Tiếng Anh "Ngôn ngữ thứ hai": Hội nhập hay đánh đổi tiếng mẹ đẻ?
Tiếng Anh "Ngôn ngữ thứ hai": Hội nhập hay đánh đổi tiếng mẹ đẻ?
![]()
Tiếng Anh "Ngôn ngữ thứ hai": Hội nhập hay đánh đổi tiếng mẹ đẻ? — Một tham vọng giáo dục cần được chất vấn đến tận gốc rễ.
Một cái cây, tán có vươn cao đến đâu, cành có sum suê đến mấy, cũng chỉ đứng vững được nhờ bộ rễ cắm sâu dưới đất. Chặt rễ để ghép cành lạ, cây có thể còn xanh tốt được vài mùa, nhưng sớm muộn cũng gãy đổ.
Cuối tháng 10/2025, Phó Thủ tướng Lê Thành Long ký Quyết định số 2371/QĐ-TTg, phê duyệt Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045". Ngay sau đó, hàng loạt địa phương — TP.HCM, Sơn La, Hà Nội và nhiều tỉnh thành khác — lần lượt ban hành kế hoạch triển khai riêng ngay từ năm học 2025-2026.
Trước khi đi tiếp, cần nói rõ một điều, để tránh bị quy chụp là "bài ngoại" hay "chống hội nhập": Tôi không phản đối việc học tiếng Anh. Một đứa trẻ Việt Nam giỏi tiếng Anh là một lợi thế, một cánh cửa mở ra thế giới — điều đó không cần tranh cãi.
Điều đáng chất vấn là một bước xa hơn: Liệu "đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai" có đang, trong cách một số nơi chạy đua triển khai, bị hiểu thành mệnh lệnh dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy đại trà cho Toán, Lý, Hoá — ngay cả với những đứa trẻ còn chưa vững tiếng mẹ đẻ? "Coi trọng tiếng Anh" và "thay tiếng Việt bằng tiếng Anh trong lớp học" là hai việc khác nhau, nhưng ranh giới giữa chúng đang mờ dần. Học tiếng Anh để giao thương, để đọc tài liệu, để mở mang tầm mắt — đó là chuyện đáng khuyến khích. Nhưng nếu để tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giảng dạy chính trong lớp học, đó không còn đơn thuần là hội nhập. Đó là đánh tráo gốc rễ lấy lớp vỏ bên ngoài.
Khoa học nhận thức: Câu hỏi không phải sớm hay muộn
Nhiều người biện minh: "Trẻ con học ngoại ngữ càng sớm càng nhạy." Đây là một nửa sự thật.
Năm 1979, trong công trình kinh điển đăng trên tạp chí bình duyệt Review of Educational Research, nhà ngôn ngữ học Jim Cummins (Đại học Alberta) đưa ra hai giả thuyết nền tảng cho toàn ngành nghiên cứu song ngữ hiện đại. "Giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau" (interdependence hypothesis) cho rằng mức độ phát triển ngôn ngữ thứ hai phụ thuộc một phần vào năng lực đã đạt được ở ngôn ngữ thứ nhất, tại chính thời điểm đứa trẻ bắt đầu tiếp xúc mạnh với ngôn ngữ thứ hai. "Giả thuyết ngưỡng" (threshold hypothesis) cho rằng một đứa trẻ song ngữ cần đạt tới những ngưỡng năng lực nhất định thì mới tránh được bất lợi về nhận thức, đồng thời mới có thể hưởng lợi từ song ngữ thay vì bị nó cản trở. Gần nửa thế kỷ qua, hai giả thuyết này vẫn là nền tảng được trích dẫn rộng rãi bậc nhất trong nghiên cứu giáo dục song ngữ.
Nói cách khác: Khi ngôn ngữ giảng dạy không phải là ngôn ngữ mà người học đủ khả năng sử dụng ở mức học thuật, một phần năng lực nhận thức phải dành cho việc xử lý ngôn ngữ thay vì xử lý nội dung. Câu hỏi, vì vậy, không phải là trẻ có thể học tiếng Anh sớm hay không, mà là: trẻ đã đạt tới "ngưỡng" năng lực tiếng Anh học thuật — theo đúng nghĩa Cummins đề ra — để dùng nó làm công cụ tiếp nhận Toán, Lý, Hoá hay chưa?
Đây cũng là tinh thần UNESCO theo đuổi từ năm 1953 đến nay: Khuyến khích lấy tiếng mẹ đẻ làm nền tảng giảng dạy ở giai đoạn đầu đời, trước khi từng bước đưa ngôn ngữ thứ hai vào — trước hết như một môn học, rồi mới từng bước trở thành phương tiện giảng dạy song song.
