Phú Quốc vong bản
Phú Quốc vong bản
![]()
富國忘本
Bàn về gốc rễ tồn vong của một dân tộc, khi của cải và đạo lý không còn song hành
I. Dẫn Nhập
Đời nay, người ta quen lấy những con số để đo sự thịnh suy của một quốc gia: tổng sản lượng, thu nhập bình quân đầu người, số tòa nhà chọc trời, số xe hơi lưu thông trên đường. Theo cách đo ấy, nhiều dân tộc hôm nay giàu có hơn tổ tiên họ trăm lần, nghìn lần. Nhưng cổ nhân phương Đông — dù theo Nho, theo Lão, hay theo Phật — chưa từng lấy của cải làm thước đo duy nhất cho sự tồn vong của một dân tộc. Các bậc ấy nhìn xa hơn: một dân tộc có thể còn nguyên bờ cõi, còn nguyên quốc hiệu, còn nguyên tên gọi trên bản đồ thế giới, mà kỳ thực đã diệt vong tự bên trong — khi con người trong dân tộc ấy không còn biết đến liêm sỉ, không còn phân biệt được phải trái, không còn giữ được nếp nhà, đạo lý mà ông cha để lại. Cái chết ấy êm ái hơn chết vì gươm giáo, mà cũng triệt để hơn, bởi nó chẳng cần ngoại địch — tự dân tộc ấy đã giết dần chính mình.
Bài viết này xin bàn về lẽ ấy: vì sao của cải, dù có chất cao như núi, cũng không thể thay được nền tảng đạo đức của một dân tộc; và vì sao cái nhìn khinh miệt Nho giáo, coi lời dạy của cổ nhân là "lỗi thời", "hủ lậu", là một sự thiển cận mà người đời nay nên nghiêm túc suy xét lại.
II. Gốc Và Ngọn: Của Cải Là Ngọn, Đức Là Gốc
Trong chương cuối sách Đại Học — một trong Tứ Thư của nhà Nho, bàn về việc trị nước, yên dân — có một đoạn văn ngắn mà thấu triệt vô cùng:
道得眾則得國,失眾則失國。是故君子先慎乎德。有德此有人,有人此有土,有土此有財,有財此有用。德者本也,財者末也。外本內末,爭民施奪。
Đạo đắc chúng tắc đắc quốc, thất chúng tắc thất quốc. Thị cố quân tử tiên thận hồ đức. Hữu đức thử hữu nhân, hữu nhân thử hữu thổ, hữu thổ thử hữu tài, hữu tài thử hữu dụng. Đức giả bản dã, tài giả mạt dã. Ngoại bản nội mạt, tranh dân thi đoạt.
"Đạo lý là: được lòng dân thì được nước, mất lòng dân thì mất nước. Cho nên người quân tử trước hết phải cẩn trọng giữ gìn đức của mình. Có đức thì có người theo, có người theo thì có đất, có đất thì có của, có của thì có dùng. Đức là gốc, của cải là ngọn. Nếu xem nhẹ gốc mà coi trọng ngọn, ắt gây ra cảnh dân chúng tranh giành, cướp đoạt lẫn nhau."
(Đại Học, Truyện, chương thứ mười — thiên giải nghĩa "trị quốc bình thiên hạ")
Đây có lẽ là lời tuyên cáo cô đọng nhất mà Nho gia để lại về mối quan hệ giữa đức (德) và của cải. Đức không phải một thứ trang sức tô điểm thêm cho một quốc gia đã giàu có; đức chính là gốc (本) sinh ra mọi thứ khác, còn của cải chỉ là ngọn (末) — là hoa trái nảy sinh từ gốc ấy khi gốc còn vững. Một cái cây có thể ra hoa kết trái rực rỡ trong một mùa, nhưng nếu gốc rễ đã mục, thì hoa trái ấy chỉ là dấu hiệu cuối cùng trước khi cây đổ, không phải dấu hiệu của sức sống lâu bền. Và như lời sách Đại Học đã cảnh báo: hễ một xã hội xem của cải là gốc, xem đạo đức là ngọn — tức "ngoại bản nội mạt" — thì sớm muộn cũng dẫn đến cảnh người người tranh giành, cướp đoạt lẫn nhau, bởi khi ấy của cải không còn con đường nào khác để phân xử ngoài sức mạnh và mưu mẹo.
