Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
03/08/2026 05:08

Tôi đọc thi kệ "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi" của Thiền sư Thích Thanh Từ

Tôi đọc thi kệ "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi" của Thiền sư Thích Thanh Từ

7/20/2020 12:00:00 AM | 265

Tôi đọc thi kệ "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi" của Thiền sư Thích Thanh Từ

Từ Sương Khói Đến Trời Trong

Đọc thi kệ "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi" của Thiền sư Thích Thanh Từ

Tháng 6 năm 1984, tại Thiền viện Chân Không, Thiền sư Thích Thanh Từ — người đã dành trọn đời phục hưng dòng Thiền Trúc Lâm Yên Tử, nay là bậc trưởng lão đã hơn một trăm tuổi, đang trụ tại Thiền viện Thường Chiếu — viết xuống mười hai câu ngũ ngôn mang tên "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi". Bài kệ không lập luận, không phân trần. Nó chỉ bày ra, từng cặp một, sáu gương mặt của kiếp người, và đặt bên cạnh mỗi gương mặt ấy một hình ảnh của tự nhiên — thứ mắt thường vẫn thấy tan trước khi kịp nắm.

Chiếc thân tứ đại khói, Sinh hoạt thế gian mây. Thành công khối nước đá, Thất bại chùm bọt tan.

Nhục vinh bong bóng nước, Thương ghét hạt sương mai. Khổ vui trong giấc mộng, Lành dữ bóng chim bay.

Tháng ngày cái chớp mắt, Còn mất nước trăng lay. Chung cuộc cơn gió thoảng, Viên mãn bầu trời trong.

— Thích Thanh Từ, Thiền viện Chân Không, tháng 6.1984

Đọc hết bài kệ, người ta dễ dừng lại ở một kết luận vội: đời là vô thường 無常 (biến đổi không ngừng, không gì giữ nguyên trạng thái), vậy thì được cũng như mất, hơn cũng như thua, chẳng có gì đáng để lòng. Nhưng nếu dụng ý của bài kệ chỉ dừng ở đó, hẳn nó đã không cần đến câu kết. Sau mười một hình ảnh của tan, của vỡ, của phai, của trôi — khói, mây, băng tan, bọt vỡ, bong bóng, sương mai, giấc mộng, bóng chim, chớp mắt, trăng lay, gió thoảng — câu cuối cùng không nói đến một sự tan biến nào nữa. Nó nói đến "viên mãn" 圓滿 (trọn vẹn, đầy đủ, không còn thiếu khuyết), và hình ảnh được chọn để nói lên sự viên mãn ấy không phải một vật rồi sẽ tan, mà là bầu trời — cái vốn dĩ không tan, bởi mọi cuộc tan hợp kia đều chỉ xảy ra ở trong lòng nó.

Đường đi ấy — từ nhận ra cái đang tan đến nhận ra cái chưa từng tan — không phải của riêng nhà Thiền. Phật, Lão, Nho, tuy khởi từ những mối bận tâm khác nhau, đều từng đặt chân tới một chỗ tương tự, mỗi nhà gọi bằng một tên riêng. Bài viết xin theo sát sáu cặp câu của bài kệ, và ở mỗi chặng, lắng nghe xem cả ba nhà đã nói gì.

Thân Khói, Đời Mây

Chiếc thân tứ đại khói, / Sinh hoạt thế gian mây.

Câu mở đầu không nói đến thế sự, mà nói đến chính cái thân đang sống giữa thế sự. Theo giáo lý nhà Phật, thân người là sự hòa hợp tạm thời (giả hợp 假合) của bốn thứ — tứ đại 四大: địa, thủy, hỏa, phong (đất, nước, lửa, gió) — những gì rắn chắc thuộc về đất, những gì lỏng ẩm thuộc về nước, hơi ấm thuộc về lửa, hơi thở và chuyển động thuộc về gió. Bốn thứ ấy vốn không phải là "ta", chỉ mượn nhau mà thành hình dáng "ta" trong một khoảng thời gian, rồi lại tan trở về với đất, nước, lửa, gió.

