Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
03/08/2026 05:07

Cùng không đổi chí, đạt không quên đời

Cùng không đổi chí, đạt không quên đời

7/21/2020 12:00:00 AM | 601

Cùng không đổi chí, đạt không quên đời

"Cùng tắc độc thiện kỳ thân, đạt tắc kiêm tế thiên hạ" — Bản lĩnh sống giữa nghịch cảnh và thành công

Trong kho tàng tư tưởng phương Đông, có những câu nói tuy ra đời cách đây hơn hai nghìn năm nhưng đến nay vẫn còn nguyên giá trị, như một tấm gương soi chiếu cách con người nên sống trước những đổi thay của số phận. "Cùng tắc độc thiện kỳ thân, đạt tắc kiêm tế thiên hạ" — câu nói trích từ sách Mạnh Tử, thiên Tận tâm thượng — chính là một tấm gương như thế. Tám chữ ngắn gọn ấy gói trọn cả một triết lý sống: lúc khốn cùng, bế tắc, chưa gặp thời, con người cần giữ trọn phẩm cách, đạo đức của riêng mình; còn khi đã thành đạt, có địa vị, có điều kiện, con người cần đem những gì mình có để giúp ích cho đời, cho thiên hạ. Đây không phải là hai quy tắc tách rời dành cho hai kiểu người khác nhau, mà là một triết lý thống nhất, chỉ ra cách một con người — dù may mắn hay lận đận — vẫn có thể sống có trách nhiệm, có phẩm giá.

Trước hết, cần hiểu đúng tinh thần của từng vế trong câu nói. "Cùng" ở đây không đơn thuần là nghèo đói về vật chất, mà rộng hơn, đó là trạng thái con người chưa gặp thời, chưa có địa vị, chưa đủ điều kiện và phương tiện để tác động đến xã hội rộng lớn — có thể là một kẻ sĩ chưa được trọng dụng, một người trẻ mới lập nghiệp còn nhiều thiếu thốn, hay bất cứ ai đang ở giai đoạn khó khăn của cuộc đời. "Độc thiện kỳ thân" cũng không có nghĩa là ích kỷ, chỉ biết lo cho bản thân, mặc kệ thế sự, như nhiều người vẫn hiểu lầm; ngược lại, đó là việc một mình gìn giữ cho trọn vẹn cái thiện, cái đẹp trong nhân cách, không để hoàn cảnh nghiệt ngã bào mòn khí tiết, không để cái nghèo, cái khó xô đẩy mình vào những điều sai trái. Còn "đạt" là khi con người đã có được vị thế, quyền lực, tài sản hay tầm ảnh hưởng nhất định; "kiêm tế thiên hạ" (cũng có bản chép là "kiêm thiện thiên hạ") là đem những điều kiện ấy san sẻ, cứu giúp cho muôn người, chứ không chỉ khép mình trong lợi ích riêng. Nhìn rộng ra, đây chính là một biến thể cô đọng của trình tự tu dưỡng kinh điển trong Nho giáo: tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ — trong đó "cùng" tương ứng với giai đoạn tu thân, còn "đạt" tương ứng với giai đoạn đem cái đã tu dưỡng ấy ra gánh vác việc đời.

Sở dĩ tư tưởng này đáng suy ngẫm là bởi nó không hề là một sự cam chịu thụ động hay một cái cớ để trốn tránh trách nhiệm, mà là một triết lý sống sáng suốt và rất thiết thực. Khi con người rơi vào cảnh khốn cùng, không phải lúc nào cũng có đủ điều kiện để làm những việc lớn lao giúp đời; nhưng điều nằm trong tầm tay, và cũng là điều quan trọng nhất, là không để bản thân trở nên xấu xa, không lấy cái khó làm cớ để gian dối, hại người. Giữ được cho mình một nhân cách trong sạch giữa nghịch cảnh, tự nó đã là một đóng góp cho đời — bởi một xã hội mà ai cũng biết giữ liêm sỉ ngay cả khi túng quẫn sẽ vững vàng hơn nhiều so với một xã hội mà cái nghèo trở thành lý do biện minh cho mọi sự tha hóa. Ông cha ta cũng từng đúc kết điều tương tự trong câu tục ngữ giản dị mà thấm thía: "Đói cho sạch, rách cho thơm". Hơn thế, việc giữ trọn khí tiết trong lúc khó khăn còn là cách gìn giữ cái gốc cho tương lai, chẳng khác nào người nông dân giữ lại hạt giống tốt trong mùa hạn hán, để khi mưa thuận gió hòa còn có gì mà gieo trồng — nhân cách con người cũng vậy, nếu đánh mất trong lúc bần hàn thì đến khi có cơ hội cũng chẳng còn gì đáng quý để đem ra giúp đời.

