Trên không chính, dưới hóa ngụy
Trên không chính, dưới hóa ngụy
![]()
Đọc lại lời Lão Tử giữa một mùa thế sự nhiễu nhương
"Kỳ vô chính, chính phục vi kỳ, thiện phục vi yêu." 其無正,正復為奇,善復為妖 — Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 58
Dạo này mở báo ra, gần như tuần nào cũng thấy tin một quan chức nào đó — đương chức hoặc đã về hưu, cấp bộ hoặc cấp tỉnh — bị khởi tố, bị đưa ra xét xử. Chiến dịch phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực năm nay được xác định phải "quyết liệt hơn, hiệu quả hơn, bền vững hơn" so với những năm trước. Người dân, phần đông, hả hê. Cuối cùng cũng có người phải trả giá.
Nhưng ngẫm kỹ một chút, sau cái hả hê ấy là một nỗi bất an khó gọi tên. Nếu người từng đứng trên bục vinh danh, từng ký những văn bản răn dạy đạo đức công vụ cho cấp dưới, từng là hình mẫu để bao người soi vào mà phấn đấu — rốt cuộc lại chính là kẻ đục khoét — thì cái gì trong bộ máy này còn đáng để tin? Nếu "trên" đã không còn là chỗ dựa của "chính", thì "dưới" biết lấy gì làm chuẩn?
Câu hỏi này, hơn hai ngàn năm trước, Lão Tử đã đặt ra, gọn mà lạnh: "Kỳ vô chính, chính phục vi kỳ, thiện phục vi yêu" — tự nó không có một cái chính cố định nào cả; cái ngay thẳng rồi cũng biến thành cái kỳ dị, cái thiện rồi cũng biến thành cái ác. Người đời sau, đọc câu này trong bối cảnh của một guồng máy quyền lực, thường diễn thành: trên mà không chính thì dưới có chính cũng hóa ngụy, người lành cũng biến thành kẻ gian tà.
Một nghịch lý được đặt ra có chủ đích
Trọn vẹn chương 58 mở đầu bằng một tương phản khiến người đọc phải khựng lại: "Kỳ chính muộn muộn, kỳ dân thuần thuần; kỳ chính sát sát, kỳ dân khuyết khuyết" — nơi nào chính sự khoan hòa, đại lược, dân chúng nơi đó chất phác, thuần hậu; nơi nào chính sự xét nét, hà khắc đến từng chi tiết, dân chúng nơi đó lại sinh khôn vặt, thiếu hụt, biết lách luật. Đây đã là một nghịch lý đầu tiên: càng siết chặt kiểm soát bằng luật lệ, hình phạt, con người không vì thế mà thuần lương hơn — trái lại, sinh ra trăm phương ngàn kế để đối phó, để diễn cho tròn vai mà bên trong đã rỗng.
Rồi Lão Tử đi xa hơn nữa, đến chỗ khiến người ta phải lặng người: "Họa hề, phúc chi sở ỷ; phúc hề, họa chi sở phục" — trong họa có phúc nương náu, trong phúc có họa ẩn tàng. Phúc và họa không tách bạch mà xoắn vào nhau như hai mặt một đồng xu, không ai biết đâu là ranh giới cuối cùng. Và ông kết luận: "Thục tri kỳ cực? Kỳ vô chính" — ai biết đâu là giới hạn tột cùng? Bởi tự nó không hề có một chuẩn mực "chính" cố định, bất biến, để mà nương vào. Chính rồi lại hóa kỳ, thiện rồi lại hóa yêu. Và con người, "kỳ nhật cố cửu" — đã mê muội về điều này từ rất lâu, rất lâu rồi.
Đây không phải một lời than thở yếm thế của một ông già ở ẩn. Đó là một quan sát triết học nghiêm cẩn: các phạm trù đạo đức — chính và tà, thiện và ác — không tồn tại biệt lập, tự thân, đứng ngoài mọi tương quan. Chúng được xác lập và duy trì trong một hệ quy chiếu chung mà cả một xã hội cùng ngầm thừa nhận. Và khi hệ quy chiếu ấy — cái "trên" — bị lung lay từ gốc, thì toàn bộ những gì đứng "dưới" nó cũng chao đảo theo, dù muốn hay không.
