Chí Thành: Bàn về cái gốc làm nên giá trị một con người
Chí Thành: Bàn về cái gốc làm nên giá trị một con người
![]()
Chí Thành
Bàn về cái gốc làm nên giá trị một con người
"Thành là Đạo của Trời; gắng sức để đạt đến Thành, ấy là Đạo của Người." — Trung Dung (中庸), chương 20: 誠者,天之道也;誠之者,人之道也 (Thành giả, thiên chi đạo dã; thành chi giả, nhân chi đạo dã)
I. Thành Là Gì?
Chữ Thành (誠) ghép bởi bộ Ngôn (言 — lời nói) đứng bên chữ Thành (成 — nên, đạt thành): lời nói phải đi đến chỗ thành tựu trong sự thật, không phải lời suông, không phải lời để che đậy. Người xưa gọi đó là "thật lòng" — không dối mình, không dối người, không đội lốt nhân nghĩa để mưu cầu tư lợi; việc phải dù nguy đến tính mạng cũng không từ nan, việc trái dù đưa đến phú quý cũng không mảy may tưởng đến.
Trung Dung (中庸) — một trong Tứ Thư (四書) của Nho gia — mở đầu chương bàn về Thành bằng câu đã dẫn ở trên: Thành là Đạo Trời, gắng sức để đạt đến Thành là Đạo Người. Nhưng ngay sau đó, sách phân biệt rất rõ hai bậc:
誠者,不勉而中,不思而得,從容中道,聖人也。誠之者,擇善而固執之者也 Thành giả, bất miễn nhi trúng, bất tư nhi đắc, thung dung trúng đạo, thánh nhân dã. Thành chi giả, trạch thiện nhi cố chấp chi giả dã "Bậc đã sẵn Thành thì không cần gắng sức đã hợp đạo, không cần suy tính đã đạt được, ung dung mà hợp đạo — ấy là bậc thánh nhân. Kẻ còn phải gắng sức để đạt đến Thành, thì phải lựa điều thiện mà giữ chặt lấy."
Với phần đông chúng ta — những kẻ chưa phải thánh nhân — Thành không phải một cảm xúc bộc phát nhất thời, mà là một bản lĩnh phải tôi luyện: phải học, phải hỏi, phải suy xét, phải làm cho đến nơi đến chốn, rồi giữ vững điều đã chọn dù đứng trước cám dỗ hay đe dọa. Đem lòng thành ấy mà ứng xử: với cha mẹ thì thành con thảo, với nước nhà thì thành tôi trung; suy rộng ra, anh ở với em, vợ ở với chồng, bạn bè ở với nhau, ở với người đồng loại, ở với muôn loài, cũng từ một gốc chí thành ấy mà sinh ra nhân, nghĩa, tín, huệ.
II. Nho Gia Quán: Thành Là Gốc Của Vạn Sự
Trung Dung, chương 22, đẩy lý lẽ ấy đi xa hơn, thành một chuỗi lập luận trùng trùng:
唯天下至誠,為能盡其性。能盡其性,則能盡人之性。能盡人之性,則能盡物之性。能盡物之性,則可以贊天地之化育。可以贊天地之化育,則可以與天地參矣 Duy thiên hạ chí thành, vi năng tận kỳ tính. Năng tận kỳ tính, tắc năng tận nhân chi tính. Năng tận nhân chi tính, tắc năng tận vật chi tính. Năng tận vật chi tính, tắc khả dĩ tán thiên địa chi hóa dục. Khả dĩ tán thiên địa chi hóa dục, tắc khả dĩ dữ thiên địa tham hĩ "Chỉ bậc chí thành trong thiên hạ mới phát huy được trọn vẹn bản tính của mình. Phát huy trọn vẹn bản tính mình, thì phát huy trọn vẹn được bản tính người. Phát huy trọn vẹn được bản tính người, thì phát huy trọn vẹn được bản tính vạn vật. Phát huy trọn vẹn được bản tính vạn vật, thì có thể giúp trời đất trong việc hóa dục. Giúp được trời đất hóa dục, thì có thể cùng trời đất đứng thành ba ngôi."
Đây chính là lời giải cho việc vì sao "thánh hiền tiên Phật cũng bởi cái lòng chí thành ấy mà nên": chí thành, theo Nho gia, không dừng lại ở một đời sống riêng tư ngay thẳng, mà lan tỏa như một dòng năng lực — từ mình ra người, từ người ra vạn vật, từ vạn vật hòa vào công cuộc sinh hóa của trời đất. Người chí thành với cha mẹ tất sẽ chí thành với anh em; chí thành với anh em tất sẽ chí thành với bằng hữu, với nước nhà, với người đồng loại — bởi Thành không chia thành từng ngăn riêng cho từng đối tượng, nó là một, xuất phát từ một cái tâm không tự dối mình.