"Khói" là hình ảnh được chọn rất kỹ: khói có hình, mắt trông thấy được, nhưng hình ấy không lúc nào đứng yên, đổi dạng ở từng khoảnh khắc, không có một biên giới cố định nào để chỉ ra "đây là khói, dừng lại". Tấm thân cũng vậy: nhìn qua tưởng như một khối bền vững từ sáng đến tối, nhưng ở tầng vi tế, nó sinh diệt trong từng sát-na 剎那 (đơn vị thời gian cực ngắn), không giây nào giữ nguyên. Và nếu ngay cái thân — nền tảng để từ đó người ta phán xét mọi thành bại, vinh nhục của đời mình — đã là khói, thì mọi phán xét dựng trên nền ấy tất cũng mang theo bản chất của khói.

"Mây" cho sinh hoạt thế gian cũng theo lẽ ấy: mây không tự mình quyết định hình dạng, tùy gió mà tụ, tùy gió mà tan — cũng như những bận rộn, những dự tính, những cuộc gặp gỡ hợp tan của một đời người, phần nhiều đều tùy duyên 隨緣 (tùy các điều kiện, hoàn cảnh) mà thành, không do một mình ai định đoạt được. Bài kệ, vì vậy, không mở đầu bằng một lời răn dạy trừu tượng, mà chỉ thẳng vào chỗ gần nhất, thân nhất: chính tấm thân và đời sống hằng ngày của người đang đọc.

Băng Tan, Bọt Vỡ: Lẽ Được Mất Ở Đời

Thành công khối nước đá, / Thất bại chùm bọt tan. / Nhục vinh bong bóng nước, / Thương ghét hạt sương mai.

Bốn câu này dựng lên bốn cặp giá trị mà người đời vẫn lấy làm thước đo cho một cuộc sống đáng sống: thành hay bại, được vinh hay chịu nhục, biết thương hay biết ghét. Điều đáng chú ý là băng và bọt — hai hình ảnh gán cho thành công và thất bại — kỳ thực chỉ là một chất: nước. Băng là nước ở trạng thái cứng, có hình, có cạnh, tưởng như sẽ giữ nguyên mãi; bọt là nước ở trạng thái đang tan, mất hình ngay khi vừa hiện. Bài kệ không đặt một vật bền vững đối lập với một vật chóng tàn; nó đặt hai trạng thái của cùng một dòng chảy cạnh nhau, để người đọc tự thấy: khối băng kia, nếu nhìn đủ lâu, cũng chỉ là bọt chưa kịp tan.

Đây cũng là điều Trang Tử nói tới khi bàn về thành 成 (nên việc) và hủy 毀 (hư hoại) trong thiên Tề Vật Luận:

其分也,成也;其成也,毀也。凡物無成與毀,復通為一。 (Kỳ phân dã, thành dã; kỳ thành dã, hủy dã. Phàm vật vô thành dữ hủy, phục thông vi nhất.) "Có chỗ phân chia, tức có chỗ thành tựu; có chỗ thành tựu, tức có chỗ hủy hoại. Xét cho cùng, muôn vật vốn không có thành cũng không có hủy, rốt lại đều thông làm một." — Trang Tử, Nam Hoa Kinh, Nội thiên, thiên Tề Vật Luận

Với Trang Tử, "thành" không phải điểm đến cuối cùng của một sự việc, mà chỉ là một lát cắt tạm thời trong một tiến trình vốn không ngừng biến đổi; ngay khi vật "thành", nó đã mang theo mầm mống của sự "hủy" tiếp theo — như băng, ngay khi đông cứng lại, đã bắt đầu chờ ngày tan chảy. Nhìn từ Đạo 道, cái nhìn phân biệt "đây là thành công, kia là thất bại" chỉ là cái nhìn cắt lát một dòng chảy vốn liền một khối; buông cái nhìn cắt lát ấy ra, thành và hủy lại "thông làm một" như băng và bọt cùng là nước.

Đến "nhục vinh" và "thương ghét", bài kệ đẩy hình ảnh đi xa hơn: bong bóng nước vỡ ngay khi vừa nổi, sương mai tan ngay khi vừa có nắng. Nhục và vinh là lời phán của người đời dành cho ta; thương và ghét là lời phán của ta dành cho người đời — cả hai đều là những phán xét hình thành và tan biến nhanh đến mức, nhìn kỹ, không bền hơn một giọt sương buổi sớm.

Giấc Mộng Khổ Vui, Bóng Chim Lành Dữ

Khổ vui trong giấc mộng, / Lành dữ bóng chim bay.