Khi "trên" không còn là "trên"
Cái đáng sợ nhất trong lời Lão Tử, đọc theo hướng người đời sau vẫn hay áp dụng, không nằm ở chỗ có bao nhiêu người xấu, mà ở cách một hệ thống bị tha hóa từ đỉnh có thể lật ngược hoàn toàn ý nghĩa của các từ. Khi người đứng đầu — kẻ lẽ ra phải là hiện thân sống động của "chính", là chuẩn mực để cả một tập thể nhìn vào mà noi theo — lại chính là kẻ phá vỡ chuẩn mực ấy từ bên trong, thì hệ quả không dừng ở một vụ án, một cá nhân bị cách chức. Hệ quả sâu xa hơn: toàn bộ trật tự phân định thiện–ác, ngay–gian bỗng mất đi điểm tựa.
Trong một môi trường như vậy, người giữ đúng luân thường, từ chối phong bì, không ký những gì mình biết là sai, bỗng trở thành "kỳ" — lạc lõng, khó hiểu, đôi khi bị chính đồng nghiệp nhìn với ánh mắt ái ngại: "Sao dại vậy? Sao không biết điều?" Còn kẻ biết lách luật, biết "quan hệ", biết chia phần đúng lúc đúng chỗ, lại được xem là khôn ngoan, biết sống, biết thời thế. Cái thiện, trong một hệ thống như vậy, không biến mất một cách ồn ào — nó bị lặng lẽ dán nhãn ngây thơ, rồi từ từ bị đồng hóa vào chính cái mà nó từng đứng đối lập.
Đây chính là điều Lão Tử muốn cảnh tỉnh: tham nhũng không chỉ là chuyện riêng của kẻ tham nhũng. Nó là một thứ khí hậu đạo đức. Một khi lan tỏa đủ rộng, đủ lâu, từ những vị trí đủ cao, nó âm thầm viết lại, cho cả một cộng đồng, đâu là khôn, đâu là dại, đâu là chính, đâu là tà — mà phần lớn người trong cuộc còn không kịp nhận ra mình đang bị viết lại.
Đốt lò, và cái vòng của "sát sát"
Nếu chỉ dừng ở đó, người ta dễ kết luận: vậy thì cứ trừng trị cho thật nghiêm, thật mạnh tay, ắt sẽ vãn hồi được cái chính đã mất. Nhưng chính Lão Tử, ngay từ câu mở chương, đã cảnh báo một nghịch lý khác: chính sự càng "sát sát" — xét nét, hà khắc, phanh phui — dân chúng càng "khuyết khuyết" — thiếu hụt, khôn vặt, giỏi che đậy hơn. Trừng phạt, dù cần thiết, dù đáng hoan nghênh khi nhắm đúng người có tội, tự thân nó không tạo ra cái chính. Nó chỉ tạo ra sự dè chừng. Mà sự dè chừng, nếu không đi cùng một sự phục hồi thật sự của lòng tin và giá trị chung, chỉ sinh ra một thế hệ biết diễn vai liêm khiết giỏi hơn — chứ chưa chắc đã liêm khiết thật.
Điều này không phải lý do để phản đối việc trừng trị tham nhũng — hoàn toàn ngược lại, cái lò cần phải nóng, cần phải cháy, và những ai đục khoét của công đều đáng bị đưa ra ánh sáng. Nhưng hiểu Lão Tử cho đúng, thì trừng trị chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Hình ảnh bậc thánh nhân mà ông vẽ ra ở cuối chương 58 không phải một kẻ cầm quyền cứng rắn, nghiêm khắc, phô trương thanh thế để răn đe thiên hạ — mà là người "phương nhi bất cát, liêm nhi bất quế, trực nhi bất tứ, quang nhi bất diệu": vuông vắn mà không lấy cạnh sắc của mình cắt xén ai, liêm khiết mà không lấy sự liêm khiết của mình làm tổn thương ai, ngay thẳng mà không phóng túng, sáng suốt mà không chói lòa che mắt người khác. Đó là một thứ uy quyền tự đủ từ bên trong, không cần phô diễn, không cần răn đe liên miên để chứng minh tính chính đáng của mình.
