Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
30/07/2026 06:23

Suy ngẫm về điều duy nhất còn tiếp nối khi thân xác đã tan rã

Suy ngẫm về điều duy nhất còn tiếp nối khi thân xác đã tan rã

7/16/2020 12:00:00 AM | 499

Suy ngẫm về điều duy nhất còn tiếp nối khi thân xác đã tan rã

Vô Thường Dữ Bất Hủ

Suy ngẫm về điều duy nhất còn tiếp nối khi thân xác đã tan rã

Dẫn nhập

Có một hạng người sống trọn kiếp nhân sinh trong tư thế tranh đấu không ngơi nghỉ: lấy hơn thua làm lẽ sống, bất chấp dư luận thị phi, thậm chí sẵn lòng đánh đổi cả nhân cách để đạt cho bằng được điều mình theo đuổi. Với hạng người ấy, tiếng đời chỉ là thanh âm ngoài cuộc chiến, còn phẩm cách của bản thân chẳng qua là một khoản có thể đem ra mặc cả khi cần thiết. Nhưng dẫu tranh đấu cả một đời, cũng không ai tránh khỏi một phép thử tối hậu, không thể mua chuộc, không thể lách qua: giờ phút hơi thở dứt, thân xác lạnh cứng, và cái "ta" từng bôn ba tranh đoạt suốt kiếp bỗng đứng tách khỏi chính hình hài mình mà nhìn lại tất cả.

Cổ nhân Đông phương, qua ba nẻo Phật, Lão, Nho, đã từng nhìn thẳng vào giờ phút ấy, không né tránh, không tô vẽ. Ba truyền thống khởi từ ba cửa ngõ khác nhau — nhà Phật quán chiếu sự tan rã của thân xác, Lão Trang chiêm nghiệm lẽ biến hóa của trời đất, Nho gia bàn về cái gì mới thật đáng gọi là sự nghiệp lưu danh — nhưng rốt cuộc lại gặp nhau ở một điểm chung đến kinh ngạc: giữa cõi vô thường 無常 (lẽ biến đổi không ngừng của muôn vật), chỉ có một phần rất nhỏ nơi con người là không bị cuốn trôi.

I. Phật gia: Quán vô thường, khi tấm thân từng nâng niu trở về cát bụi

Trong pháp môn thiền quán của Phật giáo cổ, có một phép tu gọi là cửu tưởng quán 九想觀 (còn gọi là quán bất tịnh 觀不淨), được sách Thanh Tịnh Đạo Luận (Visuddhimagga) hệ thống hóa thành chín bậc quán chiếu một tử thi: từ lúc thân vừa tắt hơi, sắc da bắt đầu biến đổi bầm tím, rồi sình trương, nứt nẻ, rỉ chảy, sinh giòi, bị các loài trùng thú rúc rỉa, cho đến khi chỉ còn xương cốt rã mục rồi tan thành cát bụi. Đây không phải một phép tưởng tượng rùng rợn để hù dọa người tu, mà là một pháp môn nghiêm cẩn nhằm phá trừ chấp ngã 執我 — cái ảo tưởng cho rằng tấm thân tứ đại 四大 (do đất, nước, lửa, gió tạm thời hòa hợp mà thành) là một cái "ta" thường tồn, đáng để vì nó mà tranh đoạt suốt một đời.

Điều đáng suy ngẫm: chính tấm thân ấy, lúc sinh thời, thường được chủ nhân của nó nâng niu đến cùng cực — tìm đủ thức ngon để nuôi dưỡng, chọn đủ thứ đẹp để trang sức, có khi chẳng ngại tổn hại sinh mạng loài khác chỉ để cung phụng cho nó. Kinh Pháp Cú, ở phẩm Tâm, kệ thứ 41, có dạy rằng tấm thân ấy, không lâu nữa, sẽ nằm bất động giữa đất trời, không còn hay biết gì, chẳng khác một khúc củi mục bị bỏ quên bên vệ đường — dù khi còn sống, nó từng được xem là quý giá dường nào.

