Người biết xu nịnh cũng biết vu khống
Người biết xu nịnh cũng biết vu khống
![]()
Người biết xu nịnh cũng biết vu khống
— một khảo luận nhân sinh —
I. Một nghịch lý bề mặt
Xu nịnh và vu khống, thoạt nhìn, tựa như hai cực đối lập của lời nói. Kẻ xu nịnh thì cho đi - ban phát những lời khen vượt quá sự thật, dệt nên một chân dung sáng láng hơn con người thật để làm vừa lòng kẻ nghe. Kẻ vu khống thì lấy đi - cướp mất thanh danh của người khác bằng những lời cáo buộc dối trá, dệt nên một chân dung u ám hơn con người thật để hại kẻ bị nhắm tới. Một đằng là mật ngọt, một đằng là mũi gươm; một đằng nâng người lên, một đằng dìm người xuống. Cứ theo lẽ thường, tưởng như đây phải là hai hạng người khác nhau, thậm chí đối nghịch nhau: kẻ giỏi nịnh thường mang tiếng mềm mỏng, biết chiều người; kẻ giỏi gièm lại mang tiếng cay độc, thích hại người. Vậy vì sao người xưa vẫn quả quyết: ai thông thạo việc xu nịnh, người đó cũng thông thạo việc vu khống?
Cần nói rõ một điều trước khi đi xa hơn: mệnh đề này không nhắm đến một lời khen bột phát vì sợ hãi, hay một câu nói quá lời buột ra trong phút yếu lòng - đó là chuyện thường tình, ai cũng có lúc vấp phải, và không nói lên điều gì sâu xa về con người ấy. Chữ "biết" trong mệnh đề mang một nghĩa khác: đó là sự thông thạo, là khi xu nịnh đã trở thành một cách vận hành quen thuộc của lời nói, một kỹ năng được mài giũa qua thời gian. Với hạng người ấy - hạng đã luyện lời nói thành công cụ, không còn coi nó là biểu hiện chân thực của lòng mình - khả năng vu khống đã có sẵn, bởi cái duy nhất từng ngăn nó lại là lòng trung thành với sự thật, mà lòng ấy đã mất ngay từ khi lời nói bắt đầu trở thành công cụ. Còn khả năng ấy có biến thành hành vi hay không, biến vào lúc nào, thì còn tùy hoàn cảnh, tùy can đảm, tùy tính khí riêng của mỗi người - không ai nói trước được. Người nhút nhát có thể giữ khả năng ấy trong im lặng suốt đời; người gặp đúng dịp thì bước qua rất nhanh. Nhưng cả hai đều đã đánh mất thứ duy nhất có thể ngăn họ lại.
Câu trả lời nằm ở chỗ: cái phân biệt xu nịnh với vu khống chỉ nằm ở bề mặt - là hướng đi của lời nói, khen hay chê, nâng hay dìm. Còn cái khiến hai thứ ấy vốn là một lại nằm ở gốc rễ - là mối quan hệ giữa lời nói và sự thật.
II. Gốc rễ chung: Sự phản bội với sự thật
Người ta vẫn thường nghĩ trung thực là một đức tính có hai mặt trận cần giữ: một mặt trận chống lại sự tâng bốc quá lời, một mặt trận chống lại sự vu cáo ác ý. Nhưng kỳ thực chỉ có một mặt trận mà thôi. Trung thực không phải hai đức tính cộng lại, mà là một đức tính duy nhất: sự trung thành của lời nói đối với sự thật, bất kể sự thật ấy có lợi hay có hại cho người nói. Khi đức tính duy nhất ấy còn nguyên vẹn, cả hai cánh cửa - cánh cửa xu nịnh và cánh cửa vu khống - đóng chặt như nhau. Nhưng chỉ cần nó bị phá vỡ một lần - phá vỡ chính cái mối dây buộc lời nói vào sự thật - thì cả hai cánh cửa đều mở ra như nhau, chỉ còn chờ hoàn cảnh nào thuận lợi hơn mà bước qua.
