Tại sao bây giờ nhà văn hèn thế?
Tại sao bây giờ nhà văn hèn thế?
![]()
Nhìn vào bộ mặt của đời sống văn nghệ đương đại, không ít lần người ta phải đối diện với một câu hỏi đầy cay đắng: Tại sao giữa những biến động lớn lao của thời cuộc, khi những giá trị cốt lõi bị thách thức, thậm chí khi những tác phẩm xuất sắc bị đem ra mổ xẻ, tấn công bởi những kẻ vô học, số đông giới cầm bút lại chọn cách im lặng? Phải chăng họ hèn? Câu trả lời thẳng thắn là: Đúng, họ hèn. Nhưng sự hèn nhát ấy không tự nhiên mà có; nó là kết quả tất yếu của một quá trình xói mòn từ gốc rễ cấu trúc tinh thần bên trong.
Để hiểu được căn nguyên của sự hèn nhát này, trước hết phải nhìn nhận về bản chất của tầng lớp trí thức và văn nghệ sĩ. Trong lịch sử, nhà văn và nhà báo luôn thuộc về tầng lớp ưu tú của xã hội, là những người không chỉ sở hữu hiểu biết sâu sắc mà còn nắm giữ công cụ ngôn ngữ sắc bén nhất để định hướng tư tưởng, bảo vệ chân lý và dẫn dắt cộng đồng. Họ từng được xem là hiện thân của "kẻ sĩ" với khí phách hào sảng, bất cần và nghĩa hiệp. Thế nhưng, thứ khí phách ấy dường như đã lùi vào dĩ vãng, nhường chỗ cho sự câm lặng đáng sợ trước những vấn đề gai góc của thời đại.
Nhiều người thường ngụy biện rằng giới văn sĩ thua thiệt trên mạng xã hội vì thuật toán, vì thiếu kỹ năng truyền thông, hay vì tư duy hàn lâm không hợp với văn hóa lướt mạng nhanh của các KOL. Có người còn tự an ủi rằng họ giữ sự thâm trầm của bậc tháp ngà, không thèm đôi co với đám đông thiếu hiểu biết. Nhưng thực chất, đó chỉ là lớp ngụy trang cho một sự trống rỗng về mặt năng lực tư duy và sự đứt gãy về kỹ thuật lập luận. Khi đứng trước những thử thách thực sự của nhận thức và phản biện, cái gọi là "chiều sâu tư tưởng" hóa ra chỉ là một vỏ bọc giả tạo, bởi bản thân họ không đủ trình độ ngôn ngữ, không đủ sự sắc sảo lý luận để cất lên một tiếng nói có trọng lượng. Họ sợ phải tranh biện vì sợ lòi ra sự nông cạn của chính mình.
Tuy nhiên, đỉnh cao của sự bế tắc không nằm ở việc họ kém kỹ năng hay lạc lõng trước không gian số. Bản chất cốt lõi của vấn đề nằm ở một sự thiếu hụt căn bản hơn nhiều: "họ không có đủ lòng yêu nước và sự gắn kết máu thịt với vận mệnh cộng đồng." Theo quy luật biện chứng giữa lượng và chất, lòng yêu nước và trách nhiệm xã hội chính là "lượng" – là cội nguồn năng lượng tinh thần nuôi dưỡng phẩm giá. Khi "lượng" ấy không đủ đầy, người ta sẽ mất đi "chất" cốt lõi là sự tự tôn nghề nghiệp. Một khi ngòi bút không còn được thắp lên bằng ngọn lửa gắn bó với nhân dân và thời đại, nó tự hạ cấp thành một công cụ mưu sinh đơn thuần, một phương tiện để an thân phì gia hoặc đổi chác danh hiệu.
Khi đặt sự an toàn sinh học và lợi ích cá nhân lên trên tất cả, nhà văn sẽ tự buông bỏ bản lĩnh dấn thân. Họ sợ mất chỗ đứng, sợ phiền toái, sợ những hệ lụy hành chính, và trên hết, họ sợ phải chịu trách nhiệm trước lịch sử. Sợ hãi biến họ thành những kẻ chỉ biết than thân trách phận, oán thán thời cuộc đảo điên rồi thu mình trong lớp vỏ ốc ích kỷ. Họ chấp nhận sống một cuộc đời tồn tại vô hồn, miễn là không bị dính líu, không phải va chạm.
Chính vì thiếu đi cội nguồn tình yêu chân thành và lòng tự tôn sâu sắc ấy, họ không có nổi sự dũng cảm tối thiểu để bảo vệ những giá trị mà chính tay họ hoặc đồng nghiệp đã tạo ra. Một giới cầm bút chỉ biết co vòi khi đối mặt với thử thách, chỉ dám mượn văn chương để lẩn khuất trong những cảm xúc cá nhân vụn vặt, thì muôn đời cũng không thể vươn tới tầm vóc lớn lao hay mơ đến những giải thưởng mang tầm vóc nhân loại. Sự im lặng của họ không phải là sự khôn ngoan, mà là tấm bia ghi lại sự cáo chung của phẩm giá trí thức – nơi ngọn lửa của kẻ sĩ đã hoàn toàn tắt lịm sau lớp tro tàn của sự hèn nhát.
English

Phản hồi về bài viết