Ngược lại, khi con người đã đạt được vị thế, quyền lực hay của cải, "kiêm tế thiên hạ" không phải là một lựa chọn tùy nghi mà gần như là một trách nhiệm đạo đức tất yếu. Có được quyền năng mà không dùng để làm điều tốt, thậm chí lợi dụng nó để mưu cầu riêng, thì thứ quyền năng ấy sớm muộn cũng trở thành mối họa cho xã hội; chính vì vậy, nền tảng đạo đức phải được bồi đắp trước, để khi có quyền, có của, con người mới biết dùng nó đúng cách. Lịch sử dân tộc ta không thiếu những tấm gương sáng cho tinh thần "đạt tắc kiêm tế thiên hạ". Nguyễn Trãi, sau khi cùng Lê Lợi hoàn thành đại nghiệp đánh đuổi giặc Minh, đã dồn hết tâm sức phò vua giúp nước, mà cốt lõi tư tưởng chính trị của ông vẫn luôn là lấy sự yên ổn của muôn dân làm mục đích tối thượng của việc trị nước. Nguyễn Công Trứ, khi được giao trọng trách Doanh điền sứ, đã đứng ra tổ chức khai hoang, lấn biển, lập nên hai vùng đất Kim Sơn và Tiền Hải, đem lại ruộng đất, sinh kế cho hàng vạn dân nghèo không tấc đất cắm dùi. Đó chính là hình ảnh sống động của việc đem tài năng, địa vị ra "kiêm tế thiên hạ", chứ không thu vén cho riêng mình.

Đồng thời, dân tộc ta cũng có những tấm gương tiêu biểu cho tinh thần "cùng tắc độc thiện kỳ thân". Khi triều chính rối ren, gian thần lộng hành, Chu Văn An từng dâng "Thất trảm sớ" xin chém bảy tên nịnh thần nhưng không được vua nghe theo; ông liền từ quan, lui về Chí Linh mở trường dạy học, giữ trọn khí tiết kẻ sĩ chứ nhất quyết không cầu vinh hoa trong một triều đình đã đổ nát. Nguyễn Bỉnh Khiêm cũng vậy, giữa thời loạn lạc Lê — Mạc, ông lui về ở ẩn tại am Bạch Vân, tự nhận mình "dại" khi tìm nơi vắng vẻ, để người đời "khôn" thì chen chúc chốn lao xao quyền lực. Nhưng lui về không có nghĩa là dửng dưng với thế sự: cả hai ông, một người qua việc dạy học để hun đúc những thế hệ học trò tài đức cho đời sau, một người qua những lời khuyên kín đáo mà sáng suốt gửi đến các thế lực đương thời, vẫn âm thầm gieo những hạt mầm tốt đẹp cho xã hội, dù không còn đứng ở vị trí có thể "tế thiên hạ" theo nghĩa rộng lớn nhất.

Nhìn từ hai vế của câu nói, có thể thấy đây thực chất không phải là hai giai đoạn tách biệt, đối lập nhau, mà là một dòng chảy liền mạch của một nhân cách nhất quán. Dù ở cảnh cùng hay đạt, cái cốt lõi không đổi thay chính là tấm lòng hướng thiện, ý chí vì dân vì nước; chỉ có phạm vi và cách thức thể hiện của tấm lòng ấy là biến đổi theo hoàn cảnh. Điều này gần gũi với một tư tưởng khác cũng của Mạnh Tử về người "đại trượng phu": phú quý không thể làm cho sa đọa, nghèo hèn không thể khiến đổi lòng, uy vũ không thể ép cho khuất phục (phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất). Suy cho cùng, bản lĩnh thật sự của một con người không nằm ở việc họ đang giàu hay nghèo, đang có quyền hay không có quyền, mà nằm ở việc họ có giữ được sự nhất quán trong nhân cách của mình xuyên suốt những thăng trầm của số phận hay không.