Nhưng Thành ở bên trong phải được xác nhận ở bên ngoài bằng Tín (信) — sự đáng tin. Luận Ngữ (論語), thiên Vi Chính (為政), Khổng Tử nói:
人而無信,不知其可也。大車無輗,小車無軏,其何以行之哉 Nhân nhi vô tín, bất tri kỳ khả dã. Đại xa vô nghê, tiểu xa vô nguyệt, kỳ hà dĩ hành chi tai "Người mà không có chữ tín, chẳng biết có thể làm được việc gì. Xe lớn không có chốt ách, xe nhỏ không có chốt càng, lấy gì mà đi được?"
Không có chốt, cỗ xe dù đẹp đẽ đến đâu cũng không nhích nổi một bước; không có tín, con người dù khéo lời đến đâu cũng không ai còn dám gửi gắm. Đó chính là điều xảy ra khi một cộng đồng đánh mất chí thành: người với người không còn kết nối được thành đoàn thể, ra khỏi lũy tre làng không còn ai tin được nhau — không phải vì thiếu tài trí, mà vì thiếu cái chốt vô hình vẫn giữ mọi mối quan hệ lại với nhau.
III. Lão – Trang Quán: Chân Và Lễ
Nếu Nho gia dựng Thành thành cái gốc của lễ nghĩa, thì Trang Tử (莊子), trong thiên Ngư Phủ (漁父), lại đặt một câu hỏi hóc búa ngay trước mặt Khổng Tử: giữa lễ nghĩa và chân tình, cái nào là gốc? Trong thiên này, một ông chài — hóa thân của bậc chân nhân Đạo gia — đáp lời Khổng Tử về thế nào là "chân" (真, cái thật):
真者,精誠之至也。不精不誠,不能動人 Chân giả, tinh thành chi chí dã. Bất tinh bất thành, bất năng động nhân "Cái chân thật là chỗ tột cùng của tinh thành. Không tinh, không thành, thì không thể làm rung động lòng người."
Ông chài nói tiếp: khóc gượng thì dù bi thương vẫn không não nùng; giận gượng thì dù nghiêm khắc vẫn không uy nghi; thân thiết gượng thì dù tươi cười vẫn không hòa ái. Còn:
真悲無聲而哀,真怒未發而威,真親未笑而和 Chân bi vô thanh nhi ai, chân nộ vị phát nhi uy, chân thân vị tiếu nhi hòa "Buồn thật thì chưa cần tiếng đã thấy xót xa; giận thật thì chưa cần phát ra đã thấy uy nghiêm; thân thiết thật thì chưa cần cười đã thấy hòa hợp."
Rồi kết lại bằng một câu khiến người đọc phải giật mình:
禮者,世俗之所為也;真者,所以受於天也,自然不可易也 Lễ giả, thế tục chi sở vi dã; chân giả, sở dĩ thụ ư thiên dã, tự nhiên bất khả dịch dã "Lễ là cái do thế tục đặt ra; cái chân thật là cái nhận từ trời, tự nhiên mà không thể đổi thay."
Đây không phải một lời bác bỏ Nho gia, mà là tiếng chuông cảnh tỉnh từ chính bên trong nền văn minh ấy: nếu lễ nghĩa chỉ còn là khuôn phép bên ngoài — cười cho phải phép, khóc cho phải đám, thân thiết cho phải đạo — mà bên trong không còn chút tinh thành nào, thì đó chính là thứ đời sau gọi là "giả nhân giả nghĩa". Đạo Đức Kinh (道德經), chương cuối cùng, tóm gọn cùng một tinh thần ấy:
信言不美,美言不信 Tín ngôn bất mỹ, mỹ ngôn bất tín "Lời đáng tin thì không hoa mỹ; lời hoa mỹ thì không đáng tin."
Lời của kẻ lèo lá hàng chợ sở dĩ trơn tru, dễ nghe, chính vì nó được mài giũa để phục vụ một mục đích khác hơn là nói ra sự thật. Lão – Trang, vì vậy, không dạy người ta khước từ lễ nghĩa, mà dạy người ta đừng để lễ nghĩa thế chỗ cho chân tình — một lời cảnh báo vẫn còn nguyên giá trị bất cứ khi nào người ta nhầm cái vỏ với cái lõi.
IV. Phật Gia Quán: Trực Tâm Thị Đạo Tràng
Nhà Phật cũng đặt sự chân thật ở vị trí nền tảng, không phải như một điều răn phụ, mà như chính mặt đất để đứng vững mà tu hành. Duy Ma Cật Sở Thuyết Kinh (維摩詰所說經), Phẩm Bồ Tát (菩薩品), khi cư sĩ Duy Ma Cật được hỏi đạo tràng — nơi hành đạo — là gì, đáp trước tiên rằng:
直心是道場,無虛假故 Trực tâm thị đạo tràng, vô hư giả cố "Tâm ngay thẳng chính là đạo tràng, vì không có sự giả dối."
Trong hàng chục điều được liệt kê tiếp sau — bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí huệ — "trực tâm" vẫn được xướng lên đầu tiên, như nền móng mà mọi công hạnh khác phải dựng trên đó. Một tâm còn quanh co, còn dối mình dối người, thì dù tụng bao nhiêu kinh, làm bao nhiêu việc thiện, cũng chỉ là xây nhà trên cát. Giới thứ tư trong Ngũ Giới (五戒) mà người Phật tử tại gia thọ trì — bất vọng ngữ (不妄語, không nói dối) — chính là biểu hiện cụ thể nhất của trực tâm ấy trong đời sống thường nhật: lời nói ra phải là tấm gương trung thực của cái tâm bên trong, không hơn không kém.
