Mới nhất
Mới nhất
Quẻ 57 — Tốn Vi Phong (巽為風): Quẻ Khép Lại Chín Bài Học Tu Đức
30/08/2026 | Huyền học | 24Quẻ thứ năm mươi bảy trong 64 quẻ Chu Dịch. Tốn trên, Tốn dưới — gió nối tiếp gió. Tự Quái truyện nối từ quẻ Lữ: "Lữ nhi vô sở dung, cố thụ chi dĩ Tốn. Tốn giả, nhập dã" ( 旅而無所容,故受之以巽。巽者,入也) — lữ hành mà không có chỗ dun...
Xem thêmQuẻ 56 — Hỏa Sơn Lữ (火山旅): Bên Trong Giữ Tĩnh, Bên Ngoài Giữ Sáng
30/08/2026 | Huyền học | 24Quẻ thứ năm mươi sáu trong 64 quẻ Chu Dịch — đảo cấu trúc quẻ Phong vừa đọc: Ly lên trên, Cấn xuống dưới. Tự Quái truyện nối liền: "Phong, đại dã. Cùng đại tất thất kỳ cư, cố thụ chi dĩ Lữ" ( 豐,大也。窮大必失其居,故受之以旅) — Phong n...
Xem thêmQuẻ 55 — Lôi Hỏa Phong (雷火豐): Ngay Giữa Trưa, Mặt Trời Cũng Đã Bắt Đầu Xế
30/08/2026 | Huyền học | 18Quẻ thứ năm mươi lăm trong 64 quẻ Chu Dịch. Chấn trên (Lôi), Ly dưới (Hỏa) — sấm và chớp cùng đến, khí thế thịnh đại. Phong ( 豐) nghĩa là to lớn, phong phú, thịnh vượng đến cực điểm.
Xem thêmQuẻ 54 — Lôi Trạch Quy Muội (雷澤歸妹): Khi Vui Thích Đi Trước, Đúng Lễ Đi Sau
30/08/2026 | Huyền học | 20Cấn dạy ta biết dừng. Tiệm dạy ta biết tiến. Quy Muội dạy ta biết rằng không phải cứ tiến là đúng — và khi đã bước vào một hoàn cảnh không lý tưởng, phải nhìn thấy trước chỗ có thể hỏng để gìn giữ được đường dài.
Xem thêmQuẻ 53 — Phong Sơn Tiệm (風山漸): Đường Bay Của Chim Hồng Nhạn
30/08/2026 | Huyền học | 17Quẻ thứ năm mươi ba trong 64 quẻ Chu Dịch. Tốn trên (Phong), Cấn dưới (Sơn) — dừng lại đúng lúc (Cấn, quẻ trước) rồi mới từ từ tiến bước (Tốn). Tiệm ( 漸) nghĩa là tiến dần, từng bước, đúng trình tự.
Xem thêmQuẻ 52 — Cấn Vi Sơn (艮為山): Câu Trong Kinh Dịch Mà Tăng Tử Vẫn Thường Nhắc Lại
30/08/2026 | Huyền học | 17Chấn dạy ta biết động. Cấn dạy ta biết dừng. Nhưng đạo không nằm ở động hay tĩnh — mà ở chỗ không đánh mất thời của động và tĩnh.
Xem thêmQuẻ 51 — Chấn Vi Lôi (震為雷): Giữ Được Sự Điềm Tĩnh Ngay Giữa Cơn Chấn Động
30/08/2026 | Huyền học | 15Quẻ thứ năm mươi mốt trong 64 quẻ Chu Dịch. Chấn trên, Chấn dưới — sấm chồng sấm. Đây là cặp quẻ "thuần" thứ ba của Kinh Dịch, sau Càn – Khôn (quẻ 1–2) và Khảm – Ly (quẻ 29–30): Chấn tượng trưng cho Động, quẻ Cấn ngay sa...
Xem thêmQuẻ 50 — Hỏa Phong Đỉnh (火風鼎): Đức Mỏng Mà Ngồi Ghế Cao, Hiếm Ai Không Gặp Họa
30/08/2026 | Huyền học | 18Đỉnh dạy rằng dựng nên một trật tự mới chưa phải là thành công; thành công chỉ đến khi người đứng ở vị trí ấy đủ đức, đủ trí và đủ sức để khiến cái mới thực sự đứng vững.
Xem thêmQuẻ 49 — Trạch Hỏa Cách (澤火革): Nguồn Gốc Của Hai Chữ "Cách Mạng"
30/08/2026 | Huyền học | 14Quẻ thứ bốn mươi chín trong 64 quẻ Chu Dịch. Đoài trên (Trạch), Ly dưới (Hỏa) — nước và lửa cùng tồn tại nhưng luôn khắc chế, dập tắt lẫn nhau. Một nhà chú giải từng vạch ra cả một mạch bốn quẻ liên hoàn: đời khốn cùng đ...
Xem thêmQuẻ 48 — Thủy Phong Tỉnh (水風井): Giếng Vẫn Ở Đó, Dù Không Ai Đến Múc
30/08/2026 | Huyền học | 8Người có thể không đến múc nước, nhưng nước trong giếng vẫn không vì thế mà mất đi giá trị.
Xem thêmQuẻ 47 — Trạch Thủy Khốn (澤水困): Hoạn Nạn Là Nơi Đức Hạnh Được Phân Định Rõ Nhất
30/08/2026 | Huyền học | 12Người quân tử không phải là người không gặp Khốn, mà là người khi gặp Khốn vẫn không để cái Khốn lấy mất điều làm nên chính mình.