Câu hỏi thi cử chưa có lời đáp
Có một câu hỏi thực tiễn mà bất kỳ chính sách nghiêm túc nào cũng cần trả lời trước khi nhân rộng: Nếu Toán, Lý, Hoá được dạy bằng tiếng Anh ở diện rộng, thì các kỳ thi quan trọng — tốt nghiệp THPT, tuyển sinh đại học — sẽ tổ chức bằng ngôn ngữ nào?
Nếu vẫn thi bằng tiếng Việt, nhiều năm học chuyên môn bằng tiếng Anh sẽ lệch pha với đầu ra. Nếu chuyển sang thi bằng tiếng Anh, học sinh ở nông thôn, miền núi, vùng dân tộc thiểu số sẽ chịu bất lợi kép.
Đây không phải suy đoán cảm tính. Tại toạ đàm "Làm thế nào đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học?" do Báo Đại biểu Nhân dân tổ chức ngày 26/9/2024, Phó Chủ nhiệm Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội Nguyễn Thị Mai Hoa nhìn nhận thẳng thắn: Dù đã có đủ cơ sở pháp lý và chính trị, kết quả dạy và học ngoại ngữ trong nhà trường hiện nay "chưa cao", và hành trình đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai "là hành trình gian nan". Nguyên nhân cốt lõi, theo bà, là thiếu giáo viên: ngay tại TP. Hồ Chí Minh, số hồ sơ ứng tuyển giáo viên tiếng Anh còn ít hơn chỉ tiêu biên chế được phân bổ; ở khu vực miền núi, tình trạng thiếu giáo viên tiếng Anh còn phổ biến hơn nhiều. Đây là vấn đề cần được làm rõ minh bạch trong quá trình xây dựng Đề án: cơ chế kiểm tra, đánh giá, tuyển sinh sẽ được thiết kế ra sao để không tạo thêm bất lợi cho những học sinh có điều kiện tiếp cận tiếng Anh rất khác nhau?
Thế giới đã và đang làm gì
Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Trung Quốc — những nền kinh tế công nghệ hàng đầu — nhìn chung vẫn duy trì ngôn ngữ quốc gia là ngôn ngữ chủ đạo trong giáo dục phổ thông, song song với đầu tư mạnh cho việc dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ và phát triển các chương trình quốc tế chọn lọc. Không quốc gia nào trong nhóm này biến tiếng Anh thành ngôn ngữ giảng dạy đại trà cho các môn khoa học ở bậc phổ thông.
Singapore — mô hình hay được viện dẫn nhất — thành công nhờ tiếng Anh có vị thế lịch sử từ thời thuộc địa, nhưng điều ít được nhắc tới là: Singapore bắt buộc mọi học sinh học "Tiếng mẹ đẻ" (tiếng Hoa, Mã Lai hoặc Tamil, tuỳ sắc tộc) như một môn chính khoá xuyên suốt 12 năm phổ thông, song song với việc dạy các môn khác bằng tiếng Anh. Đó là một chính sách song ngữ có chủ đích, có ràng buộc rõ ràng — không phải một sự đánh đổi bỏ ngỏ.
Nước Pháp: Một khe hở nhỏ, một bài học lớn
Việt Nam không phải quốc gia đầu tiên đối diện câu hỏi này. Năm 2013, khi Bộ trưởng Giáo dục Đại học Pháp khi đó, bà Geneviève Fioraso, trình dự luật cho phép các trường đại học Pháp mở thêm chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm thu hút sinh viên quốc tế, dự luật vấp phải làn sóng phản đối dữ dội ngay trong Quốc hội Pháp — nhiều nghị sĩ, trong đó có dân biểu Pouria Amirshahi, công khai phản đối vì cho rằng đây chỉ là giải pháp mang tính biểu tượng, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Dự luật — về sau được biết đến là Luật Fioraso (Luật số 2013-660, ngày 22/7/2013) — vẫn được thông qua, nới lỏng đáng kể Luật Toubon 1994 vốn bảo vệ nghiêm ngặt vị trí tiếng Pháp trong giáo dục.
Hệ quả nhìn thấy được nhiều năm sau: Theo một chất vấn chính thức tại Quốc hội Pháp dẫn số liệu của Campus France, trong số 1.198 chương trình đại học tại Pháp giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, có tới 442 chương trình dẫn thẳng đến văn bằng thạc sĩ quốc gia — tiếng Anh đã len vào tận những chương trình đào tạo tinh hoa nhất, ngay trên đất Pháp.
Ngay cả một cường quốc từng đem ngôn ngữ của mình đi khắp thế giới, khi mở ra dù chỉ một khe hẹp, cũng phải đối mặt với nguy cơ tiếng Anh len lỏi vào những vị trí cốt lõi nhất của giáo dục. Một dân tộc từng đổ bao xương máu để giữ lấy tiếng Việt qua ngàn năm Bắc thuộc, trăm năm Pháp thuộc, càng không thể xem nhẹ bài học ấy.