(Bản lưu truyền qua các bản phổ nhạc về sau chép câu này là "Lành dữ bóng chim bay"; nguyên bản được lưu tại các đạo tràng thuộc thiền phái Trúc Lâm chép là "Danh lợi bóng chim bay". Hai chữ khác nhau, nhưng cùng một tứ thơ: điều người đời tất bật đuổi theo — dù là mối lợi trước mắt hay tiếng khen chê được mất về sau — đều chỉ là bóng chim thoáng qua, không cách nào giữ lại.)

"Khổ vui trong giấc mộng" đưa bài kệ vào một tầng khó thấy hơn cả những gì đã qua: không còn là chuyện được mất bên ngoài, mà là chính cảm giác khổ vui đang diễn ra bên trong. Đây là chỗ điển tích "Trang Chu mộng hồ điệp" trong Tề Vật Luận soi sáng rất đúng chỗ:

昔者莊周夢為胡蝶,栩栩然胡蝶也,自喻適志與,不知周也。俄然覺,則蘧蘧然周也。不知周之夢為胡蝶與?胡蝶之夢為周與?周與胡蝶,則必有分矣。此之謂物化。 (Tích giả Trang Chu mộng vi hồ điệp, hủ hủ nhiên hồ điệp dã, tự dụ thích chí dư, bất tri Chu dã. Nga nhiên giác, tắc cừ cừ nhiên Chu dã. Bất tri Chu chi mộng vi hồ điệp dư? Hồ điệp chi mộng vi Chu dư? Chu dữ hồ điệp, tắc tất hữu phân hĩ. Thử chi vị vật hóa.) "Xưa Trang Chu nằm mộng thấy mình hóa bướm, phất phới một cánh bướm, tự lấy làm thích ý, không còn biết có Chu nữa. Chợt tỉnh giấc, lại rõ ràng là Chu. Không biết Chu mộng thấy hóa bướm, hay bướm đang mộng thấy hóa Chu? Chu với bướm hẳn phải có chỗ khác nhau. Đó gọi là vật hóa." — Trang Tử, Nam Hoa Kinh, Nội thiên, thiên Tề Vật Luận

Cái sâu sắc của điển tích này không nằm ở việc bảo người ta "đời chỉ là một giấc mộng, chẳng có gì thật" — đọc như vậy là đọc nông. Cái sâu sắc nằm ở chỗ: hễ còn đang ở trong một trạng thái nào — đang là Chu, hay đang là bướm; đang khổ, hay đang vui — thì trạng thái ấy tự nó cảm thấy hoàn toàn thật, không chút nghi ngờ. Chỉ khi đã ra khỏi trạng thái ấy, người ta mới thấy ranh giới vốn không cố định như đã tưởng lúc còn ở trong. Bài kệ không phủ nhận khổ, vui là cảm giác có thật đang xảy ra; nó chỉ nhắc: đừng lấy bất cứ trạng thái nào trong hai trạng thái ấy làm chỗ đứng cố định, vĩnh viễn của mình, như Trang Chu không nên khăng khăng mình chỉ có thể là Chu mà không thể từng là bướm.

Rồi đến bóng chim bay: cánh chim lướt qua, in bóng xuống mặt đất trong khoảnh khắc rồi biến mất, không để lại dấu vết nào có thể lần theo. Dù đọc là "danh lợi" — cái lợi, cái danh mà người đời bỏ cả đời đuổi theo — hay đọc là "lành dữ" — cái nhãn tốt xấu người ta gắn lên hành vi của chính mình rồi ôm giữ như một bản án hay một huân chương — tứ thơ vẫn là một: tâm cứ muốn nắm giữ, cân đo một điều vốn không phải là "vật" để mà nắm giữ. Bóng chim thật, con chim quả có bay qua; nhưng cố nắm lấy cái bóng ấy là nhầm nó với một vật có thể cầm trong tay.

Chớp Mắt Tháng Ngày, Trăng Lay Đáy Nước

Tháng ngày cái chớp mắt, / Còn mất nước trăng lay.

Nếu tám câu trước bàn về những nội dung diễn ra trong thời gian, thì câu này quay sang bàn chính thời gian — cái khung mà mọi nội dung kia vẫn tưởng là nơi mình tồn tại lâu dài. Bài kệ nói: khung ấy tự nó cũng chỉ dài bằng một cái chớp mắt. Tháng ngày, khi đang sống, có vẻ trôi chậm, có lúc còn thấy dài lê thê; nhưng nhìn lại từ cuối một đời người, cả quãng ấy thu gọn không hơn một cái chớp mắt.