Cũng cần nói rõ một điểm dễ hiểu lầm: khi nhà Phật bàn đến cái gì còn tiếp nối sau khi thân hoại mạng chung, đó không phải một "linh hồn" hay một cái "ta" cố định nào tồn tại để mang theo hành trang qua kiếp khác, như người ta mang theo một túi hành lý. Giáo lý vô ngã 無我 phủ nhận thẳng một chủ thể bất biến như vậy. Điều tiếp nối, theo lý duyên khởi 緣起, chỉ là một dòng nghiệp 業 — dấu ấn nhân quả của những hành vi thiện ác đã gây tạo — tự nó trổ quả trong dòng tâm thức tương tục, không cần và không có ai đứng ra làm chủ, nhận lãnh. Đây là chỗ tinh tế nhưng cốt yếu: nhà Phật không hứa hẹn một sự bất tử của cá nhân, mà chỉ cho thấy một dòng nhân quả vẫn vận hành, dù cái gọi là "ta" chưa từng thật sự tồn tại theo cách người đời vẫn tưởng.

Không dừng ở thân xác, Kinh Kim Cang còn mở rộng cái nhìn vô thường ấy ra toàn bộ những gì con người tranh đấu cả đời để có được — công danh, tài sản, cả tiếng khen chê của người đời:

一切有為法,如夢幻泡影,如露亦如電,應作如是觀。 Nhất thiết hữu vi pháp, như mộng huyễn bào ảnh, như lộ diệc như điện, ưng tác như thị quán.

(Hết thảy các pháp hữu vi — nghĩa là mọi sự do nhân duyên hòa hợp mà tạm thời có mặt trong cõi đời — đều như giấc mộng, như ảo ảnh, như bọt nước, như chiếc bóng; như hạt sương sớm gặp nắng liền tan, như ánh chớp lóe lên rồi tắt. Nên quán chiếu vạn pháp đúng như vậy.) — Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật Kinh, bản Hán dịch Cưu-ma-la-thập, phẩm 32 — "Ứng Hóa Phi Chân" (phẩm cuối cùng của kinh)

Dưới ánh sáng ấy, cảnh tượng kẻ ghét nhảy múa hả hê, người thương rơi lệ âm thầm bên một thân xác vừa nguội lạnh — hay xa hơn nữa, cảnh mộ phần hoang phế sau vài mươi năm không người nhang khói — đều chỉ là những gợn sóng nhỏ trên cùng một dòng mộng huyễn. Người tranh đấu cả đời để giành phần thắng trong ánh mắt thế nhân, xét cho cùng, đang tranh đấu vì một thứ còn mong manh hơn cả chính tấm thân sẽ tan rã của mình.

II. Lão – Trang: Đạo của biến hóa, sinh tử như một vòng tứ thời

Nếu Phật gia dùng phép quán để phá chấp, thì Lão Trang mở ra một cái nhìn khoáng đạt hơn về chính sự sống chết. Thiên Chí Lạc 至樂 trong sách Nam Hoa Kinh có chép việc vợ Trang Tử qua đời. Bạn ông là Huệ Tử đến viếng, thấy Trang Tử ngồi gõ nhịp vào chiếc vò mà ca hát, không một giọt nước mắt, liền trách là bạc tình. Trang Tử đáp rằng: trước khi có sự sống, vốn dĩ chưa từng có hình hài; trước khi có hình hài, vốn dĩ chưa từng có khí 氣. Giữa cõi mờ mịt hỗn độn, khí dần ngưng tụ mà sinh ra hình, hình dần chuyển biến mà sinh ra mệnh sống, rồi mệnh sống ấy lại chuyển sang một trạng thái khác mà thành ra cái chết. Tất cả chỉ là một vòng xoay, chẳng khác gì xuân qua thì hạ tới, hạ tàn thì thu sang, thu hết thì đông về. Người vợ nay đã yên nghỉ giữa "nhà lớn" của Tạo Hóa 造化, cớ sao ông còn than khóc cho trái với lẽ trời.