Xem thêmQuẻ 46 — Địa Phong Thăng (地風升): Lớn Lên Như Cái Cây, Không Phải Như Mặt Trời Mọc
30/08/2026 | Huyền học | 13Quẻ thứ bốn mươi sáu trong 64 quẻ Chu Dịch. Khôn trên (Địa), Tốn dưới (Phong/Mộc) — cây mọc dần lên từ trong lòng đất. Tự Quái truyện, tiếp ngay mạch từ quẻ Tụy: "Tụ nhi thượng giả vị chi Thăng" ( 聚而上者謂之升) — tụ họp lại r...
Xem thêmQuẻ 45 — Trạch Địa Tụy (澤地萃): Tụ Họp Đông Vui, Nhưng Đừng Quên Phòng Xa
30/08/2026 | Huyền học | 7Quẻ thứ bốn mươi lăm trong 64 quẻ Chu Dịch. Đoài trên (Trạch), Khôn dưới (Địa) — nước tụ lại thành đầm trên mặt đất. Tự Quái truyện nối liền một mạch từ hai quẻ trước: "Cấu giả, ngộ dã. Vật tương ngộ nhi hậu tụ, cố thụ c...
Xem thêmQuẻ 44 — Thiên Phong Cấu (天風姤): Ngăn Một Ảnh Hưởng Nhỏ Ngay Từ Lúc Nó Vừa Xuất Hiện
30/08/2026 | Huyền học | 6Quẻ thứ bốn mươi bốn trong 64 quẻ Chu Dịch. Càn trên (Thiên), Tốn dưới (Phong) — ngay sau khi quẻ Quải vừa quyết trừ xong hào Âm cuối cùng để đạt đến Càn thuần dương, một hào Âm khác lại bất ngờ xuất hiện trở lại ở vị tr...
Xem thêmQuẻ 43 — Trạch Thiên Quải (澤天夬): Quyết Đoán Đúng Lúc, Nhưng Đừng Giữ Công Cho Riêng Mình
30/08/2026 | Huyền học | 7Quẻ thứ bốn mươi ba trong 64 quẻ Chu Dịch. Đoài trên (Trạch), Càn dưới (Thiên) — năm hào Dương đã dâng đầy, chỉ còn một hào Âm cuối cùng ở trên. Tự Quái truyện nối từ quẻ Ích: "Ích nhi bất dĩ tất quyết, cố thụ chi dĩ Quả...
Xem thêmQuẻ 42 — Phong Lôi Ích (風雷益): Cách Làm Giàu Bền Nhất Là Bớt Phần Mình, Thêm Phần Người
30/08/2026 | Huyền học | 7Quẻ thứ bốn mươi hai trong 64 quẻ Chu Dịch — quẻ thứ sáu trong chín quẻ tu đức mà Hệ Từ Hạ truyện thuật lại (tiếp nối quẻ Tổn ở bài trước). Tốn trên (Phong), Chấn dưới (Lôi) — gió và sấm cùng thúc đẩy, khuếch đại lẫn nha...
Xem thêmQuẻ 41 — Sơn Trạch Tổn (山澤損): Bớt Đi Đúng Chỗ, Cũng Là Một Cách Tu Đức
30/08/2026 | Huyền học | 5Quẻ thứ bốn mươi mốt trong 64 quẻ Chu Dịch. Cấn trên (Sơn), Đoài dưới (Trạch) — đầm bị núi đè xuống, phải vơi bớt. Đây là một trong chín quẻ đặc biệt mà Hệ Từ Hạ truyện thuật lại: tương truyền khi Văn Vương bị giam ở Dữu...
Xem thêmQuẻ 40 — Lôi Thủy Giải (雷水解): Cởi Bỏ Khó Khăn Bằng Sự Khoan Hồng, Không Phải Bằng Trừng Phạt
30/08/2026 | Huyền học | 7Quẻ thứ bốn mươi trong 64 quẻ Chu Dịch — đúng lời giải cho quẻ Kiển vừa qua. Chấn trên (Lôi), Khảm dưới (Thủy). Tự Quái truyện nối liền: "Vật bất khả dĩ chung nan, cố thụ chi dĩ Giải; Giải giả, hoãn dã" ( 物不可以終難,故受之以解;解者...
Xem thêmQuẻ 39 — Thủy Sơn Kiển (水山蹇): Gặp Hiểm Mà Biết Dừng, Đã Là Một Loại Trí Tuệ
30/08/2026 | Huyền học | 6Quẻ thứ ba mươi chín trong 64 quẻ Chu Dịch. Khảm trên (Thủy, hiểm), Cấn dưới (Sơn, dừng). Tự Quái truyện nối từ quẻ Khuê: "Khuê giả, quai dã. Quai tất hữu nan, cố thụ chi dĩ Kiển. Kiển, nan dã" ( 睽者,乖也。乖必有難,故受之以蹇。蹇,難也) —...
Xem thêmQuẻ 38 — Hỏa Trạch Khuê (火澤睽): Khác Biệt Ở Bề Mặt, Vẫn Có Thể Thông Nhau Ở Gốc Rễ
30/08/2026 | Huyền học | 7Quẻ thứ ba mươi tám trong 64 quẻ Chu Dịch — đối lập hẳn với sự hòa thuận của Gia Nhân vừa đọc. Ly trên (Hỏa), Đoài dưới (Trạch). Khuê ( 睽) nghĩa là trái chiều, chia lìa, bất hòa.
Xem thêm
English