Khổng Tử cũng nói rất rõ về việc của cải phải theo sau đạo lý, chứ không được đi trước:
子曰:「富與貴,是人之所欲也,不以其道得之,不處也。貧與賤,是人之所惡也,不以其道得之,不去也。君子去仁,惡乎成名?」
Tử viết: "Phú dữ quý, thị nhân chi sở dục dã; bất dĩ kỳ đạo đắc chi, bất xử dã. Bần dữ tiện, thị nhân chi sở ố dã; bất dĩ kỳ đạo đắc chi, bất khứ dã. Quân tử khứ nhân, ô hồ thành danh?"
"Khổng Tử nói: 'Giàu và sang là điều ai cũng muốn, nhưng nếu không đạt được bằng chính đạo, thì người quân tử không nhận lấy. Nghèo và hèn là điều ai cũng ghét, nhưng nếu không phải vì lỗi ở mình mà rơi vào đó, thì người quân tử cũng không tìm đường bất chính để thoát ra. Người quân tử mà lìa bỏ đức nhân, thì còn lấy gì để gọi là quân tử nữa?'"
(Luận Ngữ, Lý Nhân, chương IV, tiết 5)
Như vậy, ngay trong tư tưởng Nho gia — cái học phái mà người đời nay hay quy kết là trọng danh khinh lợi, là bảo thủ, là cản trở phát triển — đã sẵn một triết lý về của cải hết sức thực tiễn: người quân tử không hề chối bỏ phú quý, nhưng phú quý ấy phải sinh từ đạo, chứ không được phép đứng trên đạo, càng không được phép đánh đổi bằng chữ nhân (仁) — cái làm nên tư cách con người.
III. Vong Quốc Và Vong Thiên Hạ
Cuối đời Minh, khi quân Thanh tràn vào Trung Nguyên, nhà tư tưởng Cố Viêm Vũ (顧炎武, 1613–1682) đã để lại trong bộ Nhật Tri Lục một kiến giải mà hậu thế xem là một trong những viên ngọc quý của tư tưởng chính trị Đông Á. Ông phân biệt hai khái niệm tưởng như một mà kỳ thực rất khác nhau: vong quốc (亡國) và vong thiên hạ (亡天下):
有亡國,有亡天下。亡國與亡天下奚辨?曰:易姓改號,謂之亡國;仁義充塞,而至於率獸食人,人將相食,謂之亡天下。是故知保天下,然後知保其國。保國者,其君其臣,肉食者謀之;保天下者,匹夫之賤,與有責焉耳矣。
Hữu vong quốc, hữu vong thiên hạ. Vong quốc dữ vong thiên hạ hề biện? Viết: dịch tính cải hiệu, vị chi vong quốc; nhân nghĩa sung tắc, nhi chí ư suất thú thực nhân, nhân tương thực, vị chi vong thiên hạ. Thị cố tri bảo thiên hạ, nhiên hậu tri bảo kỳ quốc. Bảo quốc giả, kỳ quân kỳ thần, nhục thực giả mưu chi; bảo thiên hạ giả, thất phu chi tiện, dữ hữu trách yên nhĩ hĩ.
"Có cái gọi là mất nước, lại có cái gọi là mất thiên hạ. Mất nước và mất thiên hạ khác nhau ở chỗ nào? Rằng: đổi họ vua, đổi niên hiệu, ấy gọi là mất nước; còn khi nhân nghĩa bị bít lấp, đến nỗi dẫn thú dữ ăn thịt người, người lại ăn thịt lẫn nhau, ấy mới gọi là mất thiên hạ. Cho nên phải biết giữ thiên hạ, rồi sau mới biết giữ được nước. Giữ nước là việc của vua quan, của kẻ ăn lộc lo liệu; còn giữ thiên hạ, thì kẻ thất phu hèn mọn nhất cũng có phần trách nhiệm trong đó."
(Nhật Tri Lục, quyển XIII, thiên "Chính Thủy")
Đây chính là chỗ then chốt của toàn bộ vấn đề đặt ra ở đầu bài. "Quốc" (國), theo Cố Viêm Vũ, chỉ là cái vỏ — là triều đại, là quốc hiệu, là bộ máy cai trị. Một triều đại đổ, một quốc hiệu đổi, đó chỉ là "vong quốc": một việc tuy đau xót nhưng vẫn nằm trong lẽ thường của lịch sử, và trách nhiệm trước hết thuộc về kẻ cầm quyền. Nhưng "thiên hạ" (天下) — cái ta có thể hiểu là nền văn hóa, là kỷ cương đạo lý chung của cả một cộng đồng người — nếu để cho nhân nghĩa bị bít lấp, để con người đối xử với nhau như cầm thú, thì đó là vong thiên hạ: một sự diệt vong sâu xa hơn nhiều, vì nó không cần đợi ngoại bang đến chiếm, mà tự nó đã tan rã từ bên trong.