Bài học từ lần thí điểm trước, và khoảng cách giàu nghèo
Đây không phải lần đầu Việt Nam thử nghiệm việc này. Từ năm học 2011-2012, ngành giáo dục đã thí điểm dạy Toán, Lý, Hoá, Sinh bằng tiếng Anh tại một số trường chuyên. Các ghi nhận thời điểm đó cho thấy một bài toán kép: giáo viên ngoại ngữ không mặc nhiên có năng lực chuyên môn của các môn khoa học, trong khi giáo viên chuyên môn lại không mặc nhiên có đủ năng lực tiếng Anh học thuật để giảng dạy toàn bộ môn học bằng tiếng Anh. Nhiều năm sau, số trường triển khai được trên cả nước vẫn chỉ dừng ở khoảng vài chục, phần lớn dạy xen kẽ chứ không trọn vẹn.
Lần này quy mô lớn hơn rất nhiều: theo chính Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đề án ước tính tác động tới gần 50.000 cơ sở giáo dục, khoảng 30 triệu học sinh, sinh viên; cần bổ sung khoảng 22.000 giáo viên tiếng Anh mới cho bậc mầm non và tiểu học, cùng việc đào tạo, bồi dưỡng cho ít nhất 200.000 giáo viên khác có khả năng giảng dạy bằng tiếng Anh. Tham vọng trên giấy luôn đi trước năng lực thực thi rất xa; câu hỏi là khoảng cách ấy sẽ được thu hẹp bằng gì, trong bao lâu, và ai gánh chịu trong lúc chờ đợi.
Người đó, nhiều khả năng, không phải là con em các gia đình khá giả — những gia đình vẫn sẽ gửi con học trường quốc tế, đi trại hè ngoại ngữ, thuê gia sư bản xứ, bất kể chính sách quốc gia là gì. Người gánh chịu sẽ là con em người lao động, chỉ còn biết bám vào sách giáo khoa và vài giờ học chắp vá, trong lúc "ngôn ngữ thứ hai" trở thành một đặc quyền khoác lên tấm áo mỹ miều "quốc sách hội nhập".
Thế giới không còn một cực
Một luận điểm khác thường bị bỏ qua: Giả định ngầm phía sau toàn bộ Đề án là một thế giới đơn cực, nơi tiếng Anh mãi mãi là ngoại ngữ duy nhất đáng để nâng lên hàng "ngôn ngữ thứ hai" chính thức của cả một nền giáo dục. Giả định đó đang lung lay.
Tại Đại hội Tiếng Trung Thế giới 2025, theo số liệu do chính phía Trung Quốc công bố tại sự kiện này — nên cần được nhìn nhận như một góc nhìn một chiều, chứ không phải một thống kê trung lập — hơn 750.000 người trên toàn cầu đã đăng ký thi HSK (chứng chỉ năng lực Hán ngữ) trong năm, và 86 quốc gia đưa tiếng Trung vào hệ thống giáo dục quốc dân của mình. Cùng lúc đó, tiếng Nga, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Pháp vẫn giữ vai trò chiến lược riêng trong nhiều ngành, nhiều khu vực mà Việt Nam có quan hệ kinh tế, năng lượng, khoa học kỹ thuật lâu dài.
Trong một thế giới đa cực, việc mặc định tiếng Anh là con đường duy nhất đáng để cả nền giáo dục quốc gia đặt cược là một tầm nhìn hẹp. Tiếng Anh nên có vị trí xứng đáng — như một môn ngoại ngữ tự chọn chất lượng cao, cùng hàng với tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Nga, tiếng Pháp — để mỗi học sinh, mỗi gia đình được quyền chọn thứ tiếng phù hợp nhất với định hướng nghề nghiệp và khu vực mình hướng tới, thay vì một chính sách từ trên áp xuống, mặc định một ngoại ngữ duy nhất là "ngôn ngữ thứ hai" của cả dân tộc.
Không chỉ là phương pháp, mà là tâm thế văn hoá
Điều đáng lo hơn cả hiệu quả của một tiết học, là thứ bậc giá trị mà nền giáo dục có thể vô tình gieo vào tâm trí người học: tiếng Việt dần bị xem là ngôn ngữ của đời sống thường nhật, còn tiếng Anh được mặc nhiên gắn với khoa học, tri thức, địa vị. Khi một đứa trẻ lớn lên với cảm giác rằng môn học "quan trọng" phải học bằng tiếng Anh, còn tiếng Việt chỉ dùng để nói chuyện đời thường, thứ bậc ấy sẽ dần in vào cách nó nhìn về chính ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. Đó không còn đơn thuần là vấn đề phương pháp giảng dạy. Đó là vấn đề về tâm thế văn hoá của cả một thế hệ.