Nói cách khác: cái chính mà một xã hội cần, không thể chỉ được áp xuống từ ngọn — bằng ngày càng nhiều bản án, ngày càng nhiều khẩu hiệu — mà phải được vun bồi từ gốc, bằng chính sự khiêm cung và tự chế của những người đang cầm quyền.
Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ
Bốn trăm năm trước, Nguyễn Bỉnh Khiêm — người từng đứng giữa một triều chính rối ren, cũng chứng kiến "chính phục vi kỳ, thiện phục vi yêu" bằng chính mắt mình — đã viết hai câu để đời: "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao." Đọc thoáng qua, cứ tưởng cụ Trạng đang tự nhận mình kém cỏi. Nhưng đọc kỹ, đó là một câu đả kích êm ái mà sâu cay: trong một thời buổi mà chốn "lao xao" — nơi tranh giành quyền lợi, bổng lộc — mới được xem là khôn, thì tự nguyện đứng ngoài, giữ lấy sự "dại" của riêng mình, chính là hình thức tỉnh táo cao nhất. Cái "kỳ" mà Lão Tử nói đến, hóa ra, chưa bao giờ là điều đáng xấu hổ. Nó chỉ là cái nhìn của một hệ thống đã lệch chuẩn, chiếu lên người vẫn giữ chuẩn.
Tôi viết những dòng này với tư cách một người chưa từng, và có lẽ sẽ không bao giờ đứng ở vị trí "trên" ấy — chưa từng có quyền để mà lạm, chưa từng có của cải đủ nhiều để mà tham, để mà sợ mất. Nên tôi không có ý phán xét ai từ một chỗ đứng cao hơn. Điều tôi tự hỏi, đơn giản hơn nhiều: giữa một thời mà ranh giới chính–tà cứ chao đảo, mình sẽ đứng ở đâu?
Cái khó không nằm ở chỗ nhận ra ai sai — dư luận, báo chí, tòa án đang làm việc đó khá tốt. Cái khó nằm ở chỗ: khi cả một môi trường quanh mình đã ngả nghiêng, làm sao để không cần chờ nó sạch lại trước, mình mới chịu sạch? Hoa sen không đòi bùn phải trong veo rồi mới chịu nở. Nó mọc lên ngay từ trong bùn, giữ cánh hoa của mình sạch bằng chính sức sống tự thân — chứ không nhờ cậy vào việc môi trường xung quanh phải tử tế trước. Một cái chính chỉ có thể tồn tại khi mọi thứ quanh nó đã sẵn sàng sạch sẽ, thì đó là thứ chính quá mong manh, chưa xứng đáng gọi là chính.
Lời cuối
Lão Tử không để lại cho người đọc một lời hứa rằng công lý rồi sẽ luôn thắng, rằng "trên" rồi sẽ trở lại chính, rằng cái vòng "chính phục vi kỳ, thiện phục vi yêu" một ngày nào đó sẽ chấm dứt hẳn. Ông chỉ để lại một sự thật trần trụi, không tô vẽ: ranh giới ấy vốn mong manh, và con người đã mê muội về nó từ rất lâu.
Có lẽ, giữa mùa xét xử này, điều đáng ngẫm nhất không phải là danh sách sẽ còn ai bị gọi tên tiếp theo, mà là một câu hỏi lặng lẽ hơn nhiều: nếu cái chính có ngày phục hồi được, nó sẽ không đến từ việc đếm xem bao nhiêu người đã bị trừng phạt, mà từ việc có bao nhiêu người — ở bất kỳ vị trí nào, cao hay thấp, có quyền hay tay trắng — vẫn chọn giữ lấy phần chính nhỏ bé của riêng mình. Không phải vì chắc chắn nó sẽ được đền đáp, mà vì không giữ lấy nó, thì cái gọi là con người, e cũng chẳng còn gì để phân biệt với cái kỳ, cái yêu mà Lão Tử đã cảnh báo, từ hơn hai ngàn năm trước.
English

Phản hồi về bài viết