Bàn về lẽ an nguy giữa ta và muôn loài
Bàn về lẽ an nguy giữa ta và muôn loài
![]()
Lấy Mình Làm Ví Dụ
Bàn về lẽ an nguy giữa ta và muôn loài
Ở đời, có ai không mong cho tự thân được khỏe mạnh, người thân yêu được bình an? Đó là mối quan hoài chung của muôn người muôn thuở, không phân biệt sang hèn, không kể thời đại nào. Ấy vậy mà, cũng chính để nuôi dưỡng cái mong cầu bình an ấy, người ta ngày ngày tước đoạt sinh mạng của loài khác để có cái ăn, cái mặc; gieo rắc kinh hãi và đớn đau lên muôn vật, hòng đổi lấy chút an ổn cho riêng thân mình.
Gieo cái nhân (因) cay nghiệt mà mong gặt được quả (果) ngọt lành — lẽ đời có đạo lý như vậy chăng?
Câu hỏi tưởng như của riêng người đời nay, kỳ thực cổ nhân ba nhà Phật, Lão, Nho đã từng chất vấn và trả lời từ rất lâu, mỗi nhà một lối, nhưng rốt cuộc gặp nhau ở một mối: không hề có thứ đạo lý nào cho phép người ta lấy nỗi kinh hãi của kẻ khác làm nền cho sự an ổn của chính mình.
Một Là: Nhân Nào Quả Nấy — Góc Nhìn Phật Gia
Trước hết, hãy khởi từ chỗ nhà Phật gọi đích danh cái quy luật đang vận hành: nhân quả (因果). Trong Ngũ giới (五戒) mà người Phật tử tại gia thọ trì, giới đầu tiên chính là không sát sinh (不殺生) — bởi trong muôn vàn nghiệp (業) mà con người có thể gieo xuống, không gì nặng nề bằng việc trực tiếp tước đoạt đi điều mà mọi loài đều sợ hãi như nhau: mạng sống.
Kinh Pháp Cú (Dhammapada), phẩm Hình Phạt, có bài kệ mà lời dạy gần như ứng thẳng vào câu hỏi đang đặt ra ở đây:
Sabbe tasanti daṇḍassa, sabbe bhāyanti maccuno; Attānaṃ upamaṃ katvā, na haneyya na ghātaye.
"Mọi người sợ hình phạt, mọi người sợ tử vong. Lấy mình làm ví dụ, không giết, không bảo giết."
(Kinh Pháp Cú, phẩm Hình Phạt, kệ 129 — Hòa thượng Thích Minh Châu dịch)
Và ngay sau đó:
Sukhakāmāni bhūtāni, yo daṇḍena vihiṃsati; Attano sukhamesāno, pecca so na labhate sukhaṃ.
"Chúng sanh cầu an lạc, ai dùng trượng hại người, để tìm lạc cho mình, đời sau không được lạc."
(Kinh Pháp Cú, phẩm Hình Phạt, kệ 131 — Hòa thượng Thích Minh Châu dịch)
Khó có lời nào minh bạch hơn thế. Chúng sinh — không riêng loài người — đều lấy an lạc (安樂) làm chỗ mong cầu; và chính vì cùng chung một mong cầu ấy, nên việc lấy khổ đau của loài này làm nền cho an lạc của loài kia, tự nó đã là một nghịch lý không thể đứng vững lâu dài. Nhà Phật gọi tên quy luật chi phối chuyện ấy là nhân quả: nhân nào sinh quả nấy, không phải vì có một đấng nào đứng ra phán xét, thưởng phạt, mà vì tâm và nghiệp tự nó vận hành theo lẽ tất nhiên, như gieo hạt nào tất nảy mầm ấy, không hề sai chạy.
Từ chỗ hiểu đúng nhân quả, nhà Phật dẫn đến từ bi (慈悲) — không phải như một giới luật khô cứng đặt từ bên ngoài, mà như một năng lực tự nhiên nảy sinh khi người ta thật lòng "lấy mình làm ví dụ": nhận ra rằng nỗi sợ chết của con vật trước mũi dao, cũng chân thực, cũng cấp bách, như nỗi sợ chết của chính mình trước tai ương.
