Logo
Thành phố Làng quê Làng quê VN
07/08/2026 03:43

Bất đồng và bao dung: Bảo vệ điều mình không tin

Bất đồng và bao dung: Bảo vệ điều mình không tin

8/6/2026 7:40:26 AM | 0

Bất đồng và bao dung: Bảo vệ điều mình không tin

"Tôi có thể không đồng ý với những gì anh nói, nhưng tôi sẽ bảo vệ đến chết quyền được nói của anh."

Câu nói trên thường được gán cho Voltaire, nhưng có một sự thật thú vị: chính ông chưa bao giờ viết ra những chữ ấy. Đó là lời của Evelyn Beatrice Hall, nữ văn sĩ người Anh, người đã đúc kết tinh thần sống của Voltaire thành một câu văn cô đọng trong cuốn tiểu sử bà viết về ông năm 1906. Hơn một thế kỷ đã trôi qua, không mấy ai còn bận tâm đến việc ai mới là tác giả thật sự. Điều còn lại, điều được truyền tụng, là chân lý mà câu nói ấy chuyên chở — một chân lý đã tự đứng vững, độc lập với người đã thốt ra nó lần đầu. Có lẽ đó chính là bài học đầu tiên ẩn trong câu chuyện này: những tư tưởng lớn không cần một chủ sở hữu duy nhất, chúng cần một không gian đủ rộng để được lan truyền, cọ xát, và mài giũa qua vô số tiếng nói khác nhau.

Nhưng chân lý ấy, cụ thể là gì? Và vì sao một nguyên tắc tưởng chừng đơn giản — tôn trọng quyền được nói của người mình không đồng tình — lại khó thực hành đến vậy trong đời sống thực?

Trước hết, cần phân biệt rạch ròi hai điều thường bị đánh đồng: đồng ý với một ý kiến, và tôn trọng quyền được phát biểu ý kiến đó. Đây không phải chủ nghĩa tương đối, không phải quan niệm cho rằng mọi ý kiến đều đúng ngang nhau. Người bảo vệ quyền được nói của kẻ khác vẫn có thể, và nên, tin rằng ý kiến ấy sai lầm, thậm chí sai lầm nghiêm trọng. Điều họ bảo vệ không phải nội dung của lời nói, mà là không gian để lời nói ấy được cất lên, được lắng nghe, được đối chất công khai. Nói cách khác, đây là sự phân biệt giữa "điều tôi tin" và "điều tôi thừa nhận người khác có quyền tin". Một tâm trí trưởng thành giữ được đồng thời hai điều tưởng như mâu thuẫn: sự xác tín vào lẽ phải của riêng mình, và sự khiêm nhường trước khả năng sai lầm của chính mình.

Triết gia người Anh John Stuart Mill, trong tác phẩm Bàn Về Tự Do, đã lập luận cho quyền tự do ngôn luận bằng ba nhánh lý lẽ đáng suy ngẫm. Thứ nhất, không ai trong chúng ta là bất khả ngộ. Lịch sử loài người đầy những trường hợp mà điều cả một thời đại đồng thuận tin là chân lý, sau này lại bị chứng minh là sai lầm. Khi ta dập tắt một ý kiến vì tin chắc nó sai, ta đang đặt cược rằng riêng mình không thể sai — một sự tự tin mà lịch sử liên tục vạch trần là ảo tưởng. Thứ hai, ngay cả khi một ý kiến sai hoàn toàn, việc để nó được phát biểu và bị phản bác công khai vẫn mang giá trị riêng: nó buộc những người nắm giữ chân lý phải hiểu thấu, phải diễn giải, phải bảo vệ chân lý bằng lý lẽ sống động, thay vì chỉ ôm giữ nó như một tín điều đã hóa đá, lặp lại theo quán tính mà không còn nhớ vì sao nó đúng. Thứ ba, và có lẽ tinh tế nhất: hiếm khi chân lý nằm trọn vẹn về một phía. Phần lớn những tranh luận lớn của nhân loại là sự va chạm giữa các mảnh sự thật khác nhau, mỗi bên nắm giữ một phần mà bên kia còn thiếu. Bịt miệng một phía, vì thế, không chỉ tước đoạt quyền của người nói, mà còn tự tước đoạt của chính mình cơ hội nhìn thấy một bức tranh đầy đủ hơn.

Dù xuất phát từ hai nền tảng hoàn toàn khác nhau — một bên là chủ nghĩa tự do Anh, một bên là luân lý Nho gia — Mill và Khổng Tử dường như gặp nhau ở cùng một trực giác: một trật tự được giữ vững bằng sự đồng nhất cưỡng ép không phải là chân lý hay hài hòa thực sự, mà chỉ là cái vỏ mong manh của chúng. Trong Luận Ngữ, Khổng Tử phân biệt: "Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa" — người quân tử biết sống hài hòa mà không cần rập khuôn giống nhau, kẻ tiểu nhân tìm cách giống nhau nhưng lại không đạt được hài hòa thực sự. Đây là hình ảnh phương Đông của cùng một minh triết: xã hội bền vững, cũng như một tâm trí sáng suốt, không cần sự đồng nhất tuyệt đối, mà cần khả năng chung sống, đối thoại với khác biệt. Nhưng nếu Khổng Tử nói về trật tự của xã hội, nhà Phật lại hướng vào bên trong — vào cái tâm cần có để sống được trong một xã hội như vậy. Mỗi người đến với một niềm tin, một quan điểm, đều đi qua nghiệp duyên và hoàn cảnh riêng của mình; nhìn người khác bằng con mắt từ bi là nhìn thấy con đường riêng họ đang đi, thay vì đòi hỏi họ phải rẽ vào con đường của mình. Tôn trọng quyền được nói, theo nghĩa ấy, cũng là một biểu hiện của từ bi — không phải thứ từ bi dễ dãi bỏ qua sai lầm, mà là thứ từ bi đủ rộng để chứa đựng cả những điều mình không đồng tình.