V. Chí Thành Không Phải Ngu Thành
Nhưng chí thành không đồng nghĩa với khờ khạo. Ngay trong cùng chương bàn về Thành, Trung Dung đã đặt cạnh đó hai đức khác — Trí và Dũng:
知、仁、勇三者,天下之達德也 Trí, Nhân, Dũng tam giả, thiên hạ chi đạt đức dã "Trí, Nhân, Dũng — ba đức ấy là đức phổ quát của thiên hạ."
Nhân (仁) — mà chí thành là cái gốc sâu xa nhất của nó — nếu thiếu Trí đi kèm, rất dễ trở thành thứ người đời gọi là "ngu trung", "ngu hiếu", "ngu thành": chắc như đười ươi, thẳng như ruột ngựa, thấy gì nói nấy, không phân biệt được người đáng tin và kẻ trục lợi, để rồi chính tấm lòng ấy trở thành cái cớ cho người khác đánh lừa mình. Cũng chính Trung Dung, khi định nghĩa việc "thành chi" — gắng sức để đạt đến Thành — đã dùng chữ "trạch" (擇, lựa chọn) và "cố chấp" (固執, giữ vững): lựa chọn đòi hỏi phân biệt, cân nhắc, tức đòi hỏi Trí; giữ vững đòi hỏi Dũng, đủ can đảm để không lay chuyển trước cám dỗ hay đe dọa. Chí thành, vì vậy, từ trong bản chất kinh điển của nó, chưa bao giờ tách rời khỏi sự sáng suốt.
Ranh giới giữa chí thành và ngu thành nằm ở chỗ: người chí thành có thể im lặng đúng lúc, có thể chọn cách trình bày khéo léo, có thể thận trọng, khôn ngoan khi đối diện kẻ bất lương — nhưng mục đích cuối cùng và tấm lòng khởi phát vẫn ngay thẳng, không nhằm hại ai, không tự dối mình về điều mình đang làm. Còn ngu thành là phơi bày hết gan ruột bất kể hoàn cảnh, tin hết mọi lời bất kể người nói, nhầm lẫn sự thẳng thắn với sự thiếu suy xét — để rồi chính cái chân tình ấy trở thành miếng mồi cho kẻ dối trá. Cái vỏ bên ngoài của sự khôn khéo và sự dối trá đôi khi trông giống nhau trong khoảnh khắc, nhưng cái lõi bên trong — có tự dối mình hay không, có ý hại người hay không — là ranh giới không bao giờ nhòa.
VI. Kết Luận: Ông Tượng Gỗ Và Thần Minh Cảm Ứng
Ba dòng tư tưởng, ba cách nói, nhưng cùng chỉ về một lẽ. Nho gia nói Thành là Đạo Trời, gốc của tận tính, của tham thiên địa. Lão – Trang nói chân thật là cái nhận từ trời, còn lễ nghĩa chỉ là cái do thế tục bày đặt, cảnh giác con người đừng lẫn cái vỏ với cái lõi. Nhà Phật nói trực tâm chính là đạo tràng, vì không có sự giả dối. Cả ba đều gặp nhau ở một điểm: giá trị của một con người không nằm ở dáng vẻ bên ngoài, mà nằm ở cái tâm chân thật ẩn phía sau dáng vẻ ấy.
Cũng như một pho tượng gỗ được thếp vàng son rực rỡ — cái vàng son ấy chỉ là đồ trang sức, còn thần minh cảm ứng, cái khiến người ta quỳ lạy, khấn nguyện, gửi gắm lòng tin, lại là điều không thể nhìn thấy bằng mắt. Nếu không có sự cảm ứng ấy ẩn phía sau lớp sơn son thếp vàng, thì pho tượng chỉ còn là một khúc gỗ được chạm khắc khéo léo, chẳng ai buồn thờ phụng. Con người cũng vậy: tài năng, lời hay, dáng vẻ đường hoàng — tất cả chỉ là lớp vàng son bên ngoài. Cái làm nên giá trị thật của một con người, cái khiến người khác tin tưởng, gửi gắm, nương tựa được lúc hoạn nạn, chính là chí thành ẩn bên trong — thứ không phô ra được bằng lời, mà chỉ hiện rõ qua năm tháng, qua những lúc phải chọn giữa việc phải và điều lợi.
Giữ được chí thành, theo cả ba nhà, chưa bao giờ là chuyện dễ — nó đòi hỏi cả tấm lòng lẫn trí tuệ, cả sự ngay thẳng lẫn sự vững vàng trước cám dỗ. Nhưng cũng chính vì khó, nên người giữ được nó mới thật đáng quý; và một khi cả một cộng đồng đã đánh mất nó, thì cũng mất theo khả năng tin cậy lẫn nhau — điều không gì bù đắp nổi.
English

Phản hồi về bài viết