Câu chuyện "cổ bồn nhi ca" 鼓盆而歌 (gõ vò mà hát) ấy không dạy người ta vô cảm trước cái chết, mà dạy một cách nhìn: sinh và tử không phải hai cõi đối nghịch, chỉ là hai trạng thái nối tiếp trong một dòng biến hóa không ngừng. Đến khi chính Trang Tử lâm chung, học trò muốn lo liệu một đám tang linh đình, ông gạt đi, cho rằng trời đất bao la đã đủ làm nơi an táng, nhật nguyệt tinh tú đã đủ làm đồ tùy táng quý giá, muôn vật trong trời đất đã đủ làm lễ vật tiễn đưa, không cần thêm nghi thức gì nữa. Học trò lo sợ xác thầy sẽ bị chim thú rỉa ăn, Trang Tử đáp lại bằng một câu hỏi ngược: bỏ trên mặt đất thì làm mồi cho chim thú, chôn dưới lòng đất thì làm mồi cho sâu kiến — cướp phần của loài này để nhường cho loài kia, chẳng phải là thiên vị hay sao (thiên Liệt Ngự Khấu 列禦寇)?

Đem soi vào cảnh mộ phần trong đời thực: những nghi thức tang lễ trang trọng, rồi cảnh mộ hoang mưa gió, quan tài mục nát dần theo năm tháng — dưới mắt Trang Tử, tất cả đều là chuyện của người sống bày ra cho người sống xem, không còn liên quan gì đến người đã hòa vào Tạo Hóa. Thi nhân Lý Hạ đời Đường, trong bài "Kim Đồng Tiên Nhân Từ Hán Ca" 金銅仙人辭漢歌, từng viết một câu được đời sau xem là thần cú:

天若有情,天亦老。 Thiên nhược hữu tình, thiên diệc lão.

(Trời nếu có tình cảm như người, ắt trời cũng phải già đi vì thương cảm.)

Ngay đến trời đất vô tình mà còn không thể đứng ngoài lẽ biến dịch, huống hồ một nắm mộ, một tấm bia, một cái danh được người đời nhớ hay quên.

III. Nho gia: Tam bất hủ, điều duy nhất không mòn theo năm tháng

Nếu Phật, Lão đều chỉ ra cái không thật của thân xác và danh vị, thì Nho gia đặt ra một câu hỏi thực tế hơn: vậy rốt cuộc, cái gì ở con người là còn lại được? Sách Tả Truyện, năm Tương Công thứ hai mươi bốn, có chép lại cuộc luận bàn thời Xuân Thu giữa Thúc Tôn Báo nước Lỗ và Phạm Tuyên Tử nước Tấn về ý nghĩa thật sự của "chết mà không mất." Thúc Tôn Báo đáp:

太上有立德,其次有立功,其次有立言,雖久不廢,此之謂不朽。 Thái thượng hữu lập đức, kỳ thứ hữu lập công, kỳ thứ hữu lập ngôn, tuy cửu bất phế, thử chi vị bất hủ.

(Cao nhất là gây dựng được đức hạnh; thứ đến là lập nên công nghiệp; thấp hơn nữa là để lại những lời dạy còn giá trị cho đời sau. Ba điều ấy, dù năm tháng trôi xa đến đâu cũng không bị xóa mờ — đó chính là ý nghĩa thật của hai chữ bất hủ 不朽.) — Tả Truyện, Tương Công năm thứ hai mươi bốn