Nói thì dễ, sống thì khó. Nguyên tắc bảo vệ quyền được nói của người mình không đồng ý đòi hỏi một sự kết hợp hiếm có giữa hai phẩm chất tưởng như đối lập: khiêm tốn trí tuệ và lòng can đảm. Khiêm tốn, vì nó buộc ta thừa nhận góc nhìn của mình, dù xác tín đến đâu, cũng chỉ là một góc nhìn trong vô vàn góc nhìn khả dĩ — rằng người đối diện, dù ta không đồng tình, vẫn xứng đáng được lắng nghe như một chủ thể có lý trí, có trải nghiệm, có lý do riêng để tin điều họ tin. Can đảm, vì bảo vệ quyền được nói của người khác thường đòi hỏi cái giá phải trả. Sẽ dễ dàng biết bao nếu chỉ cần bảo vệ những ý kiến mà đám đông xung quanh cũng tán thành. Phép thử thực sự của nguyên tắc này nằm ở chỗ: liệu ta có sẵn lòng đứng ra bảo vệ quyền được nói của một người mà quan điểm của họ khiến ta khó chịu, thậm chí phẫn nộ? Socrates chấp nhận uống chén thuốc độc chứ không chịu ngừng đặt câu hỏi; vô số nhà tư tưởng, nhà báo, nghệ sĩ qua các thời đại đã trả giá đắt chỉ vì dám cất lên tiếng nói khác với số đông. Lòng can đảm ấy, may thay, hiếm khi phải trả bằng cái giá lớn lao đến vậy trong đời sống hàng ngày của phần lớn chúng ta — nhưng bản chất của phép thử vẫn không đổi.

Vậy nguyên tắc này có phải tuyệt đối? Đây là câu hỏi các nhà triết học và luật gia vẫn còn tranh luận, chưa có lời đáp cuối cùng. Triết gia Karl Popper từng nêu ra điều ông gọi là nghịch lý của lòng bao dung: một xã hội bao dung vô hạn, kể cả với những kẻ chủ trương xóa bỏ chính sự bao dung ấy, có nguy cơ bị chính sự bất bao dung ấy tiêu diệt từ bên trong. Bao dung, vì thế, không đồng nghĩa với buông bỏ mọi giới hạn; đôi khi chính việc bảo vệ không gian đối thoại lại đòi hỏi phải ngăn chặn những hành vi nhằm phá hủy không gian ấy — không phải như một ngoại lệ phản bội nguyên tắc, mà như điều kiện để nguyên tắc ấy tồn tại được lâu dài. Vì lẽ đó, hầu hết các truyền thống pháp lý trên thế giới đặt ra những giới hạn nhất định cho tự do ngôn luận, chẳng hạn với lời nói kích động bạo lực trực tiếp. Ranh giới ấy nên vẽ ở đâu, rộng hay hẹp, là câu hỏi mà các xã hội khác nhau trả lời khác nhau, tùy theo lịch sử và những vết thương riêng họ từng trải qua — đây không phải điều bài viết này có tham vọng phân xử. Nhưng đáng suy ngẫm là: chính sự tồn tại của cuộc tranh luận ấy, về việc tự do ngôn luận nên rộng đến đâu, cũng là minh chứng cho giá trị của nguyên tắc gốc. Ta chỉ có thể tranh luận về giới hạn của tự do ngôn luận, nếu trước đó tự do ngôn luận đã được bảo vệ đủ để cuộc tranh luận ấy được phép diễn ra.

Rời khỏi những tầng triết học và luật pháp cao xa, nguyên tắc này thực ra sống động nhất trong những khoảnh khắc rất đời thường: trong bữa cơm gia đình khi một người trẻ bày tỏ quan điểm khác với cha mẹ; trong cuộc trò chuyện với bạn bè về một vấn đề gây tranh cãi; trong không gian mạng xã hội, nơi một dòng bình luận bất đồng dễ dàng bị nhấn chìm bởi những tiếng la ó đồng loạt. Sống theo tinh thần ấy trong đời thường không có nghĩa là im lặng trước cái sai, càng không có nghĩa là từ bỏ lập trường của mình. Nó có nghĩa là phản bác bằng lý lẽ thay vì bằng sự dập tắt; tranh luận thay vì tẩy chay; giữ cho cánh cửa đối thoại luôn hé mở, ngay cả khi ta tin chắc mình đúng. Đó là một kỷ luật nội tâm, cần được luyện tập mỗi ngày, như bất kỳ đức hạnh nào khác.

Trở lại với câu nói mở đầu — câu nói mà Voltaire chưa từng viết, nhưng tinh thần của nó đã vượt xa cả tác giả thật để trở thành tài sản chung của nhân loại. Bảo vệ quyền được nói của người mình không đồng ý, suy cho cùng, không hẳn là một hành động dành cho người khác. Đó là một hành động ta làm cho chính mình — để giữ cho tâm trí mình luôn mở, để nhắc mình rằng chân lý là một hành trình chưa bao giờ kết thúc, chứ không phải một điểm đến ta đã nắm trọn trong tay.