Cơ sở pháp lý: Đây không chỉ là cảm tính
Lập luận trên không chỉ dựa vào cảm xúc hay ẩn dụ. Nó có chỗ đứng trong chính hệ thống pháp luật hiện hành.
Hiến pháp 2013, Khoản 3 Điều 5, lần đầu tiên trong lịch sử lập hiến Việt Nam, chính thức ghi nhận: "Ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt." Cụ thể hoá tinh thần đó, Luật Giáo dục 2019 (Điều 11, Khoản 1) quy định: "Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức dùng trong cơ sở giáo dục." Đây không phải là quy định mới: Nguyên tắc này đã xuất hiện từ Luật Giáo dục năm 1998 và được duy trì xuyên suốt qua các lần sửa đổi 2005, 2009, 2019 — một sự nhất quán kéo dài hơn hai mươi lăm năm.
Cùng điều luật ấy cũng mở ra một ngoại lệ: Việc dạy và học bằng tiếng nước ngoài trong cơ sở giáo dục được thực hiện theo quy định của Chính phủ, căn cứ vào mục tiêu giáo dục và yêu cầu cụ thể của từng nội dung. Nói cách khác, về nguyên tắc pháp lý, dạy bằng tiếng nước ngoài — kể cả tiếng Anh — vẫn phải là một ngoại lệ có điều kiện, chứ không mặc nhiên thay thế vị trí "ngôn ngữ chính thức" của tiếng Việt trong nhà trường. Bất kỳ cách triển khai nào đẩy tiếng Anh vượt ra khỏi phạm vi ngoại lệ ấy, đều đáng được soi lại dưới ánh sáng của chính những điều luật đang bảo vệ tiếng Việt.
Thay lời kết
Chính sách là chuyện của nhà nước, nhưng cái gốc của một dân tộc lại nằm trong từng gia đình, từng đứa trẻ. Khi hệ thống chọn con đường nào đó, phần còn lại — dạy con biết yêu, biết nâng niu tiếng mẹ đẻ trước khi học bất cứ thứ tiếng nào khác — đành phải trông cậy vào chính những người làm cha, làm mẹ.
Một ngoại ngữ có thể là chiếc cầu đưa một dân tộc ra thế giới. Nhưng chiếc cầu ấy không nên được xây bằng cách làm suy yếu nền móng ngôn ngữ mà trên đó chính nền giáo dục ấy đứng. Một dân tộc có thể nghèo, có thể chậm hơn láng giềng một vài nhịp phát triển, nhưng chỉ cần còn giữ được tiếng nói của tổ tiên, dân tộc ấy vẫn còn rễ để bám vào đất mà đứng dậy. Một khi đã để mất tiếng mẹ đẻ ngay trên chính mảnh đất của mình, thì dẫu tiếng Anh có trôi chảy như người bản xứ, dẫu bằng cấp quốc tế có đầy một giá, chúng ta cũng chỉ còn là những cái cây đã đứt rễ — đẹp thêm được một mùa, rồi gãy đổ.
Nguồn tham khảo
- Quyết định số 2371/QĐ-TTg (2025), phê duyệt Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045" — Cổng TTĐT Chính phủ; LSVN.vn; Thư viện Pháp luật
- Công văn 1557/SGDĐT-GDPT, Sở GD&ĐT TP.HCM (2025)
- "Cần 22.000 giáo viên để đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học", LSVN.vn, 26/9/2025
- "Chính phủ phê duyệt Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, học tiếng Anh bắt buộc từ lớp 1", daibieunhandan.vn
- Phát biểu của bà Nguyễn Thị Mai Hoa, Phó Chủ nhiệm Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội, tại toạ đàm "Làm thế nào đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học?" — Báo Đại biểu Nhân dân, 26/9/2024
- "Dạy Toán, Lý, Hoá bằng tiếng Anh ngổn ngang khó", Báo Pháp luật Việt Nam
- "Dạy và học khó khăn vì trò giỏi tiếng Anh hơn thầy", ZNews
- Loi n° 2013-660 du 22 juillet 2013 (Loi Fioraso) — Assemblée nationale; France24, "Cours en anglais à l'université: la pire des humiliations pour les francophones" (15/5/2013); Question écrite n° 22029, Assemblée nationale (số liệu Campus France)
- Cummins, J. (1979). "Linguistic Interdependence and the Educational Development of Bilingual Children". Review of Educational Research, 49(2), 222-251
- UNESCO, chính sách khuyến khích giáo dục bằng tiếng mẹ đẻ từ năm 1953
- "2025世界中文大会" (Đại hội Tiếng Trung Thế giới 2025) — China Daily, 17/11/2025
- Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013, Điều 5, Khoản 3
- Luật Giáo dục 2019 (Luật số 43/2019/QH14), Điều 11, Khoản 1 — Công báo; Thư viện Pháp luật.
English