Đem lẽ ấy soi vào câu hỏi đầu bài — một dân tộc dù kinh tế giàu mạnh đến đâu, nếu đánh mất văn hóa và nền tảng đạo đức truyền thống, thì có khác gì mất nước — ta thấy đây không phải một lời cảm thán mơ hồ, mà chính là điều Cố Viêm Vũ đã nói rõ từ hơn ba trăm năm trước: giữ được biên giới, giữ được quốc hiệu, giữ được cả những con số tăng trưởng, cũng không có nghĩa là giữ được thiên hạ, một khi nhân nghĩa trong lòng người đã cạn.
Mạnh Tử, một bậc thầy khác của Nho gia, cũng đặt "dân" — hiểu rộng ra là phần người, phần đạo lý của một cộng đồng — lên trên cả xã tắc lẫn ngôi vua:
孟子曰:「民為貴,社稷次之,君為輕。」
Mạnh Tử viết: "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh."
"Mạnh Tử nói: 'Dân là quý nhất, xã tắc — đất nước, triều đình — đứng sau, vua là nhẹ nhất.'"
(Mạnh Tử, Tận Tâm hạ, chương XIV, tiết 14)
"Xã tắc" (社稷) — từ cổ mà người xưa dùng để chỉ quốc gia, vốn là tên hai vị thần đất và thần lúa — còn bị Mạnh Tử xếp sau "dân". Điều này cho thấy: ngay trong quan niệm chính trị cổ điển nhất của Nho gia, bộ máy quốc gia, thể chế, triều đình chưa bao giờ được xem là mục đích tối hậu; nó chỉ có ý nghĩa khi còn phụng sự được cái gốc là con người và đạo lý làm người.
Không chỉ vậy, khi Tử Cống hỏi Khổng Tử về việc trị nước, Khổng Tử đáp cần ba điều: lương thực đầy đủ, binh lực đầy đủ, và lòng tin của dân. Khi Tử Cống hỏi nếu bất đắc dĩ phải bỏ bớt thì bỏ điều nào trước, Khổng Tử trả lời:
自古皆有死,民無信不立。
Tự cổ giai hữu tử, dân vô tín bất lập.
"Từ xưa ai cũng phải chết, nhưng dân không còn lòng tin thì nước không đứng vững được."
(Luận Ngữ, Nhan Uyên, chương XII, tiết 7)
Giữa lương thực — tương đương của cải, kinh tế ngày nay — và lòng tin, tức nền tảng đạo đức của mối quan hệ giữa người với người, Khổng Tử không ngần ngại xếp lòng tin lên trên. Một quốc gia có thể chịu đói trong một thời mà vẫn tồn tại, nhưng một quốc gia đã mất lòng tin giữa người với người thì "bất lập" — không thể đứng vững được nữa, dù kho lương đầy đến đâu.
IV. Cơ Tâm Và Thuần Bạch: Tiếng Nói Của Lão, Trang
Nếu Nho gia bàn chuyện gốc ngọn ở tầm mức quốc gia, xã hội, thì Lão Trang lại soi vấn đề này từ chỗ sâu kín hơn: cái tâm của từng con người, khi bị cuốn vào việc chạy theo hiệu quả và lợi ích, sẽ biến đổi ra sao.
Trang Tử kể chuyện Tử Cống một hôm gặp một ông lão đang tưới rau bằng cách bê từng vò nước, vất vả mà chậm chạp. Tử Cống bèn bày cho ông lão cách dùng máy múc nước để tưới được nhiều mà đỡ tốn sức. Ông lão nghe xong, đổi sắc mặt mà đáp:
吾聞之吾師:「有機械者必有機事,有機事者必有機心。」機心存於胸中,則純白不備;純白不備,則神生不定;神生不定者,道之所不載也。
Ngô văn chi ngô sư: "Hữu cơ giới giả tất hữu cơ sự, hữu cơ sự giả tất hữu cơ tâm." Cơ tâm tồn ư hung trung, tắc thuần bạch bất bị; thuần bạch bất bị, tắc thần sinh bất định; thần sinh bất định giả, đạo chi sở bất tái dã.
"Ta nghe thầy ta dạy rằng: 'Có máy móc thì tất có việc dùng máy móc, có việc dùng máy móc thì tất sinh lòng toan tính máy móc.' Lòng toan tính ấy một khi đã tồn ở trong ngực, thì cái trong trắng thuần khiết không còn vẹn toàn; cái trong trắng thuần khiết không còn vẹn toàn, thì tinh thần chao đảo bất định; mà tinh thần đã chao đảo bất định, thì Đạo không còn chỗ để nương náu."