Điều đáng lưu ý trong thứ bậc này: lập đức được đặt lên hàng đầu, trên cả lập công — tức trên cả những chiến công, địa vị, thành tích mà người đời thường lấy làm thước đo hơn thua. Nói cách khác, ngay trong truyền thống vốn coi trọng công danh sự nghiệp bậc nhất là Nho gia, công danh vẫn chỉ đứng hàng thứ, còn đức hạnh mới là gốc. Người tranh đấu cả đời bất chấp dư luận, nếu tranh đấu chỉ để lập công, lập danh mà đánh đổi cả nhân cách, thì xét theo chính thước đo của Nho gia, cũng chỉ chạm tới bậc thấp nhất trong ba tầng bất hủ — mà nhiều khi còn chưa chắc đạt được, vì công nghiệp dựng trên sự bất nghĩa thường khó bền lâu.

Khổng Tử, ở thiên Lý Nhân sách Luận Ngữ, còn có một câu ngắn gọn mà thấm thía:

子曰:「德不孤,必有鄰。」 Tử viết: "Đức bất cô, tất hữu lân."

(Khổng Tử nói: người có đức không bao giờ đơn độc, ắt sẽ có người cùng chí hướng tìm đến kết thân.) — Luận Ngữ, thiên Lý Nhân, chương 25

Nhìn lại toàn cảnh một đời tranh đấu hơn thua mới thấy: một đời sống dựa trên tranh đoạt tất để lại một di sản chia rẽ, kẻ mừng người xót không cùng một lòng; còn một đời sống dựa trên đức hạnh, theo lời Khổng Tử, tự nhiên quy tụ được lòng người, không cần phải tranh đấu mới có được sự đồng thuận ấy.

IV. Tổng hợp: Đạo, Nghiệp, Đức — ba nẻo về một mối

Trước khi tìm điểm gặp nhau, cần thấy rõ mỗi truyền thống đặt ra một câu hỏi khác nhau, từ một nền tảng bản thể khác nhau. Phật gia hỏi: sau khi thân hoại mạng chung, còn gì tiếp nối? Lão Trang hỏi: sinh và tử có thật là hai cõi tách biệt, hay chỉ là một? Nho gia hỏi: điều gì khiến một đời người đáng được gọi là đã sống trọn vẹn? Ba câu hỏi ấy không quy về làm một, và ba câu trả lời cũng vậy.

Như đã nói ở phần trên, nhà Phật với giáo lý vô ngã không thừa nhận một cái "ta" cố định để mà mang vác bất cứ điều gì qua cửa tử; chỉ có dòng nghiệp 業 tự nó trổ quả theo luật nhân quả, không chủ, không khách. Đây là điểm khác căn bản với Lão Trang: "thuận theo Đạo" 道 không phải một hành vi tích lũy giá trị đạo đức để dành dụm, mà là buông hết mọi ý niệm tranh đoạt, để tự nhiên hòa vào dòng biến hóa vốn đã sẵn có — một thái độ, không phải một tài sản tinh thần. Và cũng khác với Nho gia, nơi lập đức là một chuẩn mực luân lý được vun đắp có chủ đích, giữa cõi người và cho cõi người, để lại ảnh hưởng cho người sau noi theo.

Ba nền tảng ấy — vô ngã của nhà Phật, tự nhiên vô vi của Lão Trang, luân lý hữu vi của Nho gia — không thể quy giản về làm một, vì bản thể luận của chúng vốn khác nhau. Nhưng cả ba, khi cùng soi vào cảnh một đời tranh đấu bất chấp dư luận, sẵn lòng đánh đổi cả nhân cách để giành phần hơn, đều đồng thanh phủ nhận một điều như nhau: rằng thân xác hay tài vật, danh vọng hay phần thắng trong con mắt người đời, không phải là chỗ dựa cuối cùng của một đời người, càng không đáng để đem phẩm giá ra đánh đổi. Ba truyền thống gặp nhau không phải ở một đáp án chung, mà ở một sự phủ nhận chung — và chính từ sự phủ nhận ấy, mỗi nhà mới mở ra con đường riêng của mình để trả lời cho câu hỏi còn lại.