Người xưa có câu: "Lưỡi không xương, nhiều đường lắt léo." Cái xương ấy, nếu hiểu cho đúng, chính là sự cương trực - cái neo giữ cho lời nói khỏi trôi dạt theo lợi ích nhất thời. Một cái lưỡi có xương thì dù trước mặt vua chúa hay trước mặt kẻ thù, dù buông lời khen hay lời chê, vẫn giữ nguyên một hình dáng: hình dáng của sự thật. Nhưng một cái lưỡi đã mất xương thì uốn theo bất cứ chiều nào có lợi - hôm nay cong lên thành lời tán tụng trước người quyền thế, ngày mai cong xuống thành lời gièm pha sau lưng kẻ thất thế. Không phải hai cái lưỡi khác nhau, chỉ là một cái lưỡi, đã đánh mất cái xương duy nhất của nó.
III. Trong sử sách nhà Nho
Khổng Tử, trong Luận Ngữ, từng nói: kẻ khéo lời, giỏi tô vẽ sắc mặt cho vừa lòng người, hiếm khi có được lòng nhân thật sự (nguyên văn: "Xảo ngôn lệnh sắc, tiển hĩ nhân"). Ngài không nói thẳng rằng hạng người ấy rồi sẽ đi gièm pha ai - Ngài chỉ chỉ ra rằng lòng nhân, cái gốc khiến người ta đối xử chân thành với người khác, hiếm khi có mặt ở nơi lời nói đã bị dùng làm công cụ làm đẹp lòng người. Nhưng suy rộng ra: chính khi lòng nhân đã vắng mặt, lời nói và vẻ mặt không còn gì neo giữ để phải trung thành với người đối diện, mà trở thành một sự khéo léo thuần túy - khéo léo ấy có thể phục vụ ý đồ lấy lòng hôm nay, cũng có thể phục vụ ý đồ hạ bệ ngày mai, tùy nơi nào lòng nhân đã khuyết.
Sử sách phương Đông không thiếu minh chứng. Lý Lâm Phủ đời Đường, tể tướng nổi tiếng với bốn chữ "khẩu mật phúc kiếm" - miệng ngọt như mật, bụng giấu gươm đao - trước mặt vua và đồng liêu thì lời lẽ êm ái dịu dàng, sau lưng thì bày mưu hãm hại bất cứ ai có thể đe dọa địa vị của mình. Khuất Nguyên nước Sở, bậc trung thần một lòng vì nước, cuối cùng bị chính đám nịnh thần bên cạnh vua gièm pha, vu cho tội phản nghịch, đến nỗi ôm hận trầm mình xuống sông Mịch La - cái chết ấy về sau trở thành gốc tích của Tết Đoan Ngọ. Trong sử Việt cũng không thiếu những trung thần chịu chung số phận, bị gièm pha đến oan uổng bởi chính những kẻ ngày thường vẫn ngọt ngào bên tai vua. Nịnh thần và kẻ vu khống, trong sử sách, không hiếm khi nhập vào cùng một con người, mang hai bộ mặt tùy lúc.
IV. Trong giáo lý nhà Phật
Nhà Phật, khi luận về khẩu nghiệp, chia lời nói bất thiện làm bốn loại: vọng ngữ (nói dối), ỷ ngữ (lời thêu dệt, hoa mỹ mà rỗng tuếch hoặc dẫn dụ), lưỡng thiệt (nói hai lời, gây chia rẽ), và ác khẩu (lời độc địa, gây tổn thương). Xu nịnh mang dáng dấp của ỷ ngữ - lời thêu dệt, trau chuốt cho đẹp - nhưng không dừng ở đó: một lời khen không có thật cũng chính là vọng ngữ, và phía sau nó thường ẩn một chút tham - tham được yêu mến, tham lợi lộc, tham sự an toàn. Vu khống gần với ác khẩu, cũng thường đi kèm vọng ngữ và lưỡng thiệt - biến lời nói thành vũ khí gây hại, nhưng phía sau nó thường ẩn sân nhiều hơn tham. Xét cho cùng, cả hai đều là vọng ngữ; chỉ khác nhau ở việc tham hay sân đang cầm lái, và ở hình hài bên ngoài mà lời nói khoác lên. Nhưng nhà Phật không xem đây là bốn giới luật tách biệt, đòi bốn nỗ lực khác nhau để gìn giữ. Cả bốn đều bắt rễ từ một chỗ: cái tâm chưa an trú trong chánh niệm, còn bị tham và sân dẫn dắt, nên lời nói chưa thể trở thành chánh ngữ - lời chân thật, đúng lúc, xuất phát từ lòng từ bi.