"Còn mất nước trăng lay" khép lại bằng một hình ảnh quen thuộc trong văn chương Thiền: bóng trăng in trên mặt nước. Nước gợn, bóng trăng theo đó chao đi chao lại, có lúc như ẩn có lúc như hiện — người đứng bên bờ, nếu chỉ nhìn vào bóng, dễ tưởng trăng lúc còn lúc mất. Nhưng "còn" và "mất" ấy chỉ là chuyện của mặt nước đang động, không phải chuyện của vầng trăng thật trên trời — vầng trăng chưa từng thêm hay bớt vì mặt nước lay động. Được và mất mà người đời vẫn hồi hộp tính toán, xét đến cùng, cũng thường chỉ là chuyện của mặt nước lòng mình đang gợn, hơn là chuyện gì đã thật sự thêm bớt.

Gió Thoảng Chung Cuộc, Trời Trong Viên Mãn

Chung cuộc cơn gió thoảng, / Viên mãn bầu trời trong.

Đến đây, bài kệ khép lại chuỗi mười một hình ảnh của sự tan: khói, mây, băng tan, bọt vỡ, bong bóng, sương mai, giấc mộng, bóng chim, chớp mắt, trăng lay — nay thêm gió thoảng cho "chung cuộc". Nhưng đến hình ảnh thứ mười hai, bài kệ đổi hẳn cách nói. "Viên mãn" không phải một vật đang tan, và "bầu trời trong" không phải một trạng thái sẽ mất đi như những gì vừa liệt kê. Mây bay ngang trời, gió thổi qua trời — nhưng bầu trời không bay theo mây, không thổi theo gió; nó là cái khoảng đang chứa mây và gió, không do mây gió tạo ra, cũng không tan theo khi mây gió tan. Mười một câu trước dẫn người đọc qua từng lớp một của sự sinh diệt; câu cuối cùng không thêm một lớp sinh diệt nào nữa, mà chỉ mở ra cái nền đã có sẵn từ đầu, vẫn luôn ở đó suốt trong khi khói, mây, băng, bọt lần lượt hiện lên rồi tan.

Lão Tử, trong chương 16 Đạo Đức Kinh, tả một chuyển động rất giống vậy, chỉ khác tên gọi:

致虛極,守靜篤。萬物並作,吾以觀復。夫物芸芸,各復歸其根。歸根曰靜,是謂復命。復命曰常。知常曰明。 (Trí hư cực, thủ tĩnh đốc. Vạn vật tịnh tác, ngô dĩ quan phục. Phù vật vân vân, các phục quy kỳ căn. Quy căn viết tĩnh, thị vị phục mệnh. Phục mệnh viết thường. Tri thường viết minh.) "Đạt đến chỗ hư không tột cùng, giữ vững sự tĩnh lặng sâu dày. Muôn vật cùng sinh trưởng, ta nhân đó mà nhìn ra chỗ chúng quay về. Ôi, muôn vật trùng trùng, rồi đều trở lại cội rễ của mình. Trở lại cội rễ, gọi là tĩnh; đó gọi là trở về với mệnh. Trở về với mệnh, gọi là thường. Biết được lẽ thường ấy, gọi là sáng." — Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 16 (Quy Căn)

"Vạn vật tịnh tác" — muôn vật cùng dấy khởi — chính là mười một hình ảnh tan hợp của bài kệ; "phục quy kỳ căn" — quay về cội rễ — chính là "viên mãn bầu trời trong". Với Lão Tử, cội rễ ấy không phải một nơi chốn xa xôi phải đi tìm, mà là cái vẫn luôn ở dưới chân mọi sự sinh trưởng, chỉ chờ được nhận ra; nhận ra rồi, gọi là "minh" 明 — sáng — cũng là chữ đã ẩn trong hình ảnh "trời trong" của bài kệ.

Nếu bầu trời là hình ảnh cho cái nhìn thấu suốt ấy ở tầng vũ trụ, thì tấm lòng người quân tử là hình ảnh tương đương của nó ở tầng sống thực. Khổng Tử nói trong thiên Thuật Nhi, sách Luận Ngữ:

君子坦蕩蕩,小人長戚戚。 (Quân tử thản đãng đãng, tiểu nhân trường thích thích.) "Người quân tử thì lòng dạ thênh thang, rộng mở; kẻ tiểu nhân thì mãi ôm mối lo âu, sầu muộn." — Khổng Tử, Luận Ngữ, thiên Thuật Nhi

"Thản đãng đãng" — thênh thang, rộng mở, không góc cạnh che khuất — là cách nói khác của "bầu trời trong" ngay trong tâm tính một con người sống giữa đời: không phải người quân tử không gặp thành bại, nhục vinh, khổ vui như ai; mà lòng người ấy không còn bị từng cơn thành bại trói buộc thành một mối lo dằng dặc (trường thích thích) như kẻ tiểu nhân — kẻ vẫn còn coi băng là băng mãi, bọt là mất mãi.