Kết luận: Nấm mộ vô danh và tấm lòng còn lại

Nhà Phật gọi phần còn tiếp nối ấy là thiện nghiệp — hạt giống gieo xuống dòng tâm thức để tự nó trổ quả về sau, không cần một "ta" nào đứng ra nhận lãnh. Lão Trang gọi đó là sống thuận theo lẽ Đạo — không cưỡng cầu, không tranh phần hơn với trời đất, để khi trở về cũng nhẹ nhàng như một lần biến hóa giữa bốn mùa. Nho gia gọi đó là đức 德 — gốc sinh ra nhân, nghĩa, lễ, trí, và là bậc cao nhất trong ba điều bất hủ. Ba tên gọi ấy đứng trên ba nền tảng khác nhau, không nên gộp làm một; nhưng cả ba cùng chỉ về một hướng, như đã bàn ở trên: chỗ dựa cuối cùng của một đời người không nằm ở thân xác sẽ tan, cũng không nằm ở tài vật danh vọng sẽ đổi chủ, mà ở phần đã gieo xuống, đã sống thuận, đã dựng nên, trước khi cửa tử khép lại.

Trăm năm sau, mọi phồn hoa của một đời tranh đấu — kể cả những cuộc thắng lợi từng khiến người ta sẵn lòng đánh đổi nhân cách để giành lấy — đều thu về vừa đủ trong một nắm đất vô danh, cỏ dại phủ lên, không người nhang khói. Đó không phải một lời nguyền rủa, mà là một sự thật bình lặng mà cổ nhân ba nhà đã cùng nhìn thấy, mỗi người từ một nền tảng riêng, rồi cùng xác nhận cho nhau từ ba hướng khác nhau. Cuộc đời, xét đến cùng, chỉ như dòng nước chảy, như cánh hoa trôi theo dòng; công danh lợi lộc, xét đến cùng, chỉ như bóng mây chìm nổi trên bầu trời vô thường. Trí huệ dân gian vẫn quen gọi phần còn lại ấy bằng một cái tên giản dị hơn cả thiện nghiệp, hơn cả Đạo, hơn cả đức: tình thương. Tên gọi ấy không thuộc riêng học thuyết nào trong ba nhà, nhưng có lẽ chính vì vậy mà nó chạm được đến cái lõi chung — cái lõi mà thiện nghiệp, thuận Đạo và đức hạnh, mỗi bên bằng một thứ ngôn ngữ riêng, đều đang cùng nói tới.


Tài liệu tham khảo

  • Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật (Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra), bản Hán dịch Cưu-ma-la-thập (Kumārajīva) đời Hậu Tần, phẩm 32 "Ứng Hóa Phi Chân."
  • Kinh Pháp Cú (Dhammapada), Phẩm Tâm, kệ 41.
  • Thanh Tịnh Đạo Luận (Visuddhimagga, Ngài Buddhaghosa), phần Cửu Tưởng Quán / Quán Bất Tịnh.
  • Trang Tử, Nam Hoa Kinh, thiên Chí Lạc (至樂) và thiên Liệt Ngự Khấu (列禦寇).
  • Tả Truyện (Xuân Thu Tả Thị Truyện), Tương Công năm thứ 24.
  • Luận Ngữ, thiên Lý Nhân, chương 25.
  • Lý Hạ, "Kim Đồng Tiên Nhân Từ Hán Ca" 金銅仙人辭漢歌.

 


Phản hồi về bài viết

(0 stars)
Xin mời bình chọn sao (Star)
Thông tin của bạn đã gửi thành công! Tuy nhiên, nội dung này cần Ban Biên Tập xét duyệt. Xin cám ơn và mong bạn thường xuyên đóng góp ý kiến. Điện thoại Không thực hiện được! Xin mời nhập lại mã an toàn.
wait image