(Trang Tử, Ngoại thiên, thiên "Thiên Địa")
Ông lão ấy không phải không biết đến sự tiện lợi của máy móc; ông từ chối dùng nó vì thấu một lẽ sâu xa hơn: một khi con người để lòng mình quen với việc tính toán hơn — thiệt, hiệu quả — phí tổn trong mọi việc, thì tâm hồn nguyên sơ, thuần bạch của con người sẽ dần bị thay bằng một thứ cơ tâm (機心) — lòng dạ máy móc, toan tính. Đem chuyện này soi vào việc một dân tộc chạy theo tăng trưởng kinh tế mà quên gốc rễ đạo đức, ta thấy rõ: khi cả một xã hội lấy hiệu quả, lợi nhuận, tốc độ làm thước đo duy nhất cho mọi việc, thì cái cơ tâm ấy không còn là chuyện riêng một người, mà trở thành nếp nghĩ chung của cả một thời — người ta tính toán với nhau trong tình bạn, trong tình thân, thậm chí tính toán cả với tổ tiên, với quê hương xứ sở.
Lão Tử, trong Đạo Đức Kinh, cũng chỉ ra rằng cái giàu thật sự không nằm ở số lượng của cải tích lũy được:
知足者富...不失其所者久。
Tri túc giả phú... Bất thất kỳ sở giả cửu.
"Người biết đủ mới là người giàu... Người không đánh mất chỗ đứng của mình mới là người bền lâu."
(Đạo Đức Kinh, chương XXXIII)
Một dân tộc cũng vậy. Của cải có thể tăng lên không ngừng, nhưng nếu dân tộc ấy đánh mất "sở" (所) của mình — chỗ đứng, căn cước văn hóa và đạo lý làm nên bản sắc riêng — thì theo lời Lão Tử, dân tộc ấy không thể "cửu" được, không thể trường tồn, dù của cải có nhiều đến đâu.
V. Tâm Là Gốc Của Muôn Pháp: Tiếng Nói Nhà Phật
Đạo Phật cũng có cái nhìn tương tự về gốc và ngọn, tuy đặt vấn đề ở một tầm mức khác: không phải đạo lý xã hội, mà là tâm (心) của mỗi con người. Kinh Pháp Cú, phẩm Song Yếu, mở đầu bằng hai câu kệ nổi tiếng:
心為法本,心尊心使,中心念惡,即言即行,罪苦自追,車轢于轍;心為法本,心尊心使,中心念善,即言即行,福樂自追,如影隨形。
Tâm vi pháp bản, tâm tôn tâm sử, trung tâm niệm ác, tức ngôn tức hành, tội khổ tự truy, xa lịch vu triệt; tâm vi pháp bản, tâm tôn tâm sử, trung tâm niệm thiện, tức ngôn tức hành, phúc lạc tự truy, như ảnh tùy hình.
"Tâm là gốc của muôn pháp, tâm làm chủ, tâm sai khiến. Trong lòng nghĩ điều ác, liền nói liền làm, thì tội khổ tự đuổi theo sau, như bánh xe lăn theo vết cũ. Trong lòng nghĩ điều thiện, liền nói liền làm, thì phúc lạc tự theo sau, như bóng theo hình."
(Kinh Pháp Cú, phẩm Song Yếu, câu 1–2)
Đây vốn là lời dạy cho từng cá nhân, nhưng suy rộng ra tầm mức một cộng đồng, một dân tộc, thì lẽ ấy vẫn không sai khác. Cái "pháp" hiện ra bên ngoài của một dân tộc — chế độ, kinh tế, cảnh tượng phồn vinh hay suy tàn — suy cho cùng cũng chỉ là quả sinh từ nhân ở bên trong: cái tâm chung, nếp nghĩ, đạo lý được bao thế hệ gìn giữ và truyền lại. Một dân tộc mà tâm địa — tức đạo lý làm nền cho cách người ta đối xử với nhau — đã nghiêng về phần ác, về sự tranh đoạt, dối trá, vô ơn, thì dù cảnh tượng bên ngoài có phồn hoa, cái phồn hoa ấy, theo lời kinh, cũng chỉ là tội khổ đang chờ ngày hiển hiện, không khác gì bánh xe rồi sẽ lăn đúng theo vết cũ mà nó đã tạo ra.
VI. Nho Giáo Có Thật Sự "Lỗi Thời"?
Trở lại với luận điệu mà nhiều người đương đại vẫn quen dùng: rằng Nho giáo là học thuyết cũ kỹ, sinh ra để phục vụ chế độ quân chủ, nay xã hội đã đổi khác thì đạo lý ấy cũng nên bị vứt bỏ theo. Người viết bài này trộm nghĩ, đó là một sự lẫn lộn đáng tiếc giữa hai điều vốn cần được phân biệt rạch ròi: lễ chế (禮制) và đạo (道).
