ vào đâu cả mà sinh Tâm ấy (Kim Cang Kinh, phẩm Trang Nghiêm Tịnh Độ) — Tâm ấy chẳng dừng lại, chẳng bám chấp nơi sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp, tức chẳng bám chấp nơi được mất của thế gian, kể cả nơi hai chữ họa phúc. Phú quý đến, chẳng lấy đó làm chỗ trụ mà buông thả; bần tiện đến, cũng chẳng lấy đó làm chỗ trụ mà oán trách, dối lòng. Đó chính là ý của lời phú xưa: giàu sang chẳng được phóng túng, nghèo khổ chẳng được đổi chí — nhìn từ cửa Phật, ấy là công phu tùy Duyên mà chẳng đổi, chẳng đổi mà vẫn tùy Duyên: tùy theo nhân duyên bên ngoài mà ứng xử, song cái Tâm chân thật bên trong chẳng hề dời đổi.

V. Kết: kính Thiên tri Mệnh, giữ Đức dĩ an nhiên

Ba nhà tuy lập ngôn khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: Thiên (天) — Trời — vốn chẳng phải một đấng có ý chí thiên vị ai, ghét bỏ ai. Trời "bất trắc" (不測) chẳng phải vì Trời đổi ý thất thường như lòng người, mà vì đạo doanh hư tiêu tức của Trời Đất tự nó vận hành theo Lý lẽ riêng, chẳng lấy tình cảm con người làm thước đo. Chính vì Trời vô tình như vậy, nên người quân tử mới có chỗ để Kính (敬) — chẳng phải kính sợ một quyền năng có thể ban ơn giáng họa tùy hứng, mà kính cái Lý lớn vẫn âm thầm vận hành, công bằng đến mức chẳng thiên vị bất cứ ai, kể cả người hiền như Nhan Uyên.

Cho nên đạo xử thế của bậc quân tử, gom lại chỉ có bốn việc: kính Trời để biết phận mình nhỏ bé trước cái Lý lớn; biết Mệnh để phân rõ đâu là phần gắng sức được, đâu là phần đành phó thác; giữ Đức để phần trong tay mình — phẩm hạnh, Tâm tính — chẳng vì cảnh ngộ bên ngoài mà biến đổi; và an nhiên để đón nhận doanh hư của đời mình như bốn mùa nối tiếp, chẳng mừng quá khi đắc, chẳng sợ quá khi thất. Lã Mông Chính thuở hàn vi trong hốc đá lạnh, hay khi ngồi ngôi Tam Công gấm vóc đầy rương, vẫn chỉ là một người ấy, một Tâm ấy — cái đổi thay chỉ ở thời, ở vận, ở Mệnh; cái chẳng đổi vẫn là chí hướng giữ trong lòng. Người đời sau đọc lại lời phú cũ, nếu thấu được điều này, ắt chẳng còn oán Trời trách người trước cảnh thịnh suy, mà chỉ lặng lẽ giữ lấy phần Đức hạnh của riêng mình — để Trời Đất cứ tuần hoàn, xoay vần theo đúng lẽ của Trời Đất.


Phản hồi về bài viết

(0 stars)
Xin mời bình chọn sao (Star)
Thông tin của bạn đã gửi thành công! Tuy nhiên, nội dung này cần Ban Biên Tập xét duyệt. Xin cám ơn và mong bạn thường xuyên đóng góp ý kiến. Điện thoại Không thực hiện được! Xin mời nhập lại mã an toàn.
wait image