Và Khổng Tử từng sống điều ấy, không chỉ nói ra. Suốt đời truyền bá đạo lý mà không một vị vua đương thời chịu trọng dụng — theo thước đo của thế gian, một đời "thất bại chùm bọt tan" — ông nói trong thiên Hiến Vấn:

不怨天,不尤人。下學而上達。知我者其天乎! (Bất oán thiên, bất vưu nhân. Hạ học nhi thượng đạt. Tri ngã giả kỳ thiên hồ!) "Ta không oán trách trời, không trách cứ người. Học từ những điều gần gũi, thấp thỏi mà thông đạt lên lẽ cao xa. Kẻ hiểu được ta, có chăng chỉ là trời!" — Khổng Tử, Luận Ngữ, thiên Hiến Vấn

Không một lời than về cái thất bại của chính đời mình. "Thiên" ở đây không phải một đấng có thể trách hay có thể cầu xin ban ơn, mà là trật tự lớn nhất, vô tư nhất — cái duy nhất đủ rộng để chứa được một lẽ phải chưa từng được người đời đương thời nhận ra. Đặt trọn niềm tin cuối cùng vào cái vô tư ấy, mà không oán, không trách — đó chính là "viên mãn bầu trời trong" được sống trọn trong một kiếp người cụ thể, giữa những thất bại rất cụ thể.

Phật gọi chỗ ấy là kiến tánh 見性 (thấy được bản tánh chân thật), là bản lai diện mục 本來面目 (gương mặt vốn có từ trước khi có phân biệt); Lão gọi là phục quy kỳ căn, là minh; Nho gọi là tri thiên mệnh 知天命 (biết được mệnh trời), là thản đãng đãng. Ba tên gọi, ba con đường tiếp cận khác nhau — nhưng hình dạng của cái được tìm ra thì như một: không phải một trạng thái mới, tốt đẹp hơn, để đạt tới sau khi đã diệt hết mọi băng, mọi bọt, mọi bóng chim; mà là cái vẫn luôn có sẵn, chỉ chờ người ta thôi lầm những hình ảnh thoáng qua kia là toàn bộ bầu trời.

Lời Kết

Đọc lại toàn bài, mười hai câu của Thiền sư Thích Thanh Từ hóa ra không phải một bảng liệt kê những lý do để chán nản buông xuôi, mà là một lối đi có thứ tự: bắt đầu từ chỗ gần nhất và thô nhất — tấm thân, việc đời — đến chỗ ai cũng thấy rõ đang tan — băng, bọt — rồi đến chỗ tinh vi hơn — bong bóng, sương mai — rồi vào tận bên trong, đến chính cảm giác khổ vui và tiếng khen chê ta tự gắn cho mình — giấc mộng, bóng chim — rồi đến cái khung chứa tất cả những điều ấy — thời gian, còn mất — và sau cùng, đến cái chưa từng nằm trong danh sách những thứ sẽ tan: bầu trời.

Nhan đề bài kệ là "Cuộc Đời Qua Mắt Tôi". Đọc hết mười hai câu, có lẽ nên hiểu "mắt" ở đây không phải con mắt đã nhìn thấy từng ấy cảnh tan hợp mà sinh lòng chán chường, mà là con mắt, sau khi đã nhìn suốt lượt sương khói ấy, không còn nheo lại trước bất cứ đám mây nào nữa — một con mắt đã trở nên trong, như chính bầu trời mà nó đang nhìn vào.

 


Phản hồi về bài viết

(0 stars)
Xin mời bình chọn sao (Star)
Thông tin của bạn đã gửi thành công! Tuy nhiên, nội dung này cần Ban Biên Tập xét duyệt. Xin cám ơn và mong bạn thường xuyên đóng góp ý kiến. Điện thoại Không thực hiện được! Xin mời nhập lại mã an toàn.
wait image