Tuy nhiên, nếu hiểu tư tưởng này một cách máy móc, cứng nhắc, người ta rất dễ rơi vào những ngộ nhận đáng tiếc. Có người lấy "độc thiện kỳ thân" làm cái cớ để sống thờ ơ, vô cảm trước khó khăn của người khác, viện lý do "thân mình còn lo chưa xong" để khước từ mọi sự sẻ chia — trong khi tinh thần nguyên bản của câu nói chỉ nhấn mạnh giới hạn về quy mô đóng góp, chứ không hề cho phép con người đóng cửa trái tim mình lại; ngay trong lúc khó khăn nhất, một lời động viên, một sự giúp đỡ nhỏ trong khả năng vẫn luôn cần thiết và có thể thực hiện được. Ngược lại, cũng có người lấy "đạt tắc kiêm tế thiên hạ" làm lời hứa hẹn xa vời, cứ tự nhủ "để tôi giàu có, thành công đã rồi mới nghĩ đến giúp người" — một sự trì hoãn có thể kéo dài đến vô tận, bởi ranh giới của sự "thành đạt" vốn không bao giờ có điểm dừng nếu con người không tự đặt ra cho mình một chuẩn mực đạo đức từ sớm. Suy rộng ra, nếu một người không rèn giũa nhân cách ngay từ khi còn "cùng", thì đến lúc "đạt", quyền lực và của cải trong tay một kẻ thiếu tu dưỡng rất dễ trở thành công cụ để trục lợi, chứ khó có thể trở thành phương tiện để "tế thiên hạ" như tinh thần mà người xưa gửi gắm.

Từ đó, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay, có thể rút ra cho mình những bài học thiết thực. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, khi sự nghiệp còn dang dở, khi cuộc sống còn nhiều thiếu thốn — đó chính là giai đoạn "cùng" của mỗi người, và nhiệm vụ quan trọng nhất lúc này không phải là nôn nóng làm những điều lớn lao, mà là bền bỉ trau dồi tri thức, rèn luyện nhân cách, giữ mình trong sạch trước những cám dỗ dù nhỏ nhất — như việc trung thực trong học tập, thi cử, hay giữ chữ tín trong các mối quan hệ. Đồng thời, ngay cả khi chưa "đạt", mỗi người vẫn có thể góp một phần nhỏ bé của mình cho cộng đồng tùy theo khả năng: một buổi tình nguyện, một hành động tử tế, một sự sẻ chia đúng lúc — bởi tinh thần "tế thiên hạ" không cần đợi đến khi giàu sang mới bắt đầu, mà cần được nuôi dưỡng ngay từ những điều nhỏ nhất. Và khi một ngày nào đó gặt hái được thành công, có được vị thế, tài năng hay của cải trong tay, xin đừng quên trách nhiệm với cộng đồng đã từng nuôi dưỡng mình — hãy dùng những gì mình có, dù là kiến thức chuyên môn, khả năng lãnh đạo hay nguồn lực vật chất, để đóng góp lại cho xã hội, cho những người còn khó khăn hơn mình.

Hơn hai nghìn năm đã trôi qua kể từ khi Mạnh Tử nói ra tám chữ ấy, nhưng bài học về cách sống giữa nghịch cảnh và thành công vẫn chưa bao giờ cũ. Mỗi thế hệ, mỗi con người đều phải tự mình học lại và thực hành lại triết lý ấy theo cách riêng của mình. Suy cho cùng, "cùng" hay "đạt" chỉ là những trạng huống bên ngoài, không ngừng đổi thay theo dòng đời; điều thực sự làm nên giá trị và phẩm giá của một con người chính là một tấm lòng hướng thiện không đổi dời, biết giữ mình khi khốn khó và biết sẻ chia khi đủ đầy. Sống tử tế không cần đợi đến lúc giàu sang, giúp đời không cần đợi đến khi thành công vang dội — đó có lẽ là điều quý giá nhất mà câu nói ngàn xưa của Mạnh Tử còn để lại cho hậu thế hôm nay.


Phản hồi về bài viết

(0 stars)
Xin mời bình chọn sao (Star)
Thông tin của bạn đã gửi thành công! Tuy nhiên, nội dung này cần Ban Biên Tập xét duyệt. Xin cám ơn và mong bạn thường xuyên đóng góp ý kiến. Điện thoại Không thực hiện được! Xin mời nhập lại mã an toàn.
wait image