Người giữ được chánh ngữ, tự nhiên xa rời được cả xu nịnh lẫn vu khống - không phải vì cố sức tránh né từng cái một, mà vì cả hai đều không còn chỗ đứng trong một tâm đã an định. Ngược lại, người để mất chánh ngữ, thì cả xu nịnh lẫn vu khống đều nằm sẵn trong tầm tay, chỉ chờ dịp mà thôi. Tôi vẫn còn đang trên con đường học hỏi giáo lý này, chưa dám nhận mình đã thấu hiểu, nhưng càng ngẫm càng thấy: gốc của khẩu nghiệp không nằm ở cái miệng, mà nằm ở cái tâm đằng sau nó.
V. Nhận người và giữ mình
Dân gian ta cũng đã sớm nhìn thấy điều này, không cần đến kinh sách hay sử sách. Người ta bảo nhau: "Miệng nam mô, bụng bồ dao găm" - miệng niệm những lời hiền hòa, mà bụng chứa đầy dao găm sẵn sàng đâm. Người ta bảo nhau: "Khẩu Phật tâm xà" - miệng như Phật mà lòng như rắn. Đó chẳng phải hình ảnh nào khác hơn chân dung của kẻ vừa biết xu nịnh vừa biết vu khống, chỉ là dân gian diễn đạt bằng hình ảnh thay vì lý luận. Câu "mật ngọt chết ruồi" cũng là một lời cảnh tỉnh tương tự: cái gì ngọt quá mức cũng đáng ngờ, bởi vị ngọt ấy có khi không phải để nuôi ta, mà để dẫn ta vào bẫy.
Từ đó có thể rút ra một điều hữu ích cho việc xử thế: hãy dè chừng những lời khen vượt quá sự thật. Không phải vì mọi lời khen đều giả dối, mà vì kẻ đã quen buông lời khen không cần đối chiếu với sự thật, thì cái lưỡi ấy cũng đã quen buông lời chê không cần đối chiếu với sự thật. Người khen ta quá đáng hôm nay, biết đâu là người sẽ gièm ta không thương tiếc vào ngày khác, khi hoàn cảnh đổi thay và lợi ích không còn nằm về phía ta nữa.
Có một điều còn tinh vi hơn: chính lòng ta cũng thường không muốn tin điều này. Ta ưa lời khen, nên khi gặp kẻ khéo tâng bốc, ta có khuynh hướng xem đó là người tốt bụng, dễ mến, chứ ít khi nghĩ đó có thể là người sau này sẽ gièm pha mình không thương tiếc. Cái vui thích khi được khen đã che mờ khả năng phán đoán, khiến ta khoan dung với xu nịnh trong khi vẫn nghiêm khắc lên án vu khống - dù xét cho cùng, hai thứ ấy chỉ là một gốc mà thôi.
Nhưng bài học lớn hơn không dừng ở việc phòng người, mà ở việc giữ mình. Nếu xu nịnh và vu khống cùng chung một gốc, thì việc tu dưỡng bản thân cũng không cần chia làm hai công phu riêng biệt: một để không nịnh, một để không gièm. Chỉ cần vun bồi một gốc rễ duy nhất - lòng chân thật - thì cả hai nhánh độc kia tự khắc khô héo. Đây chính là điều Nho gia gọi là "chính tâm, thành ý": tâm có ngay thẳng thì ý mới thành thực, ý có thành thực thì lời nói mới đáng tin, bất kể lời ấy là khen hay chê.
Kết: Giữ lấy cái lưỡi có xương
Đời người vốn ngắn ngủi, vô thường; những gì người khác nói về ta rồi cũng sẽ tan theo gió, như bao lời khen chê khác đã tan trong dòng chảy thời gian trước đó. Nhưng có một điều vẫn nằm trong tầm tay ta, không phụ thuộc vào việc người đời nghĩ gì hay nói gì: đó là sự trung thực của chính cái lưỡi mình. Ta không thể ngăn người khác xu nịnh hay vu khống ta, nhưng ta có thể chọn, mỗi ngày, không để cái lưỡi của mình trở thành thứ lưỡi không xương - lúc cong lên vì lợi, lúc cong xuống vì sợ.
Xu nịnh và vu khống, suy cho cùng, không phải hai tội riêng biệt cần hai lần ăn năn. Chúng chỉ là một tội - tội phản bội sự thật - hiện ra dưới hai hình dạng khác nhau tùy hoàn cảnh đòi hỏi. Ai giữ được sự thật trong lời nói của mình, người đó đã khép lại cả hai cánh cửa cùng một lúc, chỉ bằng một tấm lòng.
English