Lễ chế là những quy định, khuôn phép cụ thể được đặt ra để thực hành đạo lý trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định — như trật tự tam cương thời quân chủ, như những nghi thức phân biệt tôn ti khắt khe của xã hội phong kiến. Những lễ chế ấy sinh ra từ một thời, tất phải biến đổi cùng thời; cố chấp giữ nguyên chúng trong một xã hội đã đổi khác quả là điều không nên. Nhưng đạo — cái lõi đạo lý bất biến mà lễ chế ấy vốn chỉ là phương tiện chuyên chở — tức nhân, nghĩa, lễ, trí, tín (仁義禮智信, cái mà nhà Nho gọi là ngũ thường) — lại là chuyện khác hẳn. Hiếu kính cha mẹ, thành tín với bằng hữu, liêm sỉ trong xử thế, khiêm cung khi đối đãi với người trên kẻ dưới — đó không phải quy định riêng của thời quân chủ; đó là những điều thuộc về bản tính con người ở bất cứ thời đại nào, chế độ nào. Người đời nay phần nhiều thấy cái vỏ lễ chế đã cũ, đã không còn hợp thời, bèn vội kết luận rằng cả cái lõi đạo lý bên trong cũng đã cũ theo. Đó chính là điều bài viết này muốn gọi là thiển cận: lẫn lộn giữa cành lá đã khô với gốc rễ vẫn còn sống.
Hơn nữa, nếu đem chính lời Cố Viêm Vũ ra soi lại, ta còn thấy một điều đáng suy ngẫm hơn: một dân tộc chỉ vì cho rằng đạo lý tổ tiên đã "lỗi thời" mà vội khước từ, không chịu học lại, không chịu gạn lọc lấy phần tinh túy để dùng cho đời nay, thì tự thân hành động ấy đã là một bước trên con đường vong thiên hạ — bởi thiên hạ, theo cách hiểu của người xưa, chính là dòng chảy nhân nghĩa được truyền từ đời này sang đời khác. Cắt đứt dòng chảy ấy, dù nhân danh "tiến bộ" hay "đổi mới", cũng là một hình thức của sự đứt gãy mà cổ nhân đã cảnh báo từ xa.
VII. Kết Luận: Giữ Gốc Để Giữ Nước
Ba dòng tư tưởng Nho, Lão, Phật, dù xuất phát từ những chỗ đứng khác nhau, đều gặp nhau ở một điểm: của cải, quyền lực, cảnh tượng phồn vinh bên ngoài của một dân tộc, suy cho cùng chỉ là ngọn; đạo đức, nhân nghĩa, cái tâm chung được gìn giữ qua bao thế hệ, mới thật là gốc. Nho gia gọi đó là phân biệt vong quốc với vong thiên hạ; Lão Trang gọi đó là giữ lấy chỗ đứng của mình, chớ để cơ tâm lấn át thuần bạch; nhà Phật gọi đó là giữ tâm cho ngay, vì tâm là gốc của muôn pháp. Ba cách nói, một lẽ thật.
Một dân tộc có thể thua một trận chiến mà không mất nước; có thể nghèo trong một thời mà không mất nước — miễn là đạo lý, là cái tâm chung của người trong dân tộc ấy, vẫn còn nguyên vẹn để một ngày kia gây dựng lại. Nhưng một dân tộc dẫu giàu bậc nhất thế giới, mà con người trong đó không còn biết hổ thẹn, không còn giữ chữ tín, không còn phân biệt được liêm sỉ với gian trá, thì đó — theo đúng nghĩa Cố Viêm Vũ để lại — chính là đã vong thiên hạ, dù trên bản đồ thế giới, quốc hiệu ấy vẫn còn nguyên chỗ đứng.
Học lại đạo lý cổ nhân — không phải để khôi phục nguyên xi những lễ chế đã qua thời, mà để tìm lại cái gốc đã nuôi dưỡng bao thế hệ ông cha — chính là cách giữ nước sâu xa nhất mà người đời nay có thể làm. Và nếu hiểu theo tinh thần kính Thiên mà cổ nhân vẫn gìn giữ — kính cái đạo lớn vận hành trong trời đất, kính cái lẽ thường hằng vượt trên mọi đổi thay của một thời — thì giữ lấy gốc rễ đạo đức của dân tộc, chính là một cách thực hành lòng kính ấy, ngay trong đời sống thường nhật của mỗi người.
English

Phản hồi về bài viết