Hai Là: Vạn Vật Vốn Là Một — Góc Nhìn Lão, Trang
Nhân quả sở dĩ đúng cho muôn loài, không riêng loài người, là bởi một lẽ sâu xa hơn mà Lão, Trang đã từng chỉ ra: cái ranh giới ta vẫn quen tuyệt đối hóa giữa "ta" và "vật", kỳ thực chỉ là góc nhìn của tâm phân biệt, không phải chân tướng của Đạo.
Trang Tử, trong thiên Tề Vật Luận, viết:
天地與我並生,而萬物與我為一。
(Thiên địa dữ ngã tịnh sinh, nhi vạn vật dữ ngã vi nhất.)
"Trời đất cùng ta sinh ra, mà vạn vật cùng ta là một."
(Trang Tử, thiên Tề Vật Luận)
Với Trang Tử, cái ranh giới người ta quen phân biệt giữa mình và loài khác chỉ là sản phẩm của tâm phân biệt (分別心), không phải chân tướng của Đạo (道). Cùng một Đạo mà sinh ra muôn hình vạn trạng — người, bò, dê, cá, chim — chẳng qua là những cách biểu hiện khác nhau của cùng một cội nguồn. Cho nên, hại một sinh mạng khác để giữ yên sinh mạng mình, xét đến tận cùng, chẳng khác nào tự tay chia cắt cái thể vốn liền một khối của chính mình.
Ở thiên Liệt Ngự Khấu, Trang Tử còn kể một câu chuyện khác. Có người đến mời Trang Tử ra làm quan, ngài từ chối bằng một ví dụ:
子見夫犧牛乎?衣以文繡,食以芻叔,及其牽而入於大廟,雖欲為孤犢,其可得乎!
(Tử kiến phù hy ngưu hồ? Y dĩ văn tú, thực dĩ sô thúc, cập kỳ khiên nhi nhập ư đại miếu, tuy dục vi cô độc, kỳ khả đắc hồ!)
"Ông có thấy con bò dùng để tế lễ (hy ngưu - 犧牛) chăng? Nó được khoác gấm vóc, được ăn cỏ non đậu ngon; nhưng đến khi bị dắt vào nhà thái miếu để đem giết tế, dù nó có muốn được làm một con nghé mồ côi, không ai chăn dắt, cũng nào còn có được nữa!"
(Trang Tử, thiên Liệt Ngự Khấu)
Câu chuyện này mang hai lớp nghĩa. Lớp thứ nhất, nó vạch trần một ảo tưởng thường tình: ta hay tự an ủi rằng, nếu đối xử tử tế, nuôi nấng đầy đủ trước khi lấy đi sinh mạng của một loài khác, thì cũng coi như đã trọn nghĩa với nó. Nhưng con bò kia được khoác gấm vóc, ăn cỏ ngon, không phải vì có ai thật lòng thương nó, mà chính là để phục vụ cho cái chết đã định sẵn. Cái "an lạc" ấy không phải an lạc thật, chỉ là một hình thức vỗ béo cho vừa lòng kẻ khác. Lớp thứ hai, Trang Tử quay mũi tên ấy trở lại chính con người: kẻ tham đắm công danh phú quý, có khác gì con bò kia chăng — nhận lấy vinh hoa trước mắt mà không hay mình đang bị dẫn dần đến chỗ mất hết?
Soi hai lớp nghĩa ấy vào câu hỏi ban đầu, ta thấy rõ hơn: cái an ổn người ta tìm cầu cho mình bằng cách gây kinh hãi cho loài khác, xét đến cùng, cũng chỉ là một thứ an ổn vay mượn, tạm bợ — không khác gì tấm gấm vóc khoác lên mình con bò trước giờ hành lễ.
Ba Là: Cái Tâm Không Nỡ — Góc Nhìn Nho Gia
Nếu Phật gia gọi tên quy luật, Lão Trang vạch rõ nền tảng, thì Nho gia đưa ta trở về chỗ khởi đầu gần gũi nhất: cái tâm của chính mình, ngay trong đời sống thường nhật.
Sách Mạnh Tử chép chuyện Tề Tuyên Vương một hôm ngồi trên điện, thấy người ta dắt một con bò đi qua, sắp đem giết lấy huyết tế chuông (hấn chung - 釁鐘). Vua thấy con bò run rẩy sợ hãi (hộc tốc - 觳觫), như kẻ vô tội mà phải đến chỗ tử địa (死地), liền động lòng, sai đổi dùng dê thay bò (dĩ dương dịch ngưu - 以羊易牛). Mạnh Tử nhân đó luận rằng:
無傷也,是乃仁術也,見牛未見羊也。君子之於禽獸也,見其生,不忍見其死;聞其聲,不忍食其肉。是以君子遠庖廚也。
(Vô thương dã, thị nãi nhân thuật dã, kiến ngưu vị kiến dương dã. Quân tử chi ư cầm thú dã, kiến kỳ sinh, bất nhẫn kiến kỳ tử; văn kỳ thanh, bất nhẫn thực kỳ nhục. Thị dĩ quân tử viễn bào trù dã.)
"Không hại gì đâu, đó chính là cách của lòng nhân (仁) — bởi ngài chỉ thấy con bò mà chưa thấy con dê đó thôi. Đối với loài cầm thú, người quân tử thấy nó còn sống thì không nỡ thấy nó chết; nghe tiếng kêu của nó thì không nỡ ăn thịt nó. Vì thế người quân tử tránh xa nhà bếp."
(Mạnh Tử, thiên Lương Huệ Vương thượng)
Lời bàn của Mạnh Tử rất đáng suy ngẫm: nhà vua đổi bò lấy dê không phải vì dê rẻ hơn, mà vì ông đã tận mắt trông thấy nỗi sợ hãi của con bò, còn nỗi sợ của con dê thì chưa từng chứng kiến. Cái tâm "bất nhẫn" (不忍) ấy — không nỡ, không đành lòng — vốn sẵn có trong mỗi người, chỉ là còn hẹp, còn thiên lệch, chưa được mở rộng ra hết thảy muôn loài. Mạnh Tử không đòi nhà vua phải lập tức bỏ hẳn việc tế lễ — ngài hiểu rõ lễ nghi, sinh kế của con người khó lòng dứt bỏ trong một sớm một chiều — nhưng ngài chỉ ra một điều cốt yếu: cái mầm của Nhân chính là ở chỗ không để lòng mình chai lì trước nỗi đau mà mình gây ra, dù nỗi đau ấy có cần thiết đến đâu.
Riêng Khổng Tử, sách Luận Ngữ có ghi lại một chi tiết nhỏ mà sâu xa:
子釣而不綱,弋不射宿。
(Tử điếu nhi bất cương, dặc bất xạ túc.)
"Khổng Tử câu cá chỉ dùng một cần một lưỡi, chứ không giăng lưới lớn chặn ngang dòng nước; bắn chim thì bắn chim đang bay, chứ không bắn chim đang đậu ngủ trên tổ."
(Luận Ngữ, thiên Thuật Nhi, 7.27)
Giăng lưới thì bắt được nhiều cá nhưng dễ tận diệt cả một vùng nước; bắn chim đang ngủ thì dễ trúng nhưng là thừa lúc kẻ khác không phòng bị mà hãm hại. Sách Lễ Ký, thiên Tế Nghĩa, còn chép lại một lời dạy khác của Khổng Tử, nói rõ hơn cái tinh thần ấy:
斷一樹,殺一獸,不以其時,非孝也。
(Đoạn nhất thụ, sát nhất thú, bất dĩ kỳ thời, phi hiếu dã.)
"Chặt một cây, giết một con thú mà không đúng thời, đó là bất hiếu."
(Lễ Ký, thiên Tế Nghĩa)
Đáng chú ý, Khổng Tử không đặt điều này trong khung sát sinh hay từ bi như nhà Phật, mà đặt ngay trong khung hiếu (孝) — như thể hình hài vạn vật cũng là một thứ "di thể" nhận từ trời đất, không được tùy tiện hủy hoại. Khổng Tử không phải người tuyệt đối không sát sinh (殺生) — ngài vẫn phải mưu sinh như người thường, vẫn câu cá, vẫn bắn chim — nhưng ngay trong việc bất đắc dĩ ấy, ngài vẫn giữ một mực tiết chế (節制): chỉ lấy vừa đủ, đúng lúc, không nhân lúc kẻ khác yếu thế mà tận thu, không dồn ai vào chỗ tuyệt lộ. Đó chính là ranh giới mong manh nhưng hệ trọng, giữa một người còn giữ được lòng kính (敬) đối với sự sống, và một người đã để nhu cầu của mình che lấp hết mọi cảm nhận về nỗi đau của kẻ khác.
Tổng Hợp: Đạo, Nghiệp, Đức
Ba nhà, ba lối đi, nhưng gặp nhau ở một điểm. Nhà Phật cho hay: hễ gieo nhân ắt gặt quả, không một sinh mạng nào bị tổn hại mà không để lại dấu vết trong dòng nhân quả. Lão Trang cho hay: ranh giới mà người ta thường tuyệt đối hóa giữa mình với vạn vật, kỳ thực chỉ là góc nhìn của tâm phân biệt, không phải chân tướng của Đạo — vạn vật với ta vốn cùng một cội. Nho gia cho hay: cái tâm không nỡ nhìn thấy loài khác đau khổ, chính là mầm nhỏ nhất, nhưng cũng là gốc rễ, của đạo làm người.
Có một điều thú vị: trong cách đọc Hán Việt, hai chữ Hán khác nghĩa lại trùng âm đọc là "nhân" — 因 (nguyên nhân, cái nhân gieo xuống) và 仁 (lòng nhân ái, cái Nhân của Nho gia). Dĩ nhiên đây chỉ là một sự trùng âm thú vị trong cách đọc Hán Việt, hai chữ vốn không hề có liên hệ về mặt từ nguyên. Nhưng kể cũng là một sự trùng hợp có ý vị để mượn mà suy ngẫm: cái nhân (因) ta gieo xuống cho muôn loài, suy đến cùng, chẳng phải cũng được đo bằng cái nhân (仁) ta có hay không có sẵn trong lòng hay sao?
Nếu lấy khung Đạo (道) - Nghiệp (業) - Đức (德) mà soi vào, có thể nói gọn: hại một sinh mạng khác để giữ an cho mình là làm trái với Đạo, vì Đạo vốn là cội nguồn chung sinh ra vạn vật, hại vật tức là nghịch lại chính cái gốc đã sinh ra cả mình lẫn vật; là gieo Nghiệp, vì nhân quả không vì ai mà miễn trừ; và là hao mòn Đức, vì mỗi lần lòng người chai lì trước nỗi đau của kẻ khác, cái mầm Nhân trong ta lại lụi đi một phần.
Vậy, gieo cái nhân cay nghiệt mà mong gặt quả ngọt lành — có đạo lý như thế chăng? Xét theo cả ba nhà, câu trả lời đã quá rõ ràng: không hề có thứ đạo lý ấy. Nhân nào quả nấy — đó mới chính là đạo lý duy nhất, không một ai, không một loài nào đứng ngoài được.
Lời Kết
Cổ nhân ba nhà không ai dạy người đời phải tức khắc dứt bỏ hết mọi lẽ mưu sinh. Mạnh Tử không bắt vua bỏ hẳn tế lễ; Khổng Tử vẫn câu cá, vẫn bắn chim; ngay đến Trang Tử kể chuyện con bò hy sinh cũng không phải để rao giảng một giới luật ăn chay. Điều cổ nhân cùng nhắc nhở, chỉ vỏn vẹn một điều: đừng để nhu cầu mưu sinh làm chai sạn mất cái tâm không nỡ; hãy giữ sự tiết chế và lòng kính trọng ngay trong những việc bất đắc dĩ phải làm; và trên hết, đừng quay mặt đi trước điều mình đang gây ra, mà hãy dám nhìn thẳng vào nó.
Bởi an lạc mà người ta tìm cầu bằng cách gieo rắc kinh hãi cho kẻ khác, xét đến cùng, cũng chỉ là an lạc vay mượn — như tấm gấm vóc khoác lên mình con bò trước giờ hành lễ, đẹp đấy nhưng không bền, sớm muộn cũng phải trả lại bằng chính cái giá mà nó từng tưởng tránh né được. An lạc chân thật không mọc lên từ nỗi kinh hãi của kẻ khác; nó chỉ lớn lên từ cái nhân được gieo bằng lòng